Idioms 1-11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/445

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

446 Terms

1
New cards

a hive of activity

Nơi nhộn nhịp, hối hả, tấp nập. eg: The marketplace became a ... before the festival began.

2
New cards

keep a lid on

Kiểm soát, hạn chế hoặc giữ cho tình hình không vượt ngoài tầm kiểm soát. eg: The manager tried to ... rising costs during the difficult quarter.

3
New cards

a red herring

Một chi tiết hoặc manh mối đánh lạc hướng, gây chú ý sai hướng. eg: The detective realized the fake tip was just ... meant to waste time.

4
New cards

in dire straits

Rơi vào hoàn cảnh vô cùng ngặt nghèo, túng quẫn hoặc nguy cấp. eg: The small business was ... after losing its major investor.

5
New cards

cut things fine

Tính toán hoặc làm việc sát nút, suýt soát về thời gian hoặc giới hạn. eg: We ... by arriving at the airport just twenty minutes before boarding.

6
New cards

pale into insignificance

Trở nên mờ nhạt, nhỏ bé và không đáng kể khi đặt cạnh thứ lớn lao hơn. eg: My minor daily complaints ... compared to the global challenges we face.

7
New cards

dig one's heels in

Kiên quyết giữ vững lập trường, bướng bỉnh không chịu nhượng bộ. eg: Despite pressure from the board, she ... and refused to change the policy.

8
New cards

a dark horse

Một nhân vật bất ngờ vượt lên giành chiến thắng hoặc có tài năng ẩn giấu ít ai ngờ tới. eg: Few expected the newcomer to win the championship, but he proved to be ....

9
New cards

strike a chord

Gây tiếng vang, chạm đến cảm xúc hoặc gợi lên sự đồng cảm sâu sắc. eg: The speaker's story about overcoming adversity really ... with the audience.

10
New cards

keep a low profile

Giữ thái độ khiêm tốn, tránh thu hút sự chú ý của công luận. eg: After the media scandal, the celebrity decided to ... for a few months.

11
New cards

strike while the iron is hot

Chớp lấy thời cơ ngay khi cơ hội xuất hiện; đập sắt khi còn nóng. eg: The offer was too good to refuse, so she decided to ....

12
New cards

an acid test

Một bài kiểm tra khắt khe, thử thách quyết định bản chất hoặc chất lượng thực sự của điều gì đó. eg: The upcoming product launch will be ... for the new marketing team.

13
New cards

be all at sea

Cảm thấy hoàn toàn bối rối, mất phương hướng hoặc không biết phải làm gì. eg: As a beginner in advanced calculus, I felt completely ... during the first lecture.

14
New cards

ruffle one's feathers

Làm ai đó bực mình, khó chịu hoặc tự ái. eg: His blunt criticism was enough to ... of the senior staff members.

15
New cards

the salt of the earth

Những người vô cùng tốt bụng, đáng tin cậy và chân chất. eg: My grandparents are ..., always ready to help neighbors in need.

16
New cards

take pot luck

Phải chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn, tùy vận may (thường trong việc ăn uống hoặc chọn lựa ngẫu nhiên). eg: We didn't have time to prepare dinner, so we just had to ... with whatever was in the fridge.

17
New cards

the luck of the draw

Sự may rủi do vận may định đoạt, hoàn toàn ngẫu nhiên. eg: Getting a difficult interview question is just ....

18
New cards

be larger than life

Có tính cách vô cùng nổi bật, phô trương hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ hơn người bình thường. eg: With his theatrical gestures and booming voice, the actor was truly ....

19
New cards

leave sb in the lurch

Bỏ mặc ai đó trong lúc hoạn nạn, khó khăn. eg: When the project faced a crisis, his partner suddenly resigned and ....

20
New cards

one best bet

Sự lựa chọn tối ưu hoặc con đường chắc chắn thành công nhất. eg: Reviewing all the core grammar concepts is ... before taking the exam.

21
New cards

get one's wires crossed

Hiểu nhầm ý nhau do giao tiếp không rõ ràng. eg: We ... about the meeting time, so I arrived an hour early.

22
New cards

take sth to heart

Để bụng, suy nghĩ quá nhiều hoặc tổn thương sâu sắc trước lời chỉ trích/góp ý của người khác. eg: Don't ...; he didn't mean to upset you.

23
New cards

in cold blood

Một cách tàn nhẫn, máu lạnh, không có sự xúc động hay đồng cảm. eg: The crime was committed ..., shocking the entire community.

24
New cards

as bold as brass

Mặt dày, trơ tráo hoặc vô cùng táo tợn, tự tin một cách thái quá. eg: She walked into the restricted area ..., pretending she belonged there.

25
New cards

make a killing

Kiếm được rất nhiều tiền hoặc đạt được thành công tài chính lớn trong thời gian ngắn. eg: The tech startup ... after launching its viral mobile app.

