N4ok

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1767

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:36 AM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1768 Terms

1
New cards

下さいます

くださいます

cho, tặng(kính ngữ của くれます)

2
New cards

くじ

xổ số, rút thăm

3
New cards

寛ぐ

くつろぐ

Nghỉ ngơi, thư giãn

4
New cards

包む

くるむ

Bọc, quấn, gói

5
New cards

くつろぐ

Nghỉ ngơi, thư giãn

6
New cards

くれぐれも

cẩn thận; hết sức; nhất thiết

7
New cards

擽る

くすぐる

làm nhột; cù

8
New cards

くすくす

khúc khích

9
New cards

くらくら[と] <する>

hoa mắt

10
New cards

くしゃみ

hắt xì hơi

11
New cards

くだらない

vô bổ; tầm phào; không đáng kể

12
New cards

果物

くだもの

hoa quả, trái cây

13
New cards

靴

くつ

giầy

14
New cards

黒い

くろい

đen

15
New cards

~くらい

khoảng ~

16
New cards

曇り

くもり

có mây

17
New cards

空港

くうこう

sân bay

18
New cards

くれます

cho ,tặng(tôi)

19
New cards

草臥れる

くたびれる

Mệt nhoài, kiệt sức, tả tơi

20
New cards

食われた

くわれた

đã bị ăn; đã bị cắn; đã bị ăn mòn

21
New cards

くよくよする

lo âu

22
New cards

くらくらする

hoa mắt chóng mặt

23
New cards

くっきり

rõ nét; rõ ràng; nổi bật

24
New cards

くたくた

rất mệt, đuối

25
New cards

クイックチャック

khóa nhanh, đóng nhanh, chốt nhanh

26
New cards

クランク

cái quay tay, quay tay (máy móc)

27
New cards

クレーター

miệng núi lửa; hố lõm; vết lõm

28
New cards

踝

くるぶし

mắt cá chân

29
New cards

くすぐったい

くすぐったい

Nhột, ngại ngùng

30
New cards

くどい

Dài dòng, lặp đi lặp lại, chán ngắt

31
New cards

くよくよする

Lo lắng vặt vãnh, bồn chồn mãi về điều đã qua

32
New cards

くるくる

xoay tít

33
New cards

くるっと

xoay nhẹ nhàng, chuyển hướng đột ngột

34
New cards

くるりと

xoay nhẹ nhàng, chuyển hướng đột ngột

35
New cards

くむ

múc

36
New cards

くよくよ<する>

lo lắng

37
New cards

口がうまい

くちがうまい

Khéo ăn nói, dẻo mồm dẻo miệng

38
New cards

口が軽い

くちがかるい

Ba hoa, lắm mồm

39
New cards

口が重い

くちがおもい

Lầm lì, ít nói

40
New cards

口が滑る

くちがすべる

Thốt ra, lỡ lời

41
New cards

口が悪い

くちがわるい

Độc mồm độc miệng

42
New cards

口にする

くちにする

nói ra; đề cập; ăn/uống

43
New cards

口が堅い

くちがかたい

Kín miệng

44
New cards

口を出す

くちをだす

xen vào; can thiệp; góp lời

45
New cards

口に合う

くちにあう

Hợp khẩu vị

46
New cards

悔い

くい

Tiếc nuối

47
New cards

組み込む

くみこむ

đưa vào; lồng vào; tích hợp vào

48
New cards

空白<な>

くうはく<な>

khoảng trống

49
New cards

繰り越す

くりこす

Chuyển sang kỳ sau, dời lại (số dư, thời gian, quyền lợi…) sang thời điểm sau

50
New cards

配る

くばる

phân phát, để mắt tới

51
New cards

潜る

くぐる

Lặn xuống (nước, bể bơi, biển...)

Chui vào, lách vào (vật thể, khe hẹp)

Trốn tránh, ẩn náu, hoạt động ngầm

52
New cards

覆る

くつがえる

bị lật ngược

53
New cards

括る

くくる

buộc, thắt

54
New cards

朽ちる

くちる

mục nát, thối rữa

55
New cards

悔いる

くいる

ăn năn, hối hận

56
New cards

企てる

くわだてる

lập kế hoạch; mưu tính; âm mưu

57
New cards

崩れる

くずれる

sụp đổ, hư hại

58
New cards

寛ぐ

くつろぐ

nghỉ ngơi, thư giãn

59
New cards

崩す

くずす

làm sụp đổ; phá vỡ; làm thay đổi (thể/kiểu); đổi tiền

60
New cards

朽ちる

くちる

mục nát, thối rữa

61
New cards

比べる

くらべる

so sánh

62
New cards

悔い

くい

hối hận

63
New cards

区切り

くぎり

sự phân chia; ranh giới; điểm kết thúc; bước ngoặt

64
New cards

くじ引き

くじびき

rút thăm

65
New cards

首飾り

くびかざり

vòng đeo cổ

66
New cards

口ごもる

くちごもる

ựm ờ (không nói thẳng), ấp a ấp úng

67
New cards

口ずさむ

くちずさむ

ngâm nga (thơ), nghêu ngao (hát)

68
New cards

口説く

くどく

ve vãn, tán tỉnh, thuyết phục

69
New cards

食い違う

くいちがう

không ăn khớp (ý kiến, suy nghĩ)

70
New cards

喰い込み

くいこみ

sự lấn vào; sự ăn sâu; phần bị lấn vào

71
New cards

繰り返し

くりかえし

tái diễn, lặp lại, trở đi trở lại

72
New cards

砕ける

くだける

vỡ; tan vỡ; trở nên mềm mỏng/thân mật

73
New cards

覆す

くつがえす

❶ lật ngược lại

❷ lật đổ thể chế, chính quyền

❸ phủ định toàn diện

74
New cards

挫ける

くじける

nản lòng, thoái chí

75
New cards

食い違い

くいちがい

không thống nhất, không ăn nhập

76
New cards

屈指の

くっしの

thuộc hàng đầu; nổi bật; một trong những ... nhất

77
New cards

下る

くだる

đi xuống; giảm xuống; ban hành/được đưa ra (mệnh lệnh, phán quyết...)

78
New cards

暮らす

くらす

sinh sống

79
New cards

狂わない

くるわない
không sai lệch; không bị rối loạn

80
New cards

悔やんで

くやんで
hối tiếc; ân hận

81
New cards

暮らして

くらして
sống; sinh sống; trải qua cuộc sống

82
New cards

暗い

くらい

tối

83
New cards

曇ります

くもります

có mây, mây mù

84
New cards

臭い

くさい

hôi; có mùi khó chịu

85
New cards

狂う

くるう

điên loạn; bị hỏng; sai lệch; trục trặc

86
New cards

食い込む

くいこむ

Cắm sâu, lấn sâu vào (vật gì đó); dây hoặc vật thắt chặt gây hằn lên da. Ảnh hưởng, lấn sang (thời gian, lĩnh vực...)

87
New cards

首切り

くびきり
chém đầu; xử trảm; sa thải

cắt giảm nhân sự

88
New cards

食わせる

くわせる
cho ăn; nuôi; khiến phải chịu

89
New cards

加わって

くわわって
tham gia; gia nhập; thêm vào

90
New cards

崩れて

くずれて
sụp đổ; đổ vỡ; mất cân bằng

91
New cards

朽ちて

くちて
mục nát; suy tàn; mai một

92
New cards

腐って

くさって
bị thối; bị hỏng; mục ruỗng

93
New cards

曇って

くもって
trời nhiều mây; bị mờ; trở nên u ám

94
New cards

暮らします

くらします

sống

95
New cards

比べます「男性」

くらべます[だんせい]

so sánh [với nam giới ~]

96
New cards

腐る

くさる

thối, hỏng

97
New cards

暮れ

くれ

cuối ( mùa, năm, ... )

98
New cards

苦しい

くるしい

khổ sở; khó khăn; đau đớn; khó thở

99
New cards

暮れる

くれる

trời tối; kết thúc (ngày, năm...); chìm đắm

100
New cards

区切る

くぎる

ngắt; chia đoạn; phân chia