Verbs of Motion, Action & Change 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Hành động & Di chuyển

100 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc, gia tốc

2
New cards

alter (v)

thay đổi, sửa đổi

3
New cards

approach (v)

tiếp cận, tiến lại gần

4
New cards

arrive (v)

đến nơi, tới

5
New cards

ascend (v)

đi lên, trèo lên

6
New cards

attach (v)

gắn, đính kèm

7
New cards

bend (v)

bẻ cong, uốn cong

8
New cards

bounce (v)

nảy lên, tâng

9
New cards

break (v)

làm vỡ, bẻ gãy

10
New cards

bring (v)

mang theo, đem lại

11
New cards

carry (v)

mang, vác, chở

12
New cards

catch (v)

bắt lấy, nắm bắt

13
New cards

chase (v)

đuổi theo, truy đuổi

14
New cards

climb (v)

leo, trèo

15
New cards

collapse (v)

sụp đổ, đổ sập

16
New cards

combine (v)

kết hợp, phối hợp

17
New cards

crawl (v)

bò, trườn

18
New cards

cross (v)

băng qua, vượt qua

19
New cards

decrease (v)

giảm bớt, suy giảm

20
New cards

descend (v)

đi xuống, hạ xuống

21
New cards

destroy (v)

phá hủy, tiêu diệt

22
New cards

develop (v)

phát triển, mở rộng

23
New cards

disappear (v)

biến mất, ẩn mất

24
New cards

drag (v)

kéo lê, lôi đi

25
New cards

drop (v)

làm rơi, thả xuống

26
New cards

emerge (v)

xuất hiện, nổi lên

27
New cards

expand (v)

mở rộng, giãn nở

28
New cards

fall (v)

rơi, té ngã

29
New cards

flee (v)

chạy trốn, bỏ chạy

30
New cards

flip (v)

lật ngược, búng

31
New cards

fly (v)

bay, đi máy bay

32
New cards

follow (v)

đi theo, theo dõi

33
New cards

freeze (v)

đóng băng, làm đông

34
New cards

gather (v)

tập hợp, thu gom

35
New cards

glide (v)

lướt, trôi nhẹ

36
New cards

grab (v)

tóm lấy, vồ lấy

37
New cards

halt (v)

dừng lại, tạm dừng

38
New cards

hit (v)

đánh, va chạm

39
New cards

hold (v)

cầm, nắm, giữ

40
New cards

hurry (v)

vội vàng, hối hận

41
New cards

impact (v)

tác động, va đập

42
New cards

increase (v)

tăng lên, gia tăng

43
New cards

jump (v)

nhảy, nhảy lên

44
New cards

kick (v)

đá, cú đá

45
New cards

knock (v)

gõ, đánh gục

46
New cards

lead (v)

dẫn dắt, dẫn đầu

47
New cards

leap (v)

nhảy vọt, nhảy xa

48
New cards

lift (v)

nâng lên, nhấc lên

49
New cards

lower (v)

hạ thấp, giảm xuống

50
New cards

march (v)

diễu hành, hành quân

51
New cards

melt (v)

tan chảy, làm chảy

52
New cards

modify (v)

chỉnh sửa, thay đổi

53
New cards

move (v)

di chuyển, cử động

54
New cards

obtain (v)

đạt được, lấy được

55
New cards

operate (v)

vận hành, hoạt động

56
New cards

pass (v)

đi qua, vượt qua

57
New cards

pick (v)

nhặt, chọn

58
New cards

place (v)

đặt, để

59
New cards

press (v)

ấn, nhấn, ép

60
New cards

pull (v)

kéo, lôi

61
New cards

push (v)

đẩy, xô

62
New cards

raise (v)

nâng lên, tăng lên

63
New cards

reach (v)

với tới, chạm tới

64
New cards

reduce (v)

cắt giảm, giảm bớt

65
New cards

remove (v)

tháo bỏ, dời đi

66
New cards

replace (v)

thay thế

67
New cards

return (v)

trở về, trả lại

68
New cards

reverse (v)

đảo ngược, lùi xe

69
New cards

rise (v)

gia tăng, mọc lên

70
New cards

roll (v)

lăn, cuộn

71
New cards

run (v)

chạy, vận hành

72
New cards

rush (v)

vội vã, lao tới

73
New cards

scramble (v)

trèo nhanh, tranh giành

74
New cards

shake (v)

rung, lắc

75
New cards

shift (v)

dịch chuyển, thay đổi

76
New cards

shrink (v)

co lại, rút ngắn

77
New cards

slide (v)

trượt, lướt

78
New cards

sprint (v)

chạy nước rút

79
New cards

squeeze (v)

ép, vắt, siết

80
New cards

steer (v)

lái, điều khiển

81
New cards

step (v)

bước đi, bước

82
New cards

stop (v)

dừng lại, ngừng

83
New cards

stretch (v)

kéo giãn, duỗi thẳng

84
New cards

strike (v)

đánh, đình công

85
New cards

swing (v)

đu đưa, xoay

86
New cards

take (v)

cầm, lấy, đưa

87
New cards

throw (v)

ném, quăng

88
New cards

transform (v)

biến đổi, chuyển đổi

89
New cards

turn (v)

xoay, rẽ, quay

90
New cards

twist (v)

xoắn, vặn

91
New cards

vanish (v)

biến mất hoàn toàn

92
New cards

vary (v)

biến đổi, thay đổi

93
New cards

vibrate (v)

rung, rung động

94
New cards

walk (v)

đi bộ

95
New cards

wander (v)

đi lang thang

96
New cards

wave (v)

vẫy tay, sóng sánh

97
New cards

wind (v)

uốn lượn, cuộn

98
New cards

wipe (v)

lau, chùi

99
New cards

withdraw (v)

rút lại, rút tiền

100
New cards

yield (v)

nhường đường, sinh lợi