ngoc mai

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

пробираться по

Quét qua

2
New cards

рассеяться (нсв)

Tan ra

3
New cards


​Затягивать

Затянуть

Siết chặt buộc chặt ( nghĩa bóng bao phủ vd bao phủ bầu tr)

4
New cards

в координатах

Ở tọa độ

5
New cards

Филиал

Chi nhánh

6
New cards

Единая геофизическая служба (ЕГС)

Dịch vụ Địa vật lý Hợp nhất

7
New cards

жилой район

Khu dân cư

8
New cards

затронуть

Ảnh hw

9
New cards

мощное наводнение

Trận lụt dữ dội

10
New cards

там был введен

режим ЧС.

Ở đó đã ban bố tình trạng khẩn cấp

11
New cards

Региональная комиссия

Ủy bạn khu vực

12
New cards

млрд là viết tắt của миллиард

Tỷ

13
New cards

млн là viết tắt của миллион

Triệu

14
New cards

По факту + c2

Liên qan đến

15
New cards

Мчс (Министерство по чрезвычайным ситуациям)

Bộ tình trạnh khẩn cấp

16
New cards

масштабный

Quy mô lớn/ diện rộng

17
New cards

в Юго-Восточной Азии

Đông Nam Á

18
New cards

Обрушиться

Đổ bộ / càn quét

19
New cards

увеличиться

Tăng lên

20
New cards

травма

Chấn thương/ bị thương

21
New cards

эквивалетно


Tương đương

22
New cards

Метеорологическое управление

Cơ qan khí tượng

23
New cards

Национальный комитет по реагированию на стихийные бедствия

Ủy ban Quốc gia về ứng phó thiên tai

24
New cards

муниципалитета

Đô thị / thành phố

25
New cards

крупная железнодорожная авария

Tai nạn đg sắt nghiêm trọng

26
New cards

Признать, что

Thừa nhận rằng

27
New cards

​Священный обряд

Nghi lễ linh thiêng

28
New cards

​Сложение костра

Việc nhóm đống lửa

29
New cards

забавный

Vui vẻ, hài hước

30
New cards

пугать

Đáng sợ

31
New cards

старожил (danh từ)

Bậc cao niên

32
New cards

запретить

Cấm

33
New cards

разрешено

Đc phép

34
New cards

Ритуал

Nghi lễ

35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards