real test 53

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

redundancy

sự dư thừa, đường/bộ phận dự phòng, dùng trong bối cảnh hệ thống, kỹ thuật hoặc cấu trúc cần có phương án dự phòng để đảm bảo vận hành liên tục (n)

2
New cards

complaisance

sự sẵn lòng chiều theo, dễ dãi, dùng trong giao tiếp và thái độ ứng xử (phân biệt với complacency

3
New cards

reprisal

sự trả đũa, dùng trong bối cảnh xung đột, tranh chấp, quân sự hoặc chính trị (n)

4
New cards

incongruity

sự không hòa hợp, bất hợp lý, dùng khi mô tả sự lạc quẻ, không ăn khớp giữa các yếu tố (n)

5
New cards

reticulate

có dạng lưới, dùng trong sinh học/thực vật học để mô tả cấu trúc gân lá hoặc bề mặt chia nhánh dạng lưới (adj)

6
New cards

venation

hệ thống gân, dùng trong sinh học chỉ mạng lưới gân lá cây hoặc cánh côn trùng (n)

7
New cards

intersecting

giao nhau, cắt nhau, dùng mô tả các đường thẳng, hình khối hoặc mạng lưới đan qua nhau (adj)

8
New cards

netlike

giống cái lưới, dùng mô tả hình dáng hoặc cấu trúc có tính chất mạng lưới (adj)

9
New cards

hydraulic conductance

khả năng dẫn nước/chất lỏng, dùng trong sinh lý thực vật và vật lý mô tả hiệu suất di chuyển của chất lỏng qua mạch/mô (n.phr)

10
New cards

inherent (to)

vốn có, cố hữu, dùng chỉ đặc tính tự nhiên gắn liền không thể tách rời của sự vật/hiện tượng (adj)

11
New cards

disruption

sự gián đoạn, dùng khi một quy trình, sự lưu thông hoặc chuỗi hoạt động bị ngắt quãng (n)

12
New cards

circulation

sự lưu thông, tuần hoàn, dùng chỉ sự chuyển động liên tục của chất lỏng, không khí hoặc dòng chảy (n)

13
New cards

forestall

ngăn chặn trước, phòng ngừa, dùng khi thực hiện hành động sớm để chặn một rủi ro/sự việc tiêu cực (v)

14
New cards

offset

bù đắp, cân bằng, dùng khi một yếu tố tạo tác động đối ứng để làm giảm hoặc triệt tiêu ảnh hưởng của yếu tố khác (v)

15
New cards
iconoclasm
sự phá bỏ truyền thống/niềm tin được tôn sùng, dùng trong bối cảnh nghệ thuật, tư tưởng, văn hóa hoặc xã hội
16
New cards
iconoclast
người chống lại truyền thống(n)
17
New cards
emulation
sự noi theo, cố gắng sánh bằng hoặc vượt qua, dùng trong học tập, thi đua hoặc công nghệ (mô phỏng) (n)
18
New cards
forbearance
sự kiềm chế, nhẫn nại, khoan dung, dùng trong giao tiếp ứng xử, pháp lý hoặc tài chính (n)
19
New cards
regression
sự thoái lui, đi lùi, dùng khi mô tả sự suy thoái, phát triển ngược hoặc phân tích thống kê (n)
20
New cards
venerated
được tôn kính, dùng mô tả nhân vật, di sản hoặc tư tưởng được kính trọng sâu sắc
21
New cards
unconventional
khác thường, phá cách, dùng khi nói về phong cách, tư duy hoặc phương pháp không đi theo lối mòn (adj)
22
New cards
novel
mới lạ, độc đáo, dùng mô tả ý tưởng, phát minh hoặc giải pháp hoàn toàn mới chưa từng có (adj)
23
New cards
reconfiguration
sự sắp xếp lại, tái cấu hình, dùng trong hệ thống, kỹ thuật, cấu trúc hoặc tổ chức (n)
24
New cards
for its own sake
chỉ vì chính điều đó, không vì mục đích nào khác, dùng khi hành động xuất phát từ giá trị tự thân (phr)
25
New cards
rather
trái lại, thay vào đó, dùng làm trạng từ chỉ sự lựa chọn hoặc tín hiệu đối lập/sửa đổi trong câu (adv)
26
New cards
proxy for
vật/chỉ số thay thế, đại diện, dùng khi sử dụng một đại lượng/biến số để đo lường hoặc đánh giá gián tiếp một giá trị khó đo trực tiếp (n)
27
New cards
catalyst of
chất xúc tác, tác nhân thúc đẩy, dùng trong hóa học hoặc mở rộng ra chỉ yếu tố/sự kiện châm ngòi cho sự thay đổi mạnh mẽ (n)
28
New cards
contrivance
thiết bị/mưu mẹo nhân tạo, sự sắp đặt gượng ép, dùng chỉ công cụ được thiết kế tinh vi hoặc sự dàn xếp thiếu tự nhiên (n)
29
New cards
isotopic signature
dấu ấn đồng vị, dùng trong địa chất, hóa học và khoa học Trái Đất để xác định nguồn gốc, lịch sử hoặc tuổi của mẫu vật (n.phr)
30
New cards
meteorite
thiên thạch (đã rơi xuống mặt đất), dùng trong thiên văn học và địa chất chỉ mảnh đá/kim loại từ vũ trụ va chạm vào Trái Đất (n)
31
New cards
ascertain
xác định chắc chắn, tìm ra sự thật, dùng trong nghiên cứu khoa học, điều tra hoặc phân tích dữ liệu (v)
32
New cards
solely
chỉ riêng, duy nhất, dùng nhấn mạnh tính độc tôn, không kết hợp hay phụ thuộc vào yếu tố khác (adv)