1 Deposit Tiền gửi 2 Withdrawal Rút tiền 3 Savings Tiền tiết kiệm 4 Interest Tiền lãi 5 Debt Nợ 6 Transaction Giao dịch 7 Balance Số dư 8 Currency Tiền tệ 9 Exchange rate Tỷ giá hối đoái 10 Payment Thanh toán 11 Transfer Chuyển tiền 12 Capital Vốn 13 Investment Sự đầu tư 14 Profit Lợi nhuận 15 Revenue Doanh thu 16 Expense Chi phí 17 Asset Tài sản 18 Liability Nợ phải trả 19 Financial statement Báo cáo tài chính 20 Borrower Người đi vay 21 Lender Người cho vay 22 Mortgage Khoản vay thế chấp 23 Collateral Tài sản thế chấp 24 Principal Tiền gốc 25 Repayment Sự hoàn trả 26 Installment Khoản trả góp 27 Overdraft Thấu chi 28 Default Không trả nợ đúng hạn 29 Bank statement Sao kê ngân hàng 30 Banking service Dịch vụ ngân hàng 31 Branch Chi nhánh 32 Teller Giao dịch viên 33 Cash flow Dòng tiền 34 Budget Ngân sách 35 Inflation Lạm phát 36 Loan Khoản vay 37 Credit Tín dụng 38 Debit Ghi nợ 39 Bond Trái phiếu 40 Share Cổ phiếu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:57 PM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Deposit

Tiền gửi

2
New cards

Withdrawal

Rút tiền

3
New cards

Savings

Tiền tiết kiệm

4
New cards

Interest

Tiền lãi

5
New cards

Debt

Nợ

6
New cards

Transaction

Giao dịch

7
New cards

Balance

Số dư

8
New cards

Currency

Tiền tệ

9
New cards

Exchange rate

Tỷ giá hối đoái

10
New cards

Payment

Thanh toán

11
New cards

Transfer

Chuyển tiền

12
New cards

Capital

Vốn

13
New cards

Investment

Sự đầu tư

14
New cards

Profit

Lợi nhuận

15
New cards

Revenue

Doanh thu

16
New cards

Expense

Chi phí

17
New cards

Asset

Tài sản

18
New cards

Liability

Nợ phải trả

19
New cards

Financial statement

Báo cáo tài chính

20
New cards

Borrower

Người đi vay

21
New cards

Lender

Người cho vay

22
New cards

Mortgage

Khoản vay thế chấp

23
New cards

Collateral

Tài sản thế chấp

24
New cards

Principal

Tiền gốc

25
New cards

Repayment

Sự hoàn trả

26
New cards

Installment

Khoản trả góp

27
New cards

Overdraft

Thấu chi

28
New cards

Default

Không trả nợ đúng hạn

29
New cards

Bank statement

Sao kê ngân hàng

30
New cards

Banking service

Dịch vụ ngân hàng

31
New cards

Branch

Chi nhánh

32
New cards

Teller

Giao dịch viên

33
New cards

Cash flow

Dòng tiền

34
New cards

Budget

Ngân sách

35
New cards

Inflation

Lạm phát

36
New cards

Loan

Khoản vay

37
New cards

Credit

Tín dụng

38
New cards

Debit

Ghi nợ

39
New cards

Bond

Trái phiếu

40
New cards

Share

Cổ phiếu