Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
UNIT 10 COMMUNICATION AND MEDIA | 05 | Word form
UNIT 10 COMMUNICATION AND MEDIA | 05 | Word form
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/115
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
116 Terms
View all (116)
Star these 116
1
New cards
declare
(v) tuyên bố, công bố
2
New cards
declaration
(n) sự tuyên bố, sự công bố
3
New cards
declared
(adj) công khai
4
New cards
edit
(v) biên tập
5
New cards
edition
(n) sự biên tập
6
New cards
editor
(n) người biên tập
7
New cards
editorship
(n) công tác thu thập và xuất bản
8
New cards
unedited
(adj) không biên tập, biên soạn
9
New cards
editorial
(adj) công tác biên tập
10
New cards
editorially
(adv) bằng xã luận
11
New cards
exclaim
(v) thốt lên, kêu lên
12
New cards
exclamation
(n) sự thốt lên
13
New cards
exclamatory
(adj) kêu lên, la lên
14
New cards
express
(v) bày tỏ, biểu lộ
15
New cards
expression
(n) sự biểu lộ, sự bày tỏ
16
New cards
expressiveness
(n) phong cách nghệ thuật người nghệ sĩ phác họa cảm xúc
17
New cards
expressionism
(n) xu hướng biểu hiện
18
New cards
expressionist
(n) người theo chủ nghĩa biểu hiện
19
New cards
expressive
(adj) biểu cảm
20
New cards
expressively
(adv) một cách biểu cảm
21
New cards
expressionless
(adj) không có tinh thần
22
New cards
expressly
(adv) một cách dứt khoát
23
New cards
hear
(v) nghe thấy
24
New cards
overhear
(v) tình cờ nghe được
25
New cards
hearing
(n) thính giác, tầm nghe
26
New cards
hearsay
(n) tin đồn
27
New cards
imply
(v) ngụ ý, hàm ý
28
New cards
implicate
(v) làm cho liên quan, làm cho dính líu
29
New cards
implication
(n) sự ngụ ý, sự ẩn ý
30
New cards
implicit
(adj) hoàn toàn, tuyệt đối
31
New cards
implicitly
(adv) một cách tuyệt đối
32
New cards
insist
(v) nài nỉ, khăng khăng
33
New cards
insistence
(n) sự nài nỉ
34
New cards
insistent
(adj) cứ nhất định
35
New cards
mean
(v) có nghĩa là
36
New cards
meaning
(n) ý nghĩa
37
New cards
meaningless
(adj) vô nghĩa
38
New cards
meaningful
(adj) đầy ý nghĩa
39
New cards
phrase
(n) ngữ, nhóm từ
40
New cards
rephrase
(v) nói lại một cách khác
41
New cards
paraphrase
(v) diễn đạt bằng ngữ
42
New cards
phrasing
(n) cách viết, sự phân tiết (âm nhạc)
43
New cards
phraseology
(n) cách viết, quán ngữ học
44
New cards
print
(v) in ấn
45
New cards
reprint
(v) in lại, tái bản
46
New cards
printing
(n) sự in ấn
47
New cards
printer
(n) thợ in, máy in
48
New cards
printout
(n) bản in từ máy điện toán
49
New cards
imprint
(v) 1. in vết, để lại dấu 2. có ảnh hưởng
50
New cards
printable
(adj) đáng được in, có thể in được
51
New cards
unprintable
(adj) chứa nội dung phản cảm
52
New cards
public
(adj) chung, công cộng
53
New cards
publicise
(v) quảng cáo, cho mọi người biết
54
New cards
publicity
(n) sự công khai
55
New cards
publication
(n) sự xuất bản, sự công bố
56
New cards
publicly
(adv) một cách công khai
57
New cards
say
(v) nói, bảo
58
New cards
gainsay
(v) chối cãi, phủ nhận
59
New cards
saying
(n) ngạn ngữ, tục ngữ
60
New cards
unsaid
(adj) không nói ra
61
New cards
speak
(v) nói
62
New cards
speech
(n) bài nói, lời thoại
63
New cards
speaker
(n) diễn giả, loa phóng thanh, loa nghe
64
New cards
spokesman
(n) người phát ngôn
65
New cards
outspokenness
(n) khí chất thẳng thắn
66
New cards
spoken
(v) past participle "speak"
67
New cards
unspoken
(adj) hiểu ngầm, không nói lên
68
New cards
speechless
(adj) không nói nên lời
69
New cards
unspeakable
(adj) không tả xiết
70
New cards
unspeakably
(adv) một cách không tả xiết
71
New cards
outspoken
(adj) nói thẳng, thẳng thắn
72
New cards
outspokenly
(adv) một cách thẳng thắn
73
New cards
state
(v) phát biểu, trình bày
74
New cards
restate
(v) tuyên bố lại, phát biểu lại
75
New cards
overstate
(v) phóng đại
76
New cards
understate
(v) nói bớt, nói giảm
77
New cards
statement
(n) lời tuyên bố, lời phát biểu
78
New cards
understatement
(n) lời nói giảm nhẹ (không đúng sự thật)
79
New cards
overstatement
(n) sự phóng đại, lời phóng đại
80
New cards
understated
(adj) dễ hiểu
81
New cards
suggest
(v) gợi ý, đề nghị
82
New cards
suggestion
(n) sự gợi ý, sự đề nghị
83
New cards
suggestibility
(n) tính chất dễ bị ảnh hưởng
84
New cards
suggestive
(adj) làm liên tưởng
85
New cards
suggestively
(adv) gợi lên, làm liên tưởng
86
New cards
suggestible
(adj) dễ bị ảnh hưởng
87
New cards
talk
(n, v) cuộc nói chuyện, cuộc đàm phán, nói
88
New cards
talker
(n) người nói (suông)
89
New cards
talkie
(n) phim nói (không phải phim câm)
90
New cards
talkback
(n) cuộc bàn luận (phim, ảnh, kịch)
91
New cards
talkative
(adj) hay nói, ba hoa
92
New cards
type
(v) đánh máy
93
New cards
typeset
(v) sắp chữ
94
New cards
typecase
(n) khay chữ in
95
New cards
typify
(v) điển hình của, điển hình hóa
96
New cards
typist
(n) người đánh máy
97
New cards
typewriter
(n) máy đánh chữ
98
New cards
typeface
(n) kiểu chữ, dáng chữ
99
New cards
typesetting
(n) sự sắp chữ
100
New cards
typesetter
(n) máy sắp chữ, người sắp chữ
Load more