Thành ngữ HSK 7-9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/274

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:30 AM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

275 Terms

1
New cards

衣食住行 (yī-shí-zhù-xíng)

Nghĩa đen: Mặc, ăn, ở, đi lại. / Nghĩa bóng: Nhu cầu cuộc sống cơ bản hàng ngày của con người. / Ví dụ: 人口的急剧膨胀,不但增加了衣食住行的巨大压力,而且增加了社会就业的巨大压力。

2
New cards

自证陷阱 zì zhèng xiàn jǐng

​Nghĩa: Bẫy tự chứng minh (khi bị nghi ngờ hoặc buộc tội vô cớ, bạn vội vàng giải thích để chứng minh mình trong sạch, vô tình bị đối phương dắt mũi và áp đặt).

面对无端指责,千万不要落入自证陷阱。

3
New cards

逢场作戏 (féngchǎngzuòxì)

  1. làm cho có lệ; góp vui lấy lệ; tùy cơ ứng biến

  2. yêu qua đường; tình chấp choáng; đùa giỡn tình cảm


4
New cards

​墨守成规 (mòshǒu-chéngguī)

Nghĩa: Giữ khư khư nếp cũ, rập khuôn máy móc.

​Ví dụ: 如果一味墨守成规, 就无法在竞争中取得突破。

5
New cards

​海纳百川 (hǎinà-bǎichuān)

Nghĩa: Biển rộng mở đón trăm sông / Lòng sông bao la, dung nạp vạn vật.

​Ví dụ: 城市的发展需要海纳百川的包容精神。

6
New cards

​独树一帜 (dúshù-yīzhì)

Nghĩa: Một mình một cờ, lập nên phong cách riêng biệt.

​Ví dụ: 这位艺术家的画风在当代画坛独树一帜。

7
New cards

耳濡目染 (ěrú-mùrǎn)

Nghĩa: Lắng nghe thấy nhiều thành thói quen, mưa dầm thấm đất.

​Ví dụ: 出生于书香门第的她, 从小耳濡目染, 非常喜爱琴棋书画。

8
New cards

​循循善诱 (xúnxún-shànyòu)

Nghĩa: ân cần chỉ bảo, khuyên nhủ uốn nắn từng bước.

​Ví dụ: 优秀的教师总是善于循循善诱, 引导学生自己思考。

9
New cards

学无止境 (xuéwúzhǐjìng)

Nghĩa: Học, học nữa, học mãi.

​Ví dụ: 知识更新迅速, 每个人都应树立学无止境的理念。

10
New cards

源远流长 (yuányuǎn-liúcháng)

Nghĩa: Nguồn xa dòng dài, lịch sử lâu đời.

​Ví dụ: 中华文明源远流长, 拥有数千年的历史积淀。

11
New cards

​温故知新 (wēngù-zhīxīn)

​Nghĩa: học cái cũ hiểu cái mới.

​Ví dụ: 定期复习所学知识, 才能达到温故知新的效果。

12
New cards

​继往开来 (jìwǎng-kāilái)

Nghĩa: Kế thừa quá khứ, mở lối tương lai.

​Ví dụ: 在新的历史起点上, 我们要继承前人遗产, 做到继往开来。

13
New cards

​融会贯通 (rónghuì-guàntōng)

Nghĩa: Thông suốt hoàn toàn, áp dụng linh hoạt kiến thức.

​Ví dụ: 学习不仅要记忆, 还要把所学知识融会贯通。

14
New cards

自强不息 (zìqiáng-bùxī)

​Nghĩa: Tự lực tự cường, nỗ lực không ngừng nghỉ.

​Ví dụ: 天行健, 君子以自强不息。

15
New cards

​因材施教 (yīncái-shījiào)

​Nghĩa: Nhìn người giao việc / Dạy học tùy theo năng lực mỗi người.

​Ví dụ: 现代教育倡导个性化发展, 提倡因材施教。

16
New cards

​潜移默化 (qiányí-mòhuà)

​Nghĩa: Mưa dầm thấm lâu, ảnh hưởng một cách thầm lặng.

​Ví dụ: 好的文学作品对人的心灵有着潜移默化的影响。

17
New cards

​首当其冲 (shǒudāng-qíchōng)

​Nghĩa: Đứng mũi chịu sào, ngọn gió đầu tiên thổi vào.