26
New cards

sign on the dotted line

Ký vào giấy tờ chính thức để cam kết hoặc đồng ý thỏa thuận. eg: She ... after reviewing every contract clause carefully.

27
New cards

fall into place

Mọi thứ trở nên rõ ràng, logic hoặc suôn sẻ đúng như dự định. eg: Once I figured out the core formula, the rest of the math problem ....

28
New cards

keep sb at bay

Ngăn chặn ai đó hoặc thứ gì đó nguy hiểm tiếp cận hoặc tấn công. eg: I gargle with warm saltwater to ....

29
New cards

a laughing stock

Trò hề, đối tượng bị mọi người cười chê và chế giễu. eg: If I wore that ridiculous costume, I would become ... of the whole office.

30
New cards

common ground

Quan điểm hoặc sở thích chung giữa hai hoặc nhiều bên. eg: Despite their disagreements, they managed to find ... on the new policy.

31
New cards

scream one's head off

La hét toáng lên, hét lớn vì hoảng sợ, tức giận hoặc phấn khích. eg: The frightened child ... when the lights suddenly went out.

32
New cards

on the blink

Bị hỏng hóc, trục trặc (thường là máy móc hoặc thiết bị điện tử). eg: My television is ... again; the screen keeps flickering.

33
New cards

blow a fuse

Nổi giận đùng đùng, tức phát điên lên. eg: My dad will ... when he sees what we've accidentally broken.

34
New cards

be in line for

Có khả năng cao sẽ nhận được hoặc đạt được cái gì đó (thường là phần thưởng, thăng chức). eg: She ... a promotion after her successful quarter.

35
New cards

burn one's bridges

Đoạn tuyệt, tự cắt đứt mọi đường lui hoặc cơ hội quay lại phía sau. eg: By insulting his former boss on his way out, he completely ....

36
New cards

the bottom line

Vấn đề cốt lõi, điểm mấu chốt hoặc kết quả cuối cùng. eg: ... is that we need to cut costs immediately to survive.

37
New cards

miss the boat on

Bỏ lỡ cơ hội đáng tiếc. eg: Investors who didn't buy the stock early ... huge returns.

38
New cards

call sb's bluff

Thách thức ai đó chứng minh lời đe dọa hoặc tuyên bố của họ xem có dám làm thật không. eg: He threatened to quit, but the manager ... and accepted his resignation.

39
New cards

go downhill

Trở nên tồi tệ hơn, sa sút dần (về sức khỏe, tình hình tài chính hoặc chất lượng). eg: After the injury, his athletic career began to ....

40
New cards

go off the deep end

Nổi giận dữ dội, mất bình tĩnh hoặc hành động bốc đồng. eg: She ... when she found out her car was towed.

41
New cards

from the year dot

Từ thuở xửa thuở xưa, từ rất lâu rồi. eg: That old-fashioned computer has been in use ....

42
New cards

be in one's element

Cảm thấy hoàn toàn thoải mái, tự tin và vui vẻ khi làm việc gì hợp sở trường. eg: Put him on a stage with a guitar, and he ....

43
New cards

be on the back burner

Gác lại phía sau, tạm thời chưa ưu tiên giải quyết. eg: The project ... until we secure more funding.

44
New cards

never live sth down

Không bao giờ có thể xóa nhòa hoặc quên được một kỷ niệm xấu hổ/sai lầm ngớ ngẩn. eg: If I wear that ridiculous costume, I will ....

45
New cards

be no laughing matter

Là vấn đề nghiêm trọng, không phải chuyện để đùa cợt. eg: Financial security in retirement ....

46
New cards

fight a losing battle

Đấu tranh hoặc cố gắng làm một việc mà chắc chắn sẽ thất bại. eg: Trying to convince him to change his mind is like ....

47
New cards

brain drain

Hiện tượng chảy máu chất xám (nhân tài di cư sang nơi khác hoặc nước ngoài làm việc). eg: The country is suffering from a severe ... as young engineers leave for better opportunities abroad.

48
New cards

brain gain

Hiện tượng thu hút chất xám (trái ngược với brain drain, khi nhân tài quay về hoặc đến cống hiến). eg: Improved research facilities have led to a significant ... for the university.

49
New cards

throw a fit

Nổi cơn thịnh nộ, giận dữ hoặc quấy phá ầm ĩ. eg: The toddler ... when his mother wouldn't buy him the toy.

50
New cards

through the back door

Bằng con đường vòng, không chính thống hoặc bí mật. eg: He managed to get the job ... by using personal connections.

51
New cards

behind closed doors

Kín đáo, họp kín hoặc diễn ra mà không có sự chứng kiến của công chúng/báo chí. eg: The committee made the final decision ....

52
New cards

the best of both worlds

Tận hưởng lợi ích tuyệt vời từ cả hai hoