1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
出差
【chūchāi】đi công tác

毛巾
【máojīn】khăn mặt

牙膏
【yágāo】kem đánh răng

重
【zhòng】nặng

行
【xíng】được, ok

省
【shěng】tiết kiệm

污染
【wūrǎn】ô nhiễm

卫生间
【wèishēngjiān】nhà vệ sinh

脏
【zāng】bẩn

抱歉
【bàoqiàn】xin lỗi, áy náy

空
【kōng】trống rỗng, trống không

盒子
【hézi】cái hộp

扔
【rēng】ném, quăng

以
【yǐ】dựa vào, bằng

速度
【sùdù】tốc độ

地球
【dìqiú】địa cầu

既然
【jìrán】đã

停
【tíng】dừng

得意
【déyì】đắc ý

目的
【mùdì】mục đích

暖
【nuǎn】ấm ấp

塑料袋
【sùliào dài】túi ni lông

于是
【yúshì】thế là

鼓励
【gǔlì】cổ vũ, động viên

拒绝
【jùjué】từ chối, cự quyệt

减少
【jiǎnshǎo】giảm bớt, giảm thiểu

数量
【shùliàng】số lượng

温度
【wēndù】nhiệt độ

乘坐
【chéngzuò】đi,ngồi, sử dụng

丢
【diū】mất, thất lạc

垃圾桶
【lā jī tǒng】thùng rác

美丽
【měilì】đẹp, xinh đẹp

订
(v) /dìng/ Đặt phòng, vé, nhà hàng