​Ví dụ: 在这场经济危机中, 旅游业和餐饮业首当其冲。

18
New cards

​不可或缺 (bùkě-huòquē)

​Nghĩa: Không thể thiếu.

​Ví dụ: 中小企业在促进就业和经济增长中发挥着不可或缺的作用。

19
New cards

​休戚与共 (xiūqī-yǔgòng)

​Nghĩa: chia ngọt sẻ bùi, hoạ phúc có nhau.

​Ví dụ: 构筑人类命运共同体意味着各国命运休戚与共。

20
New cards

​长治久安 (chángzhì-jiǔ'ān)

Nghĩa: Quốc thái dân an, trị an lâu dài.

​Ví dụ: 法治是实现国家长治久安的重要基石。

21
New cards

推陈出新 (tuīchén-chūxīn)

​Nghĩa: Gạt bỏ cái cũ, gieo mầm cái mới / Đổi mới sáng tạo.

​Ví dụ: 传统文化要在当代焕发活力, 必须做到推陈出新。

22
New cards

​一意孤行 (yīyì-gūxíng)

​Nghĩa: Khen ai nấy làm, khăng khăng theo ý mình bất chấp lời khuyên.

​Ví dụ: 如果该国继续一意孤行, 将面临更严厉的国际制裁。

23
New cards

拔苗助长 (bámiáo-zhùzhǎng)

Nghĩa: Dục tốc bất đạt / Ép măng mọc sớm, bóp chết sự phát triển tự nhiên.

​Ví dụ: 过度的补习班教育无异于拔苗助长。

24
New cards

​切中要害 (qièzhòng-yàohài)

​Nghĩa: Đánh đúng huyệt, gãi đúng chỗ ngứa.

​Ví dụ: 这份研究报告分析透彻, 切中要害。

25
New cards

​标本兼治 (biāoběn-jiānzhì)

​Nghĩa: Trị cả gốc lẫn ngọn.

​Ví dụ: 治理环境污染需要标本兼治, 从源头上控制排放。

26
New cards

​众矢之的 (zhòngshǐzhīdì)

Nghĩa: Đầu sóng ngọn gió, mục tiêu cho muôn vàn mũi tên chĩa vào.

​Ví dụ: 这种违规排污行为让该企业成为了众矢之的。

27
New cards

​众志成城 (zhòngzhì-chéngchéng)

​Nghĩa: Đồng tâm hiệp lực / Đoàn kết là sức mạnh.

​Ví dụ: 在抗灾救灾的过程中, 全国上下众志成城。

28
New cards

​同舟共济 (tóngzhōu-gòngjì)

​Nghĩa: Đồng thuyền đồng hội, kề vai sát cánh vượt qua sóng gió.

​Ví dụ: 面对全球性挑战, 国际社会只有同舟共济才能渡过难关。

29
New cards

​取长补短 (qǔcháng-bǔduǎn)

​Nghĩa: Lấy thừa bù thiếu / Hợp tác bù trừ ưu khuyết điểm cho nhau.

​Ví dụ: 两国在贸易领域具有很强的互补性, 可以实现取长补短。

30
New cards

​急于求成 (jíyú-qiúchéng)

​Nghĩa: Dục tốc bất đạt, nóng vội muốn có kết quả ngay.

​Ví dụ: 发展高新技术产业需要时间积累, 切忌急于求成。

31
New cards

​循序渐进 (xúnxù-jiànjìn)

​Nghĩa: Dục tốc bất đạt, cứ từ từ theo thứ tự mà tiến.

​Ví dụ: 教育改革不能急于求成, 必须循序渐进。

32
New cards

​与时俱进 (yǔshí-jùjìn)


Nghĩa: Bắt kịp thời đại, cùng tiến theo thời thế.

​Ví dụ: 政策制定需要与时俱进, 以适应经济社会发展的新要求。

33
New cards

​实事求是 (shíshì-qiúshì)

​Nghĩa: Thật thà, cầu thị, nhìn vào thực tế để đánh giá.

​Ví dụ: 在调研工作中, 我们一定要坚持实事求是的态度。

34
New cards

​防微杜渐 (fángwēi-dùjiàn)

Nghĩa: Diệt từ trong trứng nước, ngăn chặn rủi ro từ mầm mống nhỏ nhất.

