1/19
Looks like no tags are added yet.
employee (n)
nhân viên
manager (n)
người quản lý
accountant (n)
kế toán
receptionist (n)
lễ tân
salesperson (n)
nhân viên bán hàng
customer (n)
khách hàng
colleague (n)
đồng nghiệp
company (n)
công ty
department (n)
phòng ban
responsibility (n)
trách nhiệm, nhiệm vụ
answer phone calls
trả lời điện thoại
send emails
gửi email
attend meetings
tham dự cuộc họp
talk to customers
nói chuyện với khách hàng
prepare reports
chuẩn bị báo cáo
manage a team
quản lý một nhóm
check documents
kiểm tra tài liệu
work with computers
làm việc với máy tính
solve problems
giải quyết vấn đề
help customers
hỗ trợ khách hàng