2. Technology and Development

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/507

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

508 Terms

1
New cards

aboard (prep)

ở trên hoặc lên (tàu, thuyền, máy bay, xe lửa)

2
New cards

abundant (adj)

dồi dào, phong phú, nhiều

3
New cards

academy (n)

học viện, trường chuyên nghiệp

4
New cards

acceptable (adj)

có thể chấp nhận được, thỏa đáng

5
New cards

accommodate (v)

chứa, cung cấp chỗ ở hoặc đáp ứng nhu cầu

6
New cards

accurately (adv)

một cách chính xác, đúng đắn

7
New cards

adoption (n)

sự nhận con nuôi; sự áp dụng, tiếp nhận

8
New cards

advancement (n)

sự tiến bộ, sự phát triển, sự thăng tiến

9
New cards

aeroponic (adj)

(thuộc) khí canh, trồng cây trong môi trường sương dinh dưỡng

10
New cards

agribot (n)

robot nông nghiệp

11
New cards

ai (n)

trí tuệ nhân tạo

12
New cards

air-conditioning (n)

hệ thống điều hòa nhiệt độ, máy lạnh

13
New cards

aircraft (n)

máy bay, tàu bay (phương tiện bay nói chung)

14
New cards

airspace (n)

không phận, vùng trời

15
New cards

alcohol (n)

rượu, cồn

16
New cards

algorithm (n)

thuật toán

17
New cards

alien (adj)

xa lạ, khác biệt; (thuộc về) người ngoài hành tinh

18
New cards

align (v)

căn chỉnh, sắp thẳng hàng; đồng điệu, điều chỉnh cho phù hợp

19
New cards

altitude (n)

độ cao (so với mực nước biển)

20
New cards

ammonia (n)

amoniac, khí amoniac

21
New cards

aniline (n)

anilin (hợp chất hữu cơ dùng trong sản xuất phẩm nhuộm, hóa chất)

22
New cards

appoint (v)

bổ nhiệm, chỉ định

23
New cards

aqueduct (n)

cầu máng, cống dẫn nước

24
New cards

arch (n)

vòm, hình cung

25
New cards

architectural (adj)

thuộc về kiến trúc

26
New cards

ash (n)

tro, tàn tro

27
New cards

assemble (v)

tập hợp, lắp ráp

28
New cards

assistance (n)

sự trợ giúp, sự hỗ trợ

29
New cards

assure (v)

cam đoan, bảo đảm

30
New cards

astronaut (n)

phi hành gia

31
New cards

astronomer (n)

nhà thiên văn học

32
New cards

astronomical (adj)

thuộc thiên văn học, hoặc cực kỳ lớn (về số lượng, chi phí)

33
New cards

atom (n)

nguyên tử

34
New cards

automate (v)

tự động hóa

35
New cards

automation (n)

sự tự động hóa

36
New cards

automobile (n)

xe ô tô

37
New cards

automotive (adj)

(thuộc) ngành công nghiệp ô tô, xe hơi

38
New cards

autonomous (adj)

tự trị, tự chủ, tự hành

39
New cards

aviation (n)

ngành hàng không, sự bay lượn

40
New cards

axe (n)

cái rìu

41
New cards

axle (n)

trục xe, trục bánh xe

42
New cards

ban (n)

lệnh cấm

43
New cards

basin (n)

chậu, bồn; lưu vực sông

44
New cards

batter (n)

bột nhão (để làm bánh, rán)

45
New cards

bc (phr)

trước Công Nguyên (TCN)

46
New cards

bead (n)

hạt chuỗi, giọt (nước, mồ hôi)

47
New cards

beam (n)

chùm tia sáng; xà, dầm nhà

48
New cards

bearing (n)

ổ trục, vòng bi; phương hướng, vị trí

49
New cards

belgium (n)

nước Bỉ

50
New cards

beta (n)

chữ bê-ta; phiên bản thử nghiệm (beta)

51
New cards

blade (n)

lưỡi (dao, kiếm, tuabin, cỏ)

52
New cards

boiler (n)

nồi hơi, bình đun nước nóng

53
New cards

bolt (n)

bu-lông, then cài

54
New cards

boundary (n)

ranh giới, biên giới, giới hạn

55
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

56
New cards

brick (n)

viên gạch, gạch

57
New cards

brink (n)

bờ vực, bờ

58
New cards

bubble (n)

bong bóng, bọt khí

59
New cards

builder (n)

thợ xây, nhà thầu xây dựng

60
New cards

byproduct (n)

sản phẩm phụ, tác dụng phụ

61
New cards

cable (n)

dây cáp, cáp điện

62
New cards

calculation (n)

sự tính toán, sự ước tính

63
New cards

canal (n)

kênh đào, sông đào

64
New cards

cancer (n)

bệnh ung thư

65
New cards

canyon (n)

hẻm núi

66
New cards

capability (n)

khả năng, năng lực

67
New cards

cardiovascular (adj)

(thuộc) tim mạch

68
New cards

carriage (n)

toa tàu; xe ngựa

69
New cards

catalogue (n)

danh mục, sách giới thiệu sản phẩm

70
New cards

category (n)

loại, hạng, phạm trù

71
New cards

ceiling (n)

trần nhà; mức giá trần, giới hạn trên

72
New cards

cement (n)

xi măng

73
New cards

centimeter (n)

xen-ti-mét (cm)

74
New cards

centrifuge (n)

máy ly tâm

75
New cards

cereal (n)

ngũ cốc

76
New cards

chairman (n)

chủ tịch, người chủ trì

77
New cards

charge (n)

chi phí, tiền phí; điện tích

78
New cards

chemist (n)

nhà hóa học; dược sĩ

79
New cards

chess (n)

cờ vua

80
New cards

cholera (n)

bệnh tả

81
New cards

circuit (n)

mạch điện; vòng đua, tuyến đường đi vòng

82
New cards

circulation (n)

sự tuần hoàn, sự lưu thông

83
New cards

civil (adj)

thuộc dân sự, công dân

84
New cards

civilization (n)

nền văn minh

85
New cards

coal (n)

than đá

86
New cards

cog (n)

bánh răng, răng cưa; mắt xích (nghĩa bóng)

87
New cards

collision (n)

sự va chạm, vụ đâm nhau

88
New cards

colonise (v)

chiếm làm thuộc địa, định cư, xâm chiếm lãnh thổ

89
New cards

combustion (n)

sự đốt cháy, quá trình cháy

90
New cards

communal (adj)

dùng chung, tập thể, cộng đồng

91
New cards

compact (adj)

nhỏ gọn, gọn nhẹ

92
New cards

completion (n)

sự hoàn thành, sự kết thúc

93
New cards

confident (adj)

tự tin, tin tưởng

94
New cards

confront (v)

đối mặt, đương đầu

95
New cards

congress (n)

quốc hội, đại hội

96
New cards

conservative (adj)

bảo thủ, thận trọng

97
New cards

constellation (n)

chòm sao

98
New cards

constraint (n)

sự ràng buộc, hạn chế

99
New cards

consultant (n)

chuyên gia tư vấn, cố vấn

100
New cards

container (n)

vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