​Ví dụ: 对于反腐败工作, 必须做到防微杜渐。

35
New cards

​未雨绸缪 (wèiyǔ-chóumóu)

​Nghĩa: Phòng bệnh hơn chữa bệnh / Rào trước ngừa sau, chuẩn bị trước khi mưa.

​Ví dụ: 面对全球气候变化, 各国政府需要未雨绸缪制定应对策略。

36
New cards

​居安思危 (jū'ān-sīwēi)

​Nghĩa: Lo xa, lo từ khi chưa xảy ra (Lo trước cái lo của thiên hạ).

​Ví dụ: 在国家发展的顺利时期, 也要时刻保持居安思危的意识。

37
New cards

​蒸蒸日上 (zhēngzhēng-rìshàng)

Nghĩa: Ngày càng phát triển, làm ăn phát đạt, như hoa nở ngày xuân.

​Ví dụ: 经过多年的技术 đổi mới, 这家科技企业的业务蒸蒸日上。

38
New cards

​供不应求 (gōngbùyìngqiú)

Nghĩa: Cung không đủ cầu.

​Ví dụ: 新型新能源汽车上市后, 市场反响热烈, 出现了供不应求的局面。

39
New cards

​供过于求 (gōngguòyúqiú)

Nghĩa: Cung vượt quá cầu.

​Ví dụ: 传统钢铁行业产能过剩, 处于供过于求的状态。

40
New cards

​千方百计 (qiānfāng-bǎijì)

Nghĩa: Tìm đủ mọi cách, trăm phương ngàn kế.

​Ví dụ: 企业必须千方百计降低生产成本, 提高市场竞争力。

41
New cards

优胜劣汰 (yōushèng-liètài)

​Nghĩa: Được làm vua thua làm giặc / Thắng làm vua thua làm giặc (Kinh tế: Đào thải tự nhiên, mạnh sống yếu chết).

​Ví dụ: 市场竞争极为激烈, 优胜劣汰是不可避免的规律。

42
New cards

​厚积薄发 (hòujī-bófā)

Nghĩa: Tích tụ lâu ngày bùng phát mạnh mẽ, thâm căn cố đế rồi bứt phá.

​Ví dụ: 该企业在研发上投入多年, 终于实现了厚积薄发。

43
New cards

​量入为出 (liàngrù-wéichū)

Nghĩa: Thắt lưng buộc bụng / Liệu cơm gắp mắm, chi tiêu theo thu nhập.

​Ví dụ: 理性消费要求我们在制定个人预算时量入为出。

44
New cards

​自力更生 (zìlì-gēngshēng)

​Nghĩa: Tự lực cánh sinh.

​Ví dụ: 在关键核心技术上, 我们必须坚持自力更生、自主创新。

45
New cards

​稳中求进 (wěnzhōng-qiújìn)

Nghĩa: Ổn định để tiến lên, phát triển trong ổn định.

​Ví dụ: 今年国家经济工作的主基调是稳中求进。

46
New cards

名列前茅 (míngliè-qiánmáo)

​Nghĩa: Đứng trong top đầu, tên xếp hàng đầu.

​Ví dụ: 该市的 GDP 总量在全国城市中名列前茅。

47
New cards

举足轻重 (jǔzú-qīngzhòng)

Nghĩa đen: Nhấc chân lên là làm chênh lệch sức nặng. / Nghĩa bóng: Nắm giữ vị trí cực kỳ quan trọng, một cử động nhỏ cũng ảnh hưởng đến cục diện chung. / Ví dụ: 在当今人类文明的进程中扮演着举足轻重的角色。

48
New cards

泛滥成灾 (fànlàn-chéngzāi)

Nghĩa đen: Nước tràn bờ gây ra thiên tai. / Nghĩa bóng: Cái xấu/vật tiêu cực tràn lan quá nhiều gây ra tác hại nghiêm trọng. / Ví dụ: 塑料垃圾产量瞬间爆炸,泛滥成灾,其中的罪魁祸首便是塑料袋。

49
New cards

罪魁祸首 (zuìkuí-huòshǒu)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Tên đầu sỏ gây ra tội lỗi, nguyên nhân chính dẫn đến tai họa/kết quả xấu. / Ví dụ: 塑料垃圾产量瞬间爆炸,泛滥成灾,其中的罪魁祸首便是塑料袋。

50
New cards

谈何容易 (tánhé-róngyì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Nói thì dễ nhưng bắt tay vào làm vô cùng khó khăn, làm sao mà dễ cho được. / Ví dụ: 我们深知白色污染的恐怖,但是“无塑化”生活又谈何容易?

