1/19
Looks like no tags are added yet.
apparatus
thiết bị, dụng cụ (n)
density
mật độ (n)
equation
phương trình (n)
give so credit for
công nhận
nightmare
ác mộng (n)
vice versa
và ngược lại
bibliography
danh mục, tài liệu tham khảo (n)
reference
tài liệu tham khảo (n)
praise worthy
đáng khen ngợi (a)
take a lot of courage
cần rất nhiều can đảm
youngster
người trẻ (n)
fret
lo lắng, bồn chồn (v)
coward = wimp
kẻ hèn nhát (n)
behind the times
lạc hậu, lỗi thời
rough
thô, ráp/ khó khăn/ dữ dội, không êm (thời tiết, biển) (a)
humble
khiêm tốn (a)
scribble
viết nghuệch ngoạc (v) (n)
plethora
rất nhiều, vô số (thông tin, lựa chọn, vấn đề) (n)
shady
có bóng râm/ đáng ngờ, không đáng tin (a)
insulate
cách nhiệt, cách điện, cách âm (v)