1/45
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
fee
(n) khoản phí
fare
(n) giá vé
insure
(v) mua bảo hiểm
ensure
(v) đảm bảo
among
(prep) trong số
emphasize
(v) nhấn mạnh
observe
(v) quan sát
habitual
(adj) thường xuyên
conflict
(n) xung đột
coupon
(n) phiếu giảm giá
discount
(v) giảm giá
launch
(v) ra mắt
draft
(v) phác thảo
technician
(n) kỹ thuật viên
expire
(v) hết hạn
premier
(adj) hàng đầu
anniversary
(n) lễ kỷ niệm
appliance
(n) thiết bị gia dụng
retailer
(n) nhà bán lẻ
accessory
(n) phụ kiện
complain
(v) phàn nàn
repairman
(n) thợ sửa chữa
reserve
(v) đặt trước
apply
(v) áp dụng
distribute
(v) phân phát
automobile
(n) xe ô tô
facilitate
(v) tạo điều kiện
official
(adj) chính thức
competition
(n) cuộc thi
presentation
(n) bài thuyết trình
transit
(n) quá trình vận chuyển
enclose
(v) đính kèm
facility
(n) cơ sở vật chất
thrilled
(adj) vui sướng
receipt
(n) biên lai
original
(adj) ban đầu
refund
(v) hoàn tiền
confusion
(n) sự nhầm lẫn
quality
(n) chất lượng
match
(v) sánh bằng
measure
(v) đo lường
button
(n) nút bấm
container
(n) hộp đựng
vase
(n) bình hoa
bookcase
(n) tủ sách
sold out
(adj) bán hết