51
New cards

望而却步 (wàng'ér-quèbù)

Nghĩa đen: Mới nhìn thấy đã lùi bước. / Nghĩa bóng: E sợ trước khó khăn, nguy hiểm hoặc chi phí quá cao mà không dám tiến tới. / Ví dụ: 其实市面上并不缺乏塑料替代品,但是谈及高昂的成本,人们望而却步。

52
New cards

一朝一夕 (yīzhāo-yīxī)

Nghĩa đen: Một buổi sáng một buổi tối. / Nghĩa bóng: Thời gian cực kỳ ngắn ngủi (thường dùng ở dạng phủ định: không thể trong một sớm một chiều). / Ví dụ: 十几年养成的生活习惯,又岂是一朝一夕就能轻易改变的。

53
New cards

不遗余力 (bùyí-yúlì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Dùng hết toàn bộ sức lực không giữ lại chút nào; dốc hết sức mình. / Ví dụ: 互联网巨头腾讯虽然不是塑料垃圾的制造者,但在推动无塑化环保进程中也不遗余力。

54
New cards

点点滴滴 (diǎndiǎn-dīdī)

Nghĩa đen: Những giọt nước nhỏ tí tách. / Nghĩa bóng: Những chi tiết nhỏ nhặt, từng chút từng chút một tích tụ lại theo thời gian. / Ví dụ: 尽可能地通过生活的点点滴滴,从自身做起并带动身边的人去改变,这才是正确的“无塑”之路。

55
New cards

深入人心 (shēnrù-rénxīn)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Đi sâu vào lòng người; tư tưởng, chính sách được mọi người thấu hiểu và ủng hộ rộng rãi. / Ví dụ: 塑战,无法速决,但“环保从个人做起”的理念正在深入人心。

56
New cards

瞠目结舌 (chēngmù-jiéshé)

Nghĩa đen: Giương mắt nhìn, lưỡi líu lại không nói được. / Nghĩa bóng: Kinh ngạc, sững sờ tới mức không thốt nên lời. / Ví dụ: 一些信息细化到令人瞠目结舌的地步。

57
New cards

小心翼翼 (xiǎoxīn-yìyì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Cực kỳ cẩn trọng, giữ kẽ, không dám sơ suất hay lơ đễnh một chút nào. / Ví dụ: 我站在悬崖边上有点头晕,只能小心翼翼地向前走。

58
New cards

独善其身 (dúshàn-qíshēn)

Nghĩa đen: Giữ gìn phẩm hạnh cá nhân khi chưa đắc chí. / Nghĩa bóng: Chỉ lo bảo vệ sự an toàn hoặc lợi ích của bản thân mà không ngó ngàng tới người khác hay cục diện chung. / Ví dụ: “穷则独善其身,达则兼善天下”,这是众多中国知识分子处世的座右铭。

59
New cards

决堤而出 (juédī-érchū)

Nghĩa đen: Nước vỡ đê tràn ra ngoài. / Nghĩa bóng: Cảm xúc, thông tin hoặc sức mạnh bị nén chặt bỗng bùng nổ mạnh mẽ không thể ngăn lại. / Ví dụ: 网速升级短短几年,我们的个人信息就像洪水一样决堤而出。

60
New cards

防不胜防 (fángbù-shèngfáng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Nhiều nguy cơ/kẻ hở đến mức có phòng bị cũng không thể nào đỡ hay tránh hết được. / Ví dụ: 到处都是防不胜防的漏洞,单凭一己之力,永远不可能堵得上。

61
New cards

一闪而过 (yīshǎn-érguò)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Xoẹt qua trong chớp mắt; sự việc, ý nghĩ trôi qua rất nhanh chóng. / Ví dụ: 那些在屏幕上一闪而过的用户协议,会不会隐藏着什么陷阱呢?

