1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
难吃
khó ăn
脆
giòn
稀饭
cháo
反应
phản ứng
老是
luôn luôn
老
già
别人
người khác
照顾
chăm sóc
关心
quan tâm
检查
kiểm tra
有味儿
có mùi
味儿
mùi
千万
tuyệt đối
嫌
chê
臭
hôi
抽空儿
dành thời gian
享受
hưởng thụ
爱
yêu
牙齿
răng
咬
cắn, nhai
动
động
出生
sinh ra
忙碌
bận rộn
能力
năng lực
人生
nhân sinh
经验
kinh nghiệm
读书
đọc sách, học
未来
tương lai