1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
redundancy
sự dư thừa, đường/bộ phận dự phòng, dùng trong bối cảnh hệ thống, kỹ thuật hoặc cấu trúc cần có phương án dự phòng để đảm bảo vận hành liên tục (n)
complaisance
sự sẵn lòng chiều theo, dễ dãi, dùng trong giao tiếp và thái độ ứng xử (phân biệt với complacency
reprisal
sự trả đũa, dùng trong bối cảnh xung đột, tranh chấp, quân sự hoặc chính trị (n)
incongruity
sự không hòa hợp, bất hợp lý, dùng khi mô tả sự lạc quẻ, không ăn khớp giữa các yếu tố (n)
reticulate
có dạng lưới, dùng trong sinh học/thực vật học để mô tả cấu trúc gân lá hoặc bề mặt chia nhánh dạng lưới (adj)
venation
hệ thống gân, dùng trong sinh học chỉ mạng lưới gân lá cây hoặc cánh côn trùng (n)
intersecting
giao nhau, cắt nhau, dùng mô tả các đường thẳng, hình khối hoặc mạng lưới đan qua nhau (adj)
netlike
giống cái lưới, dùng mô tả hình dáng hoặc cấu trúc có tính chất mạng lưới (adj)
hydraulic conductance
khả năng dẫn nước/chất lỏng, dùng trong sinh lý thực vật và vật lý mô tả hiệu suất di chuyển của chất lỏng qua mạch/mô (n.phr)
inherent (to)
vốn có, cố hữu, dùng chỉ đặc tính tự nhiên gắn liền không thể tách rời của sự vật/hiện tượng (adj)
disruption
sự gián đoạn, dùng khi một quy trình, sự lưu thông hoặc chuỗi hoạt động bị ngắt quãng (n)
circulation
sự lưu thông, tuần hoàn, dùng chỉ sự chuyển động liên tục của chất lỏng, không khí hoặc dòng chảy (n)
forestall
ngăn chặn trước, phòng ngừa, dùng khi thực hiện hành động sớm để chặn một rủi ro/sự việc tiêu cực (v)
offset
bù đắp, cân bằng, dùng khi một yếu tố tạo tác động đối ứng để làm giảm hoặc triệt tiêu ảnh hưởng của yếu tố khác (v)