1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The nature of television content
bản chất của nội dung truyền hình
The quality of programs
chất lượng của các chương trình
Specific media materials
các tài liệu truyền thông cụ thể
Duration of exposure
thời lượng tiếp xúc
Time spent in front of the screen
thời gian trước màn hình
Screen time
thời gian sử dụng màn hình
Viewing habits
thói quen xem
Shapes their conduct
định hình hành vi của họ
Exerts an impact on their personality
tác động đến tính cách của họ
Affects their psychological development
ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý của họ
Leaves a mark on their actions
để lại dấu ấn trong hành động của họ
In contemporary society
trong xã hội đương đại
Television viewing
việc xem truyền hình
Sparking a debate regarding whether
châm ngòi cho một cuộc tranh luận về việc liệu
The nature of the content
bản chất của nội dung
Duration of exposure
thời lượng tiếp xúc
Exerts a more profound influence on
tạo ra ảnh hưởng sâu sắc hơn đến
Excessive screen time
thời gian sử dụng màn hình quá mức
Undoubtedly harmful
chắc chắn có hại
Carries greater weights
mang sức nặng lớn hơn / có trọng lượng hơn
Directly molds a ethical values and behavioral patterns
trực tiếp nhào nặn các giá trị đạo đức và khuôn mẫu hành vi
Excessive television consumption
việc tiêu thụ truyền hình quá mức
detrimental to overall well-being
có hại cho sự khỏe mạnh toàn diện
Prolonged exposure to blue light -> eye strain
tiếp xúc kéo dài với ánh sáng xanh -> mỏi mắt
Bad posture -> spinal impairment
tư thế xấu -> tổn thương cột sống
Behavioral disturbances
sự rối loạn hành vi
Significantly shapes the mindset and conduct
định hình đáng kể tư duy và hành vi
Yielding both positive and negative consequences
mang lại cả hệ quả tích cực lẫn tiêu cực
Educational and prosocial programming
các chương trình mang tính giáo dục và hướng xã hội
Foster positive ethical values
nuôi dưỡng các giá trị đạo đức tích cực
Conversely
ngược lại
Exposure to inappropriate or violent material
việc tiếp xúc với tài liệu không phù hợp hoặc bạo lực
Highly damaging
cực kỳ tổn hại / gây hại lớn
Graphic depictions of violence
những miêu tả bạo lực sinh động/chi tiết
Inadvertently instill aggressive tendencies in
vô tình tiêm nhiễm các xu hướng hung hăng vào
Impulsive behavior
hành vi bốc đồng
I contend that
tôi cho rằng / tôi lập luận rằng
Television content
nội dung truyền hình
Viewing duration
thời lượng xem
Encompassing psychological well-being
bao trùm sự khỏe mạnh về mặt tâm lý
It is imperative for parents
việc các bậc phụ huynh là bắt buộc/cực kỳ cần thiết phải
Monitor the content consume
giám sát nội dung tiêu thụ
simultaneously regulating total screen time
đồng thời điều tiết tổng thời gian sử dụng màn hình
Has long been a subject of debate
từ lâu đã là một chủ đề gây tranh cãi
Both perspectives offer valid points
Cả hai quan điểm đều có những điểm hợp lý
A combination of both factors
sự kết hợp của cả hai yếu tố
Play a critical role in shaping behavior
đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi
Depict various behaviors, values, and Societal norms
mô tả các hành vi, giá trị và chuẩn mực xã hội khác nhau
Unconsiously adopt
vô thức tiếp nhận
Become desenitized to such actions
trở nên vô cảm/chai lì với những hành động đó
Mimic them in real life
bắt chước chúng trong đời thực
Promote unhealthy lifestyle (excessive eating/materialism)
thúc đẩy lối sống không lành mạnh (ăn uống quá độ / chủ nghĩa vật chất)
Underscore the importance of monitoring the content consume
nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát nội dung tiêu thụ
Promote positive values and healthy role models
thúc đẩy các giá trị tích cực và hình mẫu lành mạnh
Engaging in physical activities, socializing with peers, or pursuing hobbies
tham gia các hoạt động thể chất, giao lưu với bạn bè, hoặc theo đuổi sở thích
This lack of social interaction and physical exercise
sự thiếu hụt tương tác xã hội và tập luyện thể chất này
Problems such as obesity, social isolation, and poor academic performance
các vấn đề như béo phì, cô lập xã hội và thành tích học tập kém
…, the more likely they are to become passive viewers
…, họ càng có nhiều khả năng trở thành những người xem thụ động
Impair ability to think critically, solve problems, and engage in meaningful interactions with others
làm suy giảm khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tham gia vào các tương tác có ý nghĩa với người khác
Become less inclined to
trở nên ít có xu hướng hơn trong việc
This lack of active engagement
sự thiếu tham gia chủ động này
Limit development of problem-solving skills
hạn chế sự phát triển của các kỹ năng giải quyết vấn đề