Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
102회 듣기 - (1-24)
102회 듣기 - (1-24)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/118
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
119 Terms
View all (119)
Star these 119
1
New cards
활기찬
Đầy sức sống; tràn đầy năng lượng; năng động
2
New cards
생기가 넘치다
Tràn đầy sức sống
3
New cards
버튼을 누르다
Nhấn nút
4
New cards
좌석을 선택하다
Chọn chỗ ngồi
5
New cards
좌석을 예약하다
Đặt chỗ ngồi
6
New cards
예매
Đặt mua trước; đặt vé trước
7
New cards
읽어 주다
Đọc cho ai đó nghe
8
New cards
자원봉사자
Tình nguyện viên
9
New cards
봉사자
Người tình nguyện; tình nguyện viên
10
New cards
자격
Tư cách; điều kiện
11
New cards
꿈과 희망을 선물하다
Trao tặng ước mơ và hy vọng
12
New cards
중요하게 생각하다
Coi trọng; xem là quan trọng
13
New cards
소중하게 생각하다
Trân trọng; coi là quý giá
14
New cards
시간을 중요하게 생각하다
Coi trọng thời gian
15
New cards
이용 후기
Đánh giá của người dùng
16
New cards
여행 상품의 다양성
Tính đa dạng của sản phẩm du lịch
17
New cards
회사의 규모
Quy mô của công ty
18
New cards
두 배 이상
Hơn gấp hai lần
19
New cards
반을 넘다
Vượt quá một nửa
20
New cards
응답한 비율
Tỷ lệ trả lời
21
New cards
한눈에 보다
Nhìn lướt là thấy hết; nhìn tổng quan
22
New cards
한눈에 알아보다
Nhận ra ngay trong nháy mắt
23
New cards
어린이 체험실
Phòng trải nghiệm dành cho trẻ em
24
New cards
사진이 들어가다
Có kèm hình ảnh
25
New cards
느린 우체통
Hộp thư chậm
26
New cards
인기를 끌다
Thu hút sự chú ý; được ưa chuộng
27
New cards
향기를 맡다
Ngửi hương thơm
28
New cards
꽃향기를 맡다
Ngửi hương hoa
29
New cards
산에 오르다
Leo núi
30
New cards
정상에 오르다
Lên tới đỉnh núi
31
New cards
산 정상에 쓰러지다
Ngã gục trên đỉnh núi
32
New cards
길에서 쓰러지다
Ngã gục trên đường
33
New cards
등산객을 업다
Cõng người leo núi
34
New cards
아이를 업다
Cõng em bé
35
New cards
경위
Cảnh úy (cấp bậc cảnh sát Hàn Quốc)
36
New cards
쓰러져 있다
Đang ngã gục; đang bất tỉnh
37
New cards
겉옷을 벗다
Cởi áo khoác ngoài
38
New cards
겉옷을 입다
Mặc áo khoác ngoài
39
New cards
겉옷을 벗다
40
New cards
덮어 주다
Đắp lên cho
41
New cards
담요를 덮어 주다
Đắp chăn/mền cho
42
New cards
담요
chăn mền
43
New cards
이불을 덮어 주다
Đắp chăn cho
44
New cards
구조대 차량
Xe cứu hộ
45
New cards
구조 헬기
Trực thăng cứu hộ
46
New cards
산 중턱
Lưng chừng núi
47
New cards
산 아래
Chân núi; phía dưới núi
48
New cards
대피소
Nơi trú ẩn
49
New cards
대피소로 이동하다
Di chuyển đến nơi trú ẩn
50
New cards
뛰어 내려가다
Chạy lao xuống
51
New cards
뛰어 올라가다
Chạy lao lên
52
New cards
병원으로 이송되다
Được chuyển đến bệnh viện
53
New cards
응급실로 이송되다
Được chuyển đến phòng cấp cứu
54
New cards
건강을 되찾다
Lấy lại sức khỏe; bình phục
55
New cards
자신감을 되찾다
Lấy lại sự tự tin
56
New cards
껍질째
Để nguyên vỏ; ăn cả vỏ
57
New cards
껍질
Vỏ
58
New cards
먹기도 편하다
Cũng rất tiện khi ăn; ăn cũng thuận tiện
59
New cards
딱딱하다
Cứng; rắn
60
New cards
부드럽다
Mềm; mềm mại
61
New cards
식감
Cảm giác khi nhai; kết cấu món ăn
62
New cards
결합하다
Kết hợp
63
New cards
분리하다
64
New cards
결합해 만들었다
Được tạo ra bằng cách kết hợp
65
New cards
이른 시기
Giai đoạn đầu; thời kỳ sớm
66
New cards
밤새
Suốt đêm; cả đêm
67
New cards
큰 소리로 울다
Khóc to; khóc lớn tiếng
68
New cards
달래다
Dỗ dành; dỗ nín
69
New cards
울음소리
Tiếng khóc
70
New cards
이웃
Hàng xóm
71
New cards
깨다
Thức giấc; tỉnh giấc
72
New cards
집을 나서다
Ra khỏi nhà
73
New cards
집에 들어오다
74
New cards
감기에 걸려 밤새 울었다
Bị cảm nên khóc suốt đêm
75
New cards
반품 사례
Trường hợp đổi/trả hàng
76
New cards
피해를 보다
Chịu thiệt hại; bị tổn thất
77
New cards
까다롭다
Khó tính; khắt khe; phức tạp
78
New cards
조건을 내세우다
Đưa ra điều kiện
79
New cards
반품을 거절하다
Từ chối cho đổi/trả hàng
80
New cards
북극여우
Cáo Bắc Cực
81
New cards
계절에 따라
Theo mùa; tùy theo mùa
82
New cards
털 색깔
Màu lông
83
New cards
흙
Đất
84
New cards
바위
Tảng đá
85
New cards
갈색빛
Sắc nâu; màu nâu
86
New cards
N와/과 비슷하다
Giống; tương tự với N
87
New cards
몸을 숨기다
Ẩn nấp; giấu mình
88
New cards
특수한 환경
Môi trường đặc biệt
89
New cards
천적
Thiên địch; kẻ thù tự nhiên
90
New cards
천적으로부터 자신을 보호하다
Bảo vệ bản thân khỏi thiên địch
91
New cards
사냥하다
Săn mồi; săn bắn
92
New cards
무리를 이루다
Tạo thành đàn; tạo thành nhóm
93
New cards
먹잇감에 몰래 다가가다
Lặng lẽ tiếp cận con mồi
94
New cards
적절히 유지하다
Duy trì một cách thích hợp
95
New cards
발자국을 남기다
Để lại dấu chân
96
New cards
몸을 숨길 곳이 없다
Không có chỗ để ẩn nấp
97
New cards
N와/과 같은
Giống như N
98
New cards
연필을 잡다
Cầm bút chì
99
New cards
반듯하게
Ngay ngắn; nắn nót
100
New cards
글씨를 반듯하게 쓰다
Viết chữ ngay ngắn; nắn nót
Load more