Synonyme 7 - môts de la meme famille + expression

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Prévoir (v)

dự báo, thấy trước

2
New cards

Prévision (n)

sự dự báo, dự kiến

3
New cards

Prévisible (a)

có thể dự đoán được

4
New cards

Imprévisible (a)

không thể dự đoán được

5
New cards

Reproche (n)

lời trách móc

6
New cards

Reprocher (v) (à qqn de + inf)

trách móc, khiển trách

7
New cards

Résister (v)

chống lại, kháng cự

8
New cards

Résistance (n)

sự chống chịu

9
New cards

Résistant (a)

bền

10
New cards

Irrésistible (a)

không thể chống lại

11
New cards

Espérance (n)

niềm hy vọng

12
New cards

Espérer (v)

hy vọng

13
New cards

Espoir (n)

hy vọng (cụ thể)

14
New cards

Inespéré (a)

không ngờ tới, không màng tới

15
New cards

Ébranler (v)

làm lung lay, dao động

16
New cards

Brader (v)

bán rẻ

17
New cards

Indéfectible (a)

không thể lay chuyển

18
New cards

Vaincre (v)

đánh bại

19
New cards

Vainqueur (n)

người chiến thắng

20
New cards

Vaincu (a)

bị đánh bại

21
New cards

Invaincu (a)

bất bại, chưa từng bị đánh bại

22
New cards

Mettre sur pied

xây dựng, triển khai

23
New cards

Prendre la mouche

dễ tự ái, nổi nóng

24
New cards

S'emporter (v)

nổi nóng, nỏi giận

25
New cards

Raisonner (v)

lập luận, suy luận

26
New cards

Prendre le parti

quyết định làm gì

27
New cards

se faire fort de + inf

tự tin là mình có thể

28
New cards

se vanter (v)

khoe khoang (khoác lác)

29
New cards

s'efforcer (v)

cố gắng, nỗ lực làm gì

30
New cards

Prendre au dépourvu

làm ai bất ngờ

31
New cards

Prendre la parole

lên tiếng, phát biểu

32
New cards

Dormir debout

vớ vẩn, nhảm nhí, khó tin

33
New cards

Invraisemblable (a)

khó tin, không đáng tin

34
New cards

Mettre qqn à part

ngoại trừ

35
New cards

À vrai dire

nói thật ra, thành thật mà nói

36
New cards

Ne dire rien à qqn qui vaille

có điềm chẳng lành, không ổn

37
New cards

Mettre qqn en boîte

trêu chọc, diễu cợt

38
New cards

Envoyer au tapis

đánh gục

39
New cards

séance tenante

ngay lập tức

40
New cards

prendre les taureaux par les cornes

trực tiếp đối mặt và giải quyết sự việc khó khăn

41
New cards

Mouiller son maillot

dốc hết sức lực

42
New cards

Cirer les pommes

tâng bốc, nịnh hót

43
New cards

Mettre les bras croisés

khoanh tay đứng nhìn

44
New cards

Avoir le compas dans l'œil

có con mắt tinh tế, đo lường chính xác

45
New cards

Être à la fois au four et au moulin

1 lúc làm 2 việc

46
New cards

lever le pied

giảm tốc độ, nghỉ ngơi 1 chút

47
New cards

Accorder mes violons

thống nhất ý kiến

48
New cards

Tirer une belle épine du pied

gỡ gánh nặng, cứu nguy

49
New cards

se serrer les coudes

kề vai sát cánh

50
New cards

s'emmêler les pinceaux

bị nhầm lẫn, lúng túng

51
New cards

Couper les cheveux en quatre

tỉ mỉ quá mức cần thiết

52
New cards

Tenir la jambe

giữ châ

53
New cards

Jetter l'éponge

đầu hàng, bỏ cuộc

54
New cards

Remonter les bretelles mắng mỏ

55
New cards

Ramasser à la petite cuillère

kiệt sức

56
New cards

Être un panier percé

kẻ tiêu xài hoang phí

57
New cards

Voir 36 chandelles

hoa mắt chóng mặt

58
New cards

se prendre un savon

bị mắng tơi tả

59
New cards

Démarrer sur les chapeaux de roue

hoạt động suất từ đầu

60
New cards

Être sur le gril

nơm nớp, lo sốt vó

61
New cards

se tenir les côtes

cười vỡ bụng

62
New cards

Avoir le vente en poupe

thuận buồm xuôi gió

63
New cards

Mordrer à l'hameçon

cắn câu, mắc mưu, bị lừa

64
New cards

Ramener sa fraise

xía vào chuyện người khác

65
New cards

Avoir plusieurs cordes à son arc

có nhiều tài lẻ / phương án phòng bị