1/87
Looks like no tags are added yet.
過ごす (すごす)
Trải qua, tận hưởng
泊まる (とまる)
Trọ lại, ở lại
探す (さがす)
Tìm kiếm
検索する (けんさくする)
Tìm kiếm (trên mạng/hệ thống)
予想する (よそうする)
Dự đoán
登山する (とざんする)
Leo núi
予約する (よやくする)
Đặt trước
溶ける (とける)
Tan chảy
鍵をかける (かぎをかける)
Khóa cửa
とりかえる
Đổi, thay thế
用意する (よういする)
Chuẩn bị, sửa soạn
満足する (まんぞくする)
Hài lòng, thỏa mãn
きつい
Chặt, chật chội / Vất vả
真っ白 (まっしろ)
Trắng xóa
苦手な (にがてな)
Kém, không giỏi
別の (べつの)
Khác
変な (へんな)
Lạ, khác lạ
静かに (しずかに)
Một cách yên tĩnh
大切な (たいせつな)
Quan trọng
行き先 (いきさき)
Nơi đến, điểm đến
スキー
Trượt tuyết
沖縄 (おきなわ)
Okinawa
サービス
Dịch vụ
観光地 (かんこうち)
Điểm tham quan
自然 (しぜん)
Tự nhiên, thiên nhiên
歴史 (れきし)
Lịch sử
日付 (ひづけ)
Ngày tháng
エリア
Khu vực, vùng
料金 (りょうきん)
Giá cước, khoản phí
食事 (しょくじ)
Bữa ăn
バイキング / ビュッフェ
Buffet
番組 (ばんぐみ)
Chương trình truyền hình
サル (猿)
Con khỉ
特徴 (とくちょう)
Đặc trưng
人間 (にんげん)
Con người
雲の上 (くものうえ)
Phía trên những đám mây
画面 (がめん)
Màn hình
部分 (ぶぶん)
Phần, bộ phận
海外 (かいがい)
Nước ngoài, hải ngoại
眺め (ながめ)
Tầm nhìn, cảnh quan
景色 (けしき)
Phong cảnh
(お)湯 ((お)ゆ)
Nước nóng
週末 (しゅうまつ)
Cuối tuần
旅館 (りょかん)
Nhà trọ kiểu Nhật
返事 (へんじ)
Trả lời, hồi âm
(お)刺身 ((お)さしみ)
Gỏi cá / Sashimi
(お)鍋 ((お)なべ)
Lẩu / Nồi
フロント
Quầy tiếp tân
ツアー / ガイド / クーポン
Tour / Hướng dẫn / Mã giảm giá
チェックイン / チェックアウト
Check-in / Check-out
本日 (ほんじつ)
Hôm nay
浴衣 (ゆかた)
Áo Yukata
サイズ
Kích cỡ
パターン / メニュー
Kiểu dáng / Thực đơn
人数 (にんずう)
Số người
和食 (わしょく) / 洋食 (ようしょく)
Món ăn Nhật / Món ăn Âu
納豆 (なっとう)
Đậu tương lên men
目玉焼き (めだまやき) / ハム
Trứng ốp la / Giăm bông
カフェ
Quán cà phê
テーマパーク
Công viên giải trí
一日中 (いちにちじゅう)
Cả ngày
順番 (じゅんばん)
Thứ tự
ポイント / 値段 (ねだん)
Điểm / Giá cả
肌 (はだ)
Da
経験 (けいけん)
Kinh nghiệm
クイズ
Câu đố
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
Bãi đỗ xe
コンセント
Ổ cắm điện
エアコン
Điều hòa
マグロ / タイ / ヒラメ
Cá ngừ / Cá tráp / Cá thờn bơn
朝食 (ちょうしょく)
Bữa sáng
~泊 (~はく)
... đêm (đếm số đêm ở)
~部屋 (~へや)
... phòng
~名 (~めい)
... người
~用 (~よう)
Dùng cho...
運がいい (うんがいい)
May mắn
やっと
Cuối cùng thì
シーズン
Mùa
ぜったい
Chắc chắn
そのまま
Vẫn thế, giữ nguyên
まるで
Y hệt như, giống như
幸せな (しあわせな)
Hạnh phúc
代わりに (かわりに)
Thay cho, thay vì
~にあたる
Ứng với, tương đương với
くわしく
Chi tiết, cụ thể
~以外 (~いがい)
Ngoại trừ...
気になる (きになる)
Bận tâm, để ý
~の際 (~のさい)
Khi..., lúc...