test 1 ets 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

50 Terms

1
New cards

carry

mang, vác, khuân, cầm

2
New cards

remove

di chuyển, tháo bỏ, loại bỏ

3
New cards

pour

rót, đổ

4
New cards

beverage

đồ uống, thức uống

5
New cards

light fixture

thiết bị chiếu sáng, bộ đèn

6
New cards

install

lắp đặt, cài đặt

7
New cards

warehouse

kho hàng, kho bãi

8
New cards

meeting minutes

biên bản cuộc họp

9
New cards

accounting

kế toán

10
New cards

assistant

trợ lý, phụ tá

11
New cards

account

tài khoản, tính toán, coi như

12
New cards

analyst

nhà phân tích

13
New cards

decoration

sự trang trí, đồ trang trí

14
New cards

competent

có năng lực, thành thạo, có thẩm quyền

15
New cards

retreat

sự rút lui, nơi nghỉ dưỡng, rút lui

16
New cards

solve

giải quyết, giải đáp

17
New cards

departure

sự khởi hành, sự rời đi

18
New cards

introduction

sự giới thiệu, lời mở đầu

19
New cards

retirement

sự nghỉ hưu

20
New cards

appointment

cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

21
New cards

borrow

mượn, vay

22
New cards

brochure

sách quảng cáo, tờ rơi

23
New cards

confirmation

sự xác nhận, sự khẳng định

24
New cards

process

quá trình, quy trình, xử lý

25
New cards

expense

chi phí, khoản chi

26
New cards

finance

tài chính, tài trợ

27
New cards

correct

đúng, chính xác, sửa chữa

28
New cards

demonstration

sự biểu thị, cuộc biểu tình, sự hướng dẫn

29
New cards

charge

sức chứa, tiền công, tính phí, sạc

30
New cards

device

thiết bị, dụng cụ

31
New cards

cost

chi phí, giá, tốn kém

32
New cards

extra

thêm, phụ, ngoại lệ

33
New cards

in charge of

chịu trách nhiệm, phụ trách

34
New cards

crew

đội, phi hành đoàn, thủy thủ đoàn

35
New cards

available

có sẵn, có hiệu lực, rảnh rỗi

36
New cards

depend on

tùy thuộc vào, phụ thuộc vào

37
New cards

addition

sự thêm vào, phép cộng

38
New cards

consider

xem xét, cân nhắc, coi như

39
New cards

lower

hạ xuống, làm thấp hơn, thấp hơn

40
New cards

headquarters

trụ sở chính

41
New cards

display window

Tủ kính trưng bày (Dùng để sắp xếp, trang trí sản phẩm, ma-nơ-canh nhằm thu hút sự chú ý của người đi đường)

42
New cards

duplicate photo

ảnh trùng lặp

43
New cards

It’s still on

Nó vẫn đang mở

44
New cards

showdown

cuộc đối đầu quyết định, thời khắc phân định thắng thua

45
New cards

definitely

chắc chắn

46
New cards

double time

gấp đôi thời gian, tốc độ gấp đôi

47
New cards

recycle bin

thúng rác tái chế

48
New cards

figure out

tìm ra, hiểu ra, nhận ra

49
New cards

monitor = display

màn hình

50
New cards

repairperson

người sửa chữa