HSK 1 Nghe-Nói

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

93 Terms

1
New cards

请问

[Qǐngwèn] Xin hỏi

2
New cards

图书馆

tú shū guǎn - library - thư viện

3
New cards

在

zài; ở

4
New cards

哪儿

nǎr - Ở đâu, chỗ nào

5
New cards

就

jiù - thì, liền, ngay

6
New cards

食堂

(shítáng) nhà ăn

7
New cards

留学生

[liúxuéshēng] du học sinh

8
New cards

宿舍

[sùshè] kí túc xá

9
New cards

办公室

bàn gōng shì - văn phòng

10
New cards

号

(hào) số, ngày

11
New cards

楼

lóu - lầu, tầng

12
New cards

邮局

[yóujú] Bưu điện

13
New cards

知道

(zhī dào)

14
New cards
15
New cards

biết

16
New cards

银行

[yínháng] Ngân hàng

17
New cards

医院

[yīyuàn] Bệnh viện

18
New cards

商店

/shāngdiàn/ cửa hàng

19
New cards

书店

/shūdiàn/ hiệu sách

20
New cards

去

qù - đi

21
New cards

要

(yào) muốn, cần

22
New cards

换

huàn - đổi, thay đổi,trao đổi

23
New cards

钱

[qián] Tiền

24
New cards

百

(bǎi) trăm

25
New cards

杯

/bēi/ cốc

26
New cards

快 (元)

[kuài] đồng (1 đồng =10 hào = 100 xu)

27
New cards

毛(角)

máo (jiǎo) - hào (1 đồng = 10 hào)

28
New cards

分

/fēn/ xu (1 xu=10 hào)

29
New cards

瓶

/píng/ chai, lọ

30
New cards

本

běn - quyển, cuốn

31
New cards

吃

(chī)Ăn

32
New cards

饺子

[jiǎozi] Há cảo, bánh chẻo

33
New cards

米饭

[mǐfàn] cơm

34
New cards

面条

miàn tiáo - noodles - mì

35
New cards

包子

(bāozi) bánh bao

36
New cards

和

hé - and - và

37
New cards

喝

(hē) uống

38
New cards

啤酒

pí jiǔ - beer - bia

39
New cards

茶

(chá) trà

40
New cards

咖啡

[kāfēi] Cà Phê

41
New cards

矿泉水

(kuàng quán shuǐ )nước khoáng

42
New cards

牛奶

niú nǎi - milk - sữa bò

43
New cards

买

(mǎi) mua

44
New cards

词典

[cídiǎn] Từ điển

45
New cards

本子

běnzi- quyển vở

46
New cards

书

shū

47
New cards
48
New cards

(sách)

49
New cards

笔

bǐ - bút

50
New cards

书包

(shūbāo)

51
New cards

cặp sách

52
New cards

很

hěn; rất

53
New cards

都

dōu|dū; đều/cũng

54
New cards

累

lèi - mệt

55
New cards

饿

è - đói

56
New cards

渴

kě - khát

57
New cards

不客气

(búkèqi)

58
New cards

đừng khách khí

59
New cards

对不起

(duìbuqǐ) xin lỗi

60
New cards

没关系

méiguānxi: Không có gì

61
New cards

请

(qǐng) mời

62
New cards

进

(jìn) vào

63
New cards

坐

(zuò) ngồi

64
New cards

听

/tīng/ nghe

65
New cards

说

/shuō/ nói

66
New cards

读

dú - đọc

67
New cards

写

/xiě/ viết

68
New cards

认识

[rènshi] quen biết

69
New cards

高兴

gāoxìng - vui mừng, vui vẻ

70
New cards

来

/lái/ đến, tới

71
New cards

介绍

[jièshào] giới thiệu

72
New cards

一下儿

yí xiàr - một chút

73
New cards

是

(shì)

74
New cards

Là

75
New cards

学习

[xuéxí] Học tập

76
New cards

汉语

hàn yǔ - tiếng hán

77
New cards

班

(bān) lớp

78
New cards

的

de - of - của

79
New cards

学生

(xuésheng) học sinh

80
New cards

这

zhè - đây, này

81
New cards

朋友

(péngyou) bạn bè

82
New cards

教室

[jiàoshì] Lớp học

83
New cards

新

/xīn/ mới

84
New cards

同学

[tóngxué] Bạn học

85
New cards

厚

hòu -dày

86
New cards

极了

(Jíle)

87
New cards

cực kỳ

88
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

89
New cards

帅

shuài - handsome - đẹp trai

90
New cards

德国

[déguó] Nước Đức

91
New cards

法国

[fǎguó] Nước Pháp

92
New cards

韩国

/hán guó/ Hàn Quốc

93
New cards