24/10/2026 (2012)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

20 Terms

1
New cards

apparatus

thiết bị, dụng cụ (n)

2
New cards

density

mật độ (n)

3
New cards

equation

phương trình (n)

4
New cards

give so credit for

công nhận

5
New cards

nightmare

ác mộng (n)

6
New cards

vice versa

và ngược lại

7
New cards

bibliography

danh mục, tài liệu tham khảo (n)

8
New cards

reference

tài liệu tham khảo (n)

9
New cards

praise worthy

đáng khen ngợi (a)

10
New cards

take a lot of courage

cần rất nhiều can đảm

11
New cards

youngster

người trẻ (n)

12
New cards

fret

lo lắng, bồn chồn (v)

13
New cards

coward = wimp

kẻ hèn nhát (n)

14
New cards

behind the times

lạc hậu, lỗi thời

15
New cards

rough

thô, ráp/ khó khăn/ dữ dội, không êm (thời tiết, biển) (a)

16
New cards

humble

khiêm tốn (a)

17
New cards

scribble

viết nghuệch ngoạc (v) (n)

18
New cards

plethora

rất nhiều, vô số (thông tin, lựa chọn, vấn đề) (n)

19
New cards

shady

có bóng râm/ đáng ngờ, không đáng tin (a)

20
New cards

insulate

cách nhiệt, cách điện, cách âm (v)