HSK 4 BÀI 14:保护地球母亲。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:59 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

出差

【chūchāi】đi công tác

<p>【chūchāi】đi công tác</p>
2
New cards

毛巾

【máojīn】khăn mặt

<p>【máojīn】khăn mặt</p>
3
New cards

牙膏

【yágāo】kem đánh răng

<p>【yágāo】kem đánh răng</p>
4
New cards

重

【zhòng】nặng

<p>【zhòng】nặng</p>
5
New cards

行

【xíng】được, ok

<p>【xíng】được, ok</p>
6
New cards

省

【shěng】tiết kiệm

<p>【shěng】tiết kiệm</p>
7
New cards

污染

【wūrǎn】ô nhiễm

<p>【wūrǎn】ô nhiễm</p>
8
New cards

卫生间

【wèishēngjiān】nhà vệ sinh

<p>【wèishēngjiān】nhà vệ sinh</p>
9
New cards

脏

【zāng】bẩn

<p>【zāng】bẩn</p>
10
New cards

抱歉

【bàoqiàn】xin lỗi, áy náy

<p>【bàoqiàn】xin lỗi, áy náy</p>
11
New cards

空

【kōng】trống rỗng, trống không

<p>【kōng】trống rỗng, trống không</p>
12
New cards

盒子

【hézi】cái hộp

<p>【hézi】cái hộp</p>
13
New cards

扔

【rēng】ném, quăng

<p>【rēng】ném, quăng</p>
14
New cards

以

【yǐ】dựa vào, bằng

<p>【yǐ】dựa vào, bằng</p>
15
New cards

速度

【sùdù】tốc độ

<p>【sùdù】tốc độ</p>
16
New cards

地球

【dìqiú】địa cầu

<p>【dìqiú】địa cầu</p>
17
New cards

既然

【jìrán】đã

<p>【jìrán】đã</p>
18
New cards

停

【tíng】dừng

<p>【tíng】dừng</p>
19
New cards

得意

【déyì】đắc ý

<p>【déyì】đắc ý</p>
20
New cards

目的

【mùdì】mục đích

<p>【mùdì】mục đích</p>
21
New cards

暖

【nuǎn】ấm ấp

<p>【nuǎn】ấm ấp</p>
22
New cards

塑料袋

【sùliào dài】túi ni lông

<p>【sùliào dài】túi ni lông</p>
23
New cards

于是

【yúshì】thế là

<p>【yúshì】thế là</p>
24
New cards

鼓励

【gǔlì】cổ vũ, động viên

<p>【gǔlì】cổ vũ, động viên</p>
25
New cards

拒绝

【jùjué】từ chối, cự quyệt

<p>【jùjué】từ chối, cự quyệt</p>
26
New cards

减少

【jiǎnshǎo】giảm bớt, giảm thiểu

<p>【jiǎnshǎo】giảm bớt, giảm thiểu</p>
27
New cards

数量

【shùliàng】số lượng

<p>【shùliàng】số lượng</p>
28
New cards

温度

【wēndù】nhiệt độ

<p>【wēndù】nhiệt độ</p>
29
New cards

乘坐

【chéngzuò】đi,ngồi, sử dụng

<p>【chéngzuò】đi,ngồi, sử dụng</p>
30
New cards

丢

【diū】mất, thất lạc

<p>【diū】mất, thất lạc</p>
31
New cards

垃圾桶

【lā jī tǒng】thùng rác

<p>【lā jī tǒng】thùng rác</p>
32
New cards

美丽

【měilì】đẹp, xinh đẹp

<p>【měilì】đẹp, xinh đẹp</p>
33
New cards

订

(v) /dìng/ Đặt phòng, vé, nhà hàng

<p>(v) /dìng/ Đặt phòng, vé, nhà hàng</p>