1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
眼镜
(n) mắt kính
戴
(v) đeo (kính) (戴眼镜)
突然
(phó) (adj) đột ngột, đột nhiên
离开
(v li hợp) rời khỏi
清楚
(adj) rõ ràng
帮忙
(v li hợp) giúp đỡ
帮… 一个忙
giúp ai đó 1 việc
特别
(phó) vô cùng, rất
讲
(v) giảng, giải thích
明白
(adj) rõ ràng, dễ hiểu
锻炼
(v) tập thể dục
音乐
(n) âm nhạc
公园
(n) công viên
聊天(儿)
(v li hợp) tán gẫu
睡着
(v li hợp) ngủ được
更
(phó) càng, hơn nữa
副
一 … 眼镜
换眼镜
đeo kính