HSk 4 3.0 Chúng em đến trung quốc học rồi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/298

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

299 Terms

1
New cards

学院

n. học viên (trường cao đẳng đào tạo một chuyên ngành đặc biệt)

2
New cards

办理

v. giải quyết, làm thủ tục

3
New cards

手续

n, giấy tờ

4
New cards

办理入学手续

cum từ. làm thủ tục nhập học

5
New cards

学生证

n. thẻ học sinh

6
New cards

入学通知书

n. giấy báo nhập học

7
New cards

试听

v. nghe thử

8
New cards

选课

v. lựa chọn môn học

9
New cards

签证

danh từ. visa (thị thực)

10
New cards

办签证

làm

11
New cards

申请签证

xin visa

12
New cards

我来中国以前,先申请了学生签证

13
New cards

学生签证

visa du học sinh

14
New cards

这是我的签证

15
New cards

从我们国家去中国旅游, 要先办签证

16
New cards

入境 出境 /chūjìng/ v. xuất cảnh

/rùjìng/ v. nhập cảnh

17
New cards

出境

/chūjìng/ v. xuất cảnh

18
New cards

入学

Động từ ly hợp. Nhập học

19
New cards

入学手续

thủ thục nhập học

20
New cards

入学考试

n. thi đầu vào, kỳ thi nhập học

21
New cards

入学时间

<thời gian nhập học>

22
New cards

我下个月就要入学了

23
New cards

外国学生xiang入学以后要先学习中国

24
New cards

九月, 弟弟就要入学

25
New cards

入学后, 我认识了很多来自不同国家的同学

26
New cards

通知

v/ n. thông báo

27
New cards

入学通知

thông báo nhập học

28
New cards

收到通知

nhận được thông báo

29
New cards

发通知

gửi thông báo

30
New cards

学校昨天通知我们下周一开始上课


31
New cards

老师通知我们明天不上课


32
New cards

你看到老师发的通知了吗?

33
New cards

如果课程时间有变化,学校会提前通知大

34
New cards

证件

n. giấy tờ, chứng từ

35
New cards

我的证件在包里

36
New cards

出去旅游记得带上你的证件

37
New cards


如果证件丢了,应该马上联系学校

38
New cards

出国以前,我检查了护照和其他证件

39
New cards

材料

n. tài liệu, hồ sơ

40
New cards

学习材料

<tài liệu học>

41
New cards

申请材料

(cụm từ): hồ sơ đăng ký

42
New cards

准备材料

chuẩn bị tài liệu

43
New cards

中文材料

tài liệu tiếng trung

44
New cards

入学材料

hồ sơ nhập học

45
New cards

他要先找 一些材料, 才能开始写

46
New cards

老师让我们上网找一些关于中国文化的材料

47
New cards

证

danh từ. chứng, giấy chứng nhận

48
New cards

学生证

n. thẻ học sinh

49
New cards

毕业证

giấy chưng nhận tốt nghiệp

50
New cards

工作证

51
New cards

任何

Đại từ. Bất kỳ, bất cứ

52
New cards

如果你有任何问题,都可以老师

53
New cards

申请奖学金时,如果需要任何帮助,请及时告诉我

54
New cards

任何人


55
New cards

任何时候

56
New cards

你任何时候来找我, 我都在

57
New cards

这个问题很简单, 任何人都能回答

58
New cards

你们以后有任何问题都可以来找我

59
New cards

明天我们八点出发, 任何人也不能迟到

60
New cards

食堂

n. nhà ăn, căng tin

61
New cards

食物

/shíwù/n. <thức ăn, đồ ăn>

62
New cards

餐厅

n. <phòng ăn, nhà hàng, đồ ăn>

63
New cards

排队

/páiduì/ vlh <xếp hàng, sắp hàng>

64
New cards

价格

/jiàgé/ n. giá cả

65
New cards

大学食堂

66
New cards

学生食堂

67
New cards

我们中午在食堂吃午饭

68
New cards

食堂的米饭很好吃, 也很便宜

69
New cards

我们学校有好几个食堂,选择很多

70
New cards

因为食堂离宿舍很近,所以我经常在那里吃饭

71
New cards

中午的时候,很多学生在食堂排队买午饭

72
New cards

座


lương từ. dùng cho núi, tòa

73
New cards

1. 一座楼

2. 一座山

3. 一座城市

74
New cards

这座楼里有三十教室

75
New cards

这座山很高, 我们爬了两个小时

76
New cards

校园里有一座很漂亮的图书馆

77
New cards

申请

v. xin, đăng ký, nộp đơn xin

78
New cards

申请入学

<đăng ký nhập học>

79
New cards

申请签证

<xin visa>

80
New cards

申请工作

ứng tuyển, xin việc

81
New cards

申请成功

đăng ký thành

82
New cards

申请奖学金

xin học bổng

83
New cards

我想申请去中国学习中文

84
New cards

我想申请参加今年的中文比赛

85
New cards

听说学校可以申请奖学金,我决定先了解一下申请条件

86
New cards

如果这次能申请到奖学金,我就能减轻父母的经济压力

87
New cards

奖学金

n. học bổng

88
New cards

获得奖学金

nhận học bổng

89
New cards

国家奖学金

học bổng cấp quốc gia

90
New cards

他每天认真学习,希望取得好成绩

91
New cards

哥哥用奖学金买了新电脑

92
New cards

她学习很努力和坚持, 今年获得奖学金

93
New cards

表现

v. biểu hiện, thể hiện

94
New cards

表现很好 <thể hiện rất tốt>

95
New cards

工作表现 <thể hiện công việc>

96
New cards

表现能力 <thể hiện năng lực>

97
New cards

表现自己 <thể hiện bản thân>

98
New cards

你这次表现得很不错

99
New cards

他的工作表现怎么样?

100
New cards

老师觉得我最近表现得很好