62
New cards

堂而皇之 (táng'ér-huángzhī)

Nghĩa đen: Đường hoàng, công khai rộng rãi. / Nghĩa bóng: Công khai phô trương không hề che đậy (thường mang nét nghĩa mỉa mai, làm việc xấu mà vẫn thản nhiên). / Ví dụ: 你以为你只是开了一条小缝,但其实推开的是一扇大门,可以让其他人堂而皇之地收集你的个人信息。

63
New cards

居心不良 (jūxīn-bùliáng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Trong lòng chứa chấp ý đồ xấu, mưu đồ bất chính. / Ví dụ: 近日,一些居心不良者在网上发布有偿任务。

64
New cards

前车之鉴 (qiánchē-zhījiàn)

Nghĩa đen: Vết xe đổ của chiếc xe đi trước. / Nghĩa bóng: Thất bại của người đi trước là bài học xương máu cho người đi sau né tránh. / Ví dụ: 有了这样的前车之鉴,用户在评价商品时,还能理直气壮地有一说一吗?

65
New cards

有一说一 (yǒuyī-shuōyī)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Có sao nói vậy, thành thật tôn trọng thực tế không thêm bớt hay nói dối. / Ví dụ: 有了这样的前车之鉴,用户在评价商品时,还能理直气壮地有一说一吗?

66
New cards

盆满钵满 (pénmǎn-bōmǎn)

Nghĩa đen: Chậu đầy bát bồn đều đầy tràn. / Nghĩa bóng: Kiếm được vô số tiền bạc, thu lợi nhuận cực kỳ to lớn. / Ví dụ: 反正服务和产品再烂,都能赚得盆满钵满。

67
New cards

任人宰割 (rènrén-zǎiɡē)

Nghĩa đen: Để mặc người ta mổ thịt. / Nghĩa bóng: Hoàn toàn bị người khác khống chế, áp bức mà không thể tự vệ hay kháng cự. / Ví dụ: 可悲的是,很多用户当了任人宰割的韭菜还不自知。

68
New cards

唾手可得 (tuòshǒu-kědé)

Nghĩa đen: Nhổ nước bọt vào tay là lấy được. / Nghĩa bóng: Việc cực kỳ dễ dàng lấy được hoặc đạt được mà không tốn sức lực. / Ví dụ: 这种唾手可得的“方便”让我们产生了“自由”的错觉。

69
New cards

泥沙俱下 (níshā-jùxià)

Nghĩa đen: Bùn và cát cùng chảy xuống theo dòng nước. / Nghĩa bóng: Thật giả, tốt xấu lẫn lộn xộn rối bời trong cùng một tập thể hay xu hướng. / Ví dụ: 泥沙俱下之中,不乏海量的个人信息泄露。

70
New cards

无药可救 (wúyào-kějiù)

Nghĩa đen: Không có thuốc nào chữa trị được. / Nghĩa bóng: Tình trạng hỏng bét đến mức vô phương cứu chữa, không thể cứu vãn. / Ví dụ: 这种病目前还无药可救,想要完全治愈,可以说希望渺茫。

71
New cards

破天荒 (pòtiānhuāng)

Nghĩa đen: Khai phá vùng đất hoang sơ chưa từng có. / Nghĩa bóng: Sự việc lần đầu tiên xảy ra trong lịch sử từ trước đến nay. / Ví dụ: 他是个一毛不拔的吝啬鬼,这次捐款,他竟破天荒地捐了钱。

72
New cards

不可思议 (bùkě-sīyì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Kỳ diệu, khó tin, trí óc không thể suy tưởng hay lý giải nổi. / Ví dụ: 在这不可思议的10秒里,沃森都干了些什么呢?

73
New cards

英雄所见略同 (yīngxióng-suǒjiàn-lüètóng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Những người tài giỏi/anh hùng thường có góc nhìn và quan điểm giống nhau. / Ví dụ: “这是沃森提供给医生参考的最佳诊疗方案,跟我的判断完全一致。”这真是英雄所见略同。

74
New cards

取而代之 (qǔ'ér-dàizhī)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Gạt bỏ đối phương ra để chiếm lấy và thay thế vị trí đó. / Ví dụ: 随着科学技术的不断突破,沃森医生的“大脑”将愈发强大,有人担心人类医生最终会被取而代之。

75
New cards

杞人忧天 (qǐrén-yōutiān)

