TOPIC 4 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

88 Terms

1
New cards

過ごす (すごす)

Trải qua, tận hưởng

2
New cards

泊まる (とまる)

Trọ lại, ở lại

3
New cards

探す (さがす)

Tìm kiếm

4
New cards

検索する (けんさくする)

Tìm kiếm (trên mạng/hệ thống)

5
New cards

予想する (よそうする)

Dự đoán

6
New cards

登山する (とざんする)

Leo núi

7
New cards

予約する (よやくする)

Đặt trước

8
New cards

溶ける (とける)

Tan chảy

9
New cards

鍵をかける (かぎをかける)

Khóa cửa

10
New cards

とりかえる

Đổi, thay thế

11
New cards

用意する (よういする)

Chuẩn bị, sửa soạn

12
New cards

満足する (まんぞくする)

Hài lòng, thỏa mãn

13
New cards

きつい

Chặt, chật chội / Vất vả

14
New cards

真っ白 (まっしろ)

Trắng xóa

15
New cards

苦手な (にがてな)

Kém, không giỏi

16
New cards

別の (べつの)

Khác

17
New cards

変な (へんな)

Lạ, khác lạ

18
New cards

静かに (しずかに)

Một cách yên tĩnh

19
New cards

大切な (たいせつな)

Quan trọng

20
New cards

行き先 (いきさき)

Nơi đến, điểm đến

21
New cards

スキー

Trượt tuyết

22
New cards

沖縄 (おきなわ)

Okinawa

23
New cards

サービス

Dịch vụ

24
New cards

観光地 (かんこうち)

Điểm tham quan

25
New cards

自然 (しぜん)

Tự nhiên, thiên nhiên

26
New cards

歴史 (れきし)

Lịch sử

27
New cards

日付 (ひづけ)

Ngày tháng

28
New cards

エリア

Khu vực, vùng

29
New cards

料金 (りょうきん)

Giá cước, khoản phí

30
New cards

食事 (しょくじ)

Bữa ăn

31
New cards

バイキング / ビュッフェ

Buffet

32
New cards

番組 (ばんぐみ)

Chương trình truyền hình

33
New cards

サル (猿)

Con khỉ

34
New cards

特徴 (とくちょう)

Đặc trưng

35
New cards

人間 (にんげん)

Con người

36
New cards

雲の上 (くものうえ)

Phía trên những đám mây

37
New cards

画面 (がめん)

Màn hình

38
New cards

部分 (ぶぶん)

Phần, bộ phận

39
New cards

海外 (かいがい)

Nước ngoài, hải ngoại

40
New cards

眺め (ながめ)

Tầm nhìn, cảnh quan

41
New cards

景色 (けしき)

Phong cảnh

42
New cards

(お)湯 ((お)ゆ)

Nước nóng

43
New cards

週末 (しゅうまつ)

Cuối tuần

44
New cards

旅館 (りょかん)

Nhà trọ kiểu Nhật

45
New cards

返事 (へんじ)

Trả lời, hồi âm

46
New cards

(お)刺身 ((お)さしみ)

Gỏi cá / Sashimi

47
New cards

(お)鍋 ((お)なべ)

Lẩu / Nồi

48
New cards

フロント

Quầy tiếp tân

49
New cards

ツアー / ガイド / クーポン

Tour / Hướng dẫn / Mã giảm giá

50
New cards

チェックイン / チェックアウト

Check-in / Check-out

51
New cards

本日 (ほんじつ)

Hôm nay

52
New cards

浴衣 (ゆかた)

Áo Yukata

53
New cards

サイズ

Kích cỡ

54
New cards

パターン / メニュー

Kiểu dáng / Thực đơn

55
New cards

人数 (にんずう)

Số người

56
New cards

和食 (わしょく) / 洋食 (ようしょく)

Món ăn Nhật / Món ăn Âu

57
New cards

納豆 (なっとう)

Đậu tương lên men

58
New cards

目玉焼き (めだまやき) / ハム

Trứng ốp la / Giăm bông

59
New cards

カフェ

Quán cà phê

60
New cards

テーマパーク

Công viên giải trí

61
New cards

一日中 (いちにちじゅう)

Cả ngày

62
New cards

順番 (じゅんばん)

Thứ tự

63
New cards

ポイント / 値段 (ねだん)

Điểm / Giá cả

64
New cards

肌 (はだ)

Da

65
New cards

経験 (けいけん)

Kinh nghiệm

66
New cards

クイズ

Câu đố

67
New cards

駐車場 (ちゅうしゃじょう)

Bãi đỗ xe

68
New cards

コンセント

Ổ cắm điện

69
New cards

エアコン

Điều hòa

70
New cards

マグロ / タイ / ヒラメ

Cá ngừ / Cá tráp / Cá thờn bơn

71
New cards

朝食 (ちょうしょく)

Bữa sáng

72
New cards

~泊 (~はく)

... đêm (đếm số đêm ở)

73
New cards

~部屋 (~へや)

... phòng

74
New cards

~名 (~めい)

... người

75
New cards

~用 (~よう)

Dùng cho...

76
New cards

運がいい (うんがいい)

May mắn

77
New cards

やっと

Cuối cùng thì

78
New cards

シーズン

Mùa

79
New cards

ぜったい

Chắc chắn

80
New cards

そのまま

Vẫn thế, giữ nguyên

81
New cards

まるで

Y hệt như, giống như

82
New cards

幸せな (しあわせな)

Hạnh phúc

83
New cards

代わりに (かわりに)

Thay cho, thay vì

84
New cards

~にあたる

Ứng với, tương đương với

85
New cards

くわしく

Chi tiết, cụ thể

86
New cards

~以外 (~いがい)

Ngoại trừ...

87
New cards

気になる (きになる)

Bận tâm, để ý

88
New cards

~の際 (~のさい)

Khi..., lúc...