review 6-10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

울리다

reo lên / vang lên

2
New cards

머무르다

ở lại / lưu luyến

3
New cards

이어지다

kết nối / tiếp nối

4
New cards

협연하다

biểu diễn chung

5
New cards

익히다

chín / quen thuộc

6
New cards

차분하다

điềm tĩnh

7
New cards

흥겹다

vui vẻ / hào hứng

8
New cards

출전하다

tham gia

9
New cards

신경 쓰다

quan tâm

10
New cards

쇠다

đón / mừng

11
New cards

꾸준하다

ổn định

12
New cards

음미하다

thưởng thức

13
New cards

건전하다

lành mạnh / đàng hoàng

14
New cards

지불하다

chi trả / thanh toán

15
New cards

발생하다

phát sinh / xảy ra

16
New cards

고요하다

yên tĩnh

17
New cards

수상하다

đáng ngờ / nhận giải thưởng

18
New cards

증정하다

tặng / biếu

19
New cards

풍습

phong tục

20
New cards

여기다

coi là / xem như

21
New cards

기후

khí hậu

22
New cards

마음가짐

tâm thế / thái độ

23
New cards

불리하다

bất lợi

24
New cards

마련하다

chuẩn bị / sắm sửa