Nghĩa đen: Người nước Kỷ lo trời sập xuống. / Nghĩa bóng: Lo lắng viển vông, vô căn cứ về những chuyện không thể xảy ra. / Ví dụ: 但愿这只是“杞人忧天”,毕竟最先进的技术是由人类发明并造福于人类的。

76
New cards

严峻 (yánjùn)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Nghiêm trọng, khắt khe, đầy thử thách (dùng cho tình hình, thái độ, thử thách). / Ví dụ: 本届奥运会,首轮比赛就与强手美国队相遇,中国女排面临严峻的考验。

77
New cards

应运而生 (yìngyùn-érshēng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Chập thời cơ, xuất hiện đúng vào lúc thị trường/thời đại có nhu cầu cấp thiết. / Ví dụ: 眼下环境保护备受关注,不少环保的公益广告应运而生。

78
New cards

门当户对 (méndāng-hùduì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Xóm giềng tương xứng; địa vị kinh tế, gia cảnh hai bên gia đình tương đồng với nhau. / Ví dụ: 时下的门当户对不单指经济收入、社会阶层,更包括了学历、性格等因素。

79
New cards

毋庸讳言 (wúyōng-huìyán)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Không cần giấu giếm, có thể nói thẳng thắn và công khai sự thật. / Ví dụ: 毋庸讳言,技术辅助手段的作用再大,也只能局限于“师傅领进门”,而后面的恋爱则“修行还要全靠个人”。

80
New cards

师傅领进门,修行靠个人 (shīfu lǐng jìnmén, xiūxíng kào gèrén)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Thầy chỉ là người dẫn lối ban đầu, còn thành tựu giỏi hay dở phụ thuộc vào sự nỗ lực của cá nhân. / Ví dụ: 毋庸讳言,技术辅助手段的作用再大,也只能局限于“师傅领进门”,而后面的恋爱则“修行还要全靠个人”。

81
New cards

栩栩如生 (xǔxǔ-rúshēng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Miêu tả, chạm khắc hoặc vẽ sống động như thật (như có linh hồn). / Ví dụ: 齐白石画的小鱼小虾,生动活泼,栩栩如生。

82
New cards

入木三分 (rùmù-sānfēn)

Nghĩa đen: Nét chữ viết sâu vào thấu ba phần gỗ. / Nghĩa bóng: Quan sát, phân tích bài viết hay diễn xuất cực kỳ sâu sắc, lột tả tinh tế. / Ví dụ: 这个演员把角色演得入木三分,给观众留下了深刻的印象。

83
New cards

素不相识 (sùbù-xiāngshí)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Từ trước đến nay chưa từng quen biết hay gặp mặt nhau bao giờ. / Ví dụ: 两个人从素不相识,到逐渐相知相爱,最终进入婚姻,需要人们花费更多的心思、时间和精力。

84
New cards

事半功倍 (shìbàn-gōngbèi)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Bỏ ra một nửa sức lực nhưng thu về kết quả gấp đôi (hiệu quả cao). / Ví dụ: 在工作中,细节处理上多用些心,往往事半功倍。

85
New cards

打包票 (dǎ-bāopiào)

Nghĩa đen: Viết giấy đảm bảo. / Nghĩa bóng: Cam đoan, hứa chắc chắn 100% việc gì đó sẽ thành công. / Ví dụ: 他一定能按时完成任务,我敢打包票。

86
New cards

茫茫人海 (mángmáng-rénhǎi)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Biển người bao la rộng lớn, đông đúc không bờ bến. / Ví dụ: 幸福的密码只有你自己可以设定,幸福号列车的方向永远由你掌握,愿你在茫茫人海中,找到那个与你同行的人。

87
New cards

直起腰杆 (zhíqǐ-yāogān)

Nghĩa đen: Thẳng lưng lên. / Nghĩa bóng: Tự tin, có chỗ dựa vững chắc, không còn lo sợ hay khúm núm trước người khác. / Ví dụ: 在这些情况下,受害者往往难以“直起腰杆”,理直气壮地寻求法律的保护,维护自己的合法权益。

88
New cards

理直气壮 (lǐzhí-qìzhuàng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Lý lẽ đúng đắn nên khí thế mạnh mẽ, vô cùng tự tin không chút ngập ngừng. / Ví dụ: 当我们的权益受到侵害,我们有权利理直气壮地讨回公道。

89
New cards

后患无穷 (hòuhuàn-wúqióng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Tai họa hay mối lo về sau kéo dài không bao giờ hết. / Ví dụ: 数字背后是一个个生活在暴力阴影下的受害者,和一个个人唏嘘的家庭悲剧,而如此恶劣的原生家庭对下一代来说更是后患无穷。

90
New cards

家丑不可外扬 (jiāchǒu-bùkě-wàiyáng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Chuyện xấu trong gia đình không nên đồn đại hay rêu rao ra ngoài cho thiên hạ biết. / Ví dụ: 调查显示,女性被家暴35次之后,才会选择报警,报警率不到10%,这是因为在很多人的意识中“家丑不可外扬”,她们宁愿忍气吞声,也不会公之于众。

91
New cards

忍气吞声 (rěnqì-tūnshēng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Cắn răng chịu đựng uất ức, không dám lên tiếng hay phản kháng. / Ví dụ: 面对继父的打骂,他只有忍气吞声,委曲求全。

92
New cards

公之于众 (gōngzhī-yúzhòng)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Đem sự việc công khai cho toàn thể công chúng biết. / Ví dụ: 建议政府部门将减税方案公之于众,广泛听取人民的意见,进一步完善该方案。

93
New cards

清官难断家务事 (qīngguān-nán-duàn-jiāwùshì)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Vị quan liêm khiết nhất cũng khó mà phân xử thắng thua trong mâu thuẫn gia đình nội bộ. / Ví dụ: 当然,不少地方“清官难断家务事”的传统观念根深蒂固。

94
New cards

根深蒂固 (gēnshēn-dìgù)

Nghĩa đen: Rễ sâu gốc chặt. / Nghĩa bóng: Tư tưởng, thói quen ăn sâu bám rễ, cực kỳ vững chắc khó có thể thay đổi. / Ví dụ: 几千年来,迷信思想流传,尤其是在这文化不发达的山区,更是根深蒂固。

95
New cards

装聋作哑 (zhuānglóng-zuòyǎ)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Giả điếc giả câm, cố tình lờ đi như không biết không nghe thấy gì. / Ví dụ: 我不能再装聋作哑……受害者保持沉默,周围的人熟视无睹,就是助长了这种人的暴行。

96
New cards

熟视无睹 (shúshì-wúdǔ)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Nhìn thấy rõ ràng mỗi ngày nhưng lại coi như không thấy, hoàn toàn thờ ơ. / Ví dụ: 受害者保持沉默,周围的人熟视无睹,就是助长了这种人的暴行。

97
New cards

力所能及 (lìsuǒ-néngjí)

Nghĩa đen / Nghĩa bóng: Những việc nằm trong tầm tay, trong khả năng gánh vác của bản thân. / Ví dụ: 当你发现有人需要帮助时,除了报告警察外,自己也要给予力所能及的帮助。

98
New cards

高楼大厦 (gāolóu-dàshà)

Nghĩa đen: Tòa nhà cao lớn, đồ sộ. / Nghĩa bóng: Thường dùng để biểu thị sự phát triển đô thị hóa, hiện đại hóa rực rỡ. / Ví dụ: 现代化不仅意味着高楼大厦、立交桥、高架路等,更需要良好的生态环境和文明素养。

99
New cards

浑身解数 (hǔnshēn-xièshù)

Nghĩa đen: Toàn bộ bản lĩnh, võ nghệ, tuyệt kỹ của bản thân. / Nghĩa bóng: Dùng hết sức bình sinh, dốc toàn bộ khả năng/tuyệt chiêu ra để làm việc gì đó. / Ví dụ: 纵然使出浑身解数,在繁华都市的边缘,也难免感到诸多无奈与徘徊。

100
New cards

望尘莫及 (wàngchén-mòjí)

Nghĩa đen: Chỉ nhìn thấy lớp bụi tung lên bởi người đi phía trước chứ không thể đuổi kịp. / Nghĩa bóng: Tụt lại phía sau quá xa, kém xa người khác không thể với tới hay theo kịp. / Ví dụ: 望尘莫及的房价、高昂的生活成本,没有稳定工作,也没有社会保障,自己买不起城镇房,孩子上不了城里的学校……不少人都在徘徊、困惑和迷茫。