1/99
Hành động & Di chuyển
accelerate (v)
tăng tốc, gia tốc
alter (v)
thay đổi, sửa đổi
approach (v)
tiếp cận, tiến lại gần
arrive (v)
đến nơi, tới
ascend (v)
đi lên, trèo lên
attach (v)
gắn, đính kèm
bend (v)
bẻ cong, uốn cong
bounce (v)
nảy lên, tâng
break (v)
làm vỡ, bẻ gãy
bring (v)
mang theo, đem lại
carry (v)
mang, vác, chở
catch (v)
bắt lấy, nắm bắt
chase (v)
đuổi theo, truy đuổi
climb (v)
leo, trèo
collapse (v)
sụp đổ, đổ sập
combine (v)
kết hợp, phối hợp
crawl (v)
bò, trườn
cross (v)
băng qua, vượt qua
decrease (v)
giảm bớt, suy giảm
descend (v)
đi xuống, hạ xuống
destroy (v)
phá hủy, tiêu diệt
develop (v)
phát triển, mở rộng
disappear (v)
biến mất, ẩn mất
drag (v)
kéo lê, lôi đi
drop (v)
làm rơi, thả xuống
emerge (v)
xuất hiện, nổi lên
expand (v)
mở rộng, giãn nở
fall (v)
rơi, té ngã
flee (v)
chạy trốn, bỏ chạy
flip (v)
lật ngược, búng
fly (v)
bay, đi máy bay
follow (v)
đi theo, theo dõi
freeze (v)
đóng băng, làm đông
gather (v)
tập hợp, thu gom
glide (v)
lướt, trôi nhẹ
grab (v)
tóm lấy, vồ lấy
halt (v)
dừng lại, tạm dừng
hit (v)
đánh, va chạm
hold (v)
cầm, nắm, giữ
hurry (v)
vội vàng, hối hận
impact (v)
tác động, va đập
increase (v)
tăng lên, gia tăng
jump (v)
nhảy, nhảy lên
kick (v)
đá, cú đá
knock (v)
gõ, đánh gục
lead (v)
dẫn dắt, dẫn đầu
leap (v)
nhảy vọt, nhảy xa
lift (v)
nâng lên, nhấc lên
lower (v)
hạ thấp, giảm xuống
march (v)
diễu hành, hành quân
melt (v)
tan chảy, làm chảy
modify (v)
chỉnh sửa, thay đổi
move (v)
di chuyển, cử động
obtain (v)
đạt được, lấy được
operate (v)
vận hành, hoạt động
pass (v)
đi qua, vượt qua
pick (v)
nhặt, chọn
place (v)
đặt, để
press (v)
ấn, nhấn, ép
pull (v)
kéo, lôi
push (v)
đẩy, xô
raise (v)
nâng lên, tăng lên
reach (v)
với tới, chạm tới
reduce (v)
cắt giảm, giảm bớt
remove (v)
tháo bỏ, dời đi
replace (v)
thay thế
return (v)
trở về, trả lại
reverse (v)
đảo ngược, lùi xe
rise (v)
gia tăng, mọc lên
roll (v)
lăn, cuộn
run (v)
chạy, vận hành
rush (v)
vội vã, lao tới
scramble (v)
trèo nhanh, tranh giành
shake (v)
rung, lắc
shift (v)
dịch chuyển, thay đổi
shrink (v)
co lại, rút ngắn
slide (v)
trượt, lướt
sprint (v)
chạy nước rút
squeeze (v)
ép, vắt, siết
steer (v)
lái, điều khiển
step (v)
bước đi, bước
stop (v)
dừng lại, ngừng
stretch (v)
kéo giãn, duỗi thẳng
strike (v)
đánh, đình công
swing (v)
đu đưa, xoay
take (v)
cầm, lấy, đưa
throw (v)
ném, quăng
transform (v)
biến đổi, chuyển đổi
turn (v)
xoay, rẽ, quay
twist (v)
xoắn, vặn
vanish (v)
biến mất hoàn toàn
vary (v)
biến đổi, thay đổi
vibrate (v)
rung, rung động
walk (v)
đi bộ
wander (v)
đi lang thang
wave (v)
vẫy tay, sóng sánh
wind (v)
uốn lượn, cuộn
wipe (v)
lau, chùi
withdraw (v)
rút lại, rút tiền
yield (v)
nhường đường, sinh lợi