Section 2 test 6 (Sân bay, Du lịch, Bảo tàng, Sự kiện)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

9 Terms

1
New cards

Parcel / Package (/ˈpɑː.səl/)

Bưu kiện, kiện hàng đóng gói (xuất hiện ở câu 16, 19)

2
New cards

Carry-on items / Hand luggage (/ˈkær.i ɒn/)

Hành lý xách tay mang lên máy bay (xuất hiện ở câu 16, 17)

3
New cards

Prohibited / Forbidden / Banned (/prəˈhɪb.ɪ.tɪd/)

Bị cấm (= not allowed trong câu 15, 16). Băng hầu như luôn dùng 3 từ này để thay thế cho cụm not allowed trên đề

4
New cards

Customs & Quarantine (/ˈkʌs.təmz/)

Hải quan (câu 20) & Kiểm dịch (kiểm tra nông sản, hạt giống, động vật tại sân bay)

5
New cards

Brochure / Leaflet / Pamphlet (/ˈbrəʊ.ʃər/)

Tờ rơi, cuốn sổ tay mỏng giới thiệu thông tin du lịch/bảo tàng

6
New cards

Admission / Entry fee (/ədˈmɪʃ.ən/)

Phí vào cổng (thường đi kèm với free of charge - miễn phí, hoặc discount / concession - giảm giá)

7
New cards

Venue / Facility (/ˈven.juː/)

Địa điểm tổ chức sự kiện / Cơ sở vật chất

8
New cards

Itinerary (/aɪˈtɪn.ər.ər.i/)

Lịch trình chuyến đi

9
New cards

Refreshments / Snacks (/rɪˈfreʃ.mənts/)

Đồ ăn nhẹ và thức uống phục vụ giữa giờ