1/8
Looks like no tags are added yet.
Parcel / Package (/ˈpɑː.səl/)
Bưu kiện, kiện hàng đóng gói (xuất hiện ở câu 16, 19)
Carry-on items / Hand luggage (/ˈkær.i ɒn/)
Hành lý xách tay mang lên máy bay (xuất hiện ở câu 16, 17)
Prohibited / Forbidden / Banned (/prəˈhɪb.ɪ.tɪd/)
Bị cấm (= not allowed trong câu 15, 16). Băng hầu như luôn dùng 3 từ này để thay thế cho cụm not allowed trên đề
Customs & Quarantine (/ˈkʌs.təmz/)
Hải quan (câu 20) & Kiểm dịch (kiểm tra nông sản, hạt giống, động vật tại sân bay)
Brochure / Leaflet / Pamphlet (/ˈbrəʊ.ʃər/)
Tờ rơi, cuốn sổ tay mỏng giới thiệu thông tin du lịch/bảo tàng
Admission / Entry fee (/ədˈmɪʃ.ən/)
Phí vào cổng (thường đi kèm với free of charge - miễn phí, hoặc discount / concession - giảm giá)
Venue / Facility (/ˈven.juː/)
Địa điểm tổ chức sự kiện / Cơ sở vật chất
Itinerary (/aɪˈtɪn.ər.ər.i/)
Lịch trình chuyến đi
Refreshments / Snacks (/rɪˈfreʃ.mənts/)
Đồ ăn nhẹ và thức uống phục vụ giữa giờ