1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
пробираться по
Quét qua
рассеяться (нсв)
Tan ra
Затягивать
Затянуть
Siết chặt buộc chặt ( nghĩa bóng bao phủ vd bao phủ bầu tr)
в координатах
Ở tọa độ
Филиал
Chi nhánh
Единая геофизическая служба (ЕГС)
Dịch vụ Địa vật lý Hợp nhất
жилой район
Khu dân cư
затронуть
Ảnh hw
мощное наводнение
Trận lụt dữ dội
там был введен
режим ЧС.
Ở đó đã ban bố tình trạng khẩn cấp
Региональная комиссия
Ủy bạn khu vực
млрд là viết tắt của миллиард
Tỷ
млн là viết tắt của миллион
Triệu
По факту + c2
Liên qan đến
Мчс (Министерство по чрезвычайным ситуациям)
Bộ tình trạnh khẩn cấp
масштабный
Quy mô lớn/ diện rộng
в Юго-Восточной Азии
Đông Nam Á
Обрушиться
Đổ bộ / càn quét
увеличиться
Tăng lên
травма
Chấn thương/ bị thương
эквивалетно
Tương đương
Метеорологическое управление
Cơ qan khí tượng
Национальный комитет по реагированию на стихийные бедствия
Ủy ban Quốc gia về ứng phó thiên tai
муниципалитета
Đô thị / thành phố
крупная железнодорожная авария
Tai nạn đg sắt nghiêm trọng
Признать, что
Thừa nhận rằng
Священный обряд
Nghi lễ linh thiêng
Сложение костра
Việc nhóm đống lửa
забавный
Vui vẻ, hài hước
пугать
Đáng sợ
старожил (danh từ)
Bậc cao niên
запретить
Cấm
разрешено
Đc phép
Ритуал
Nghi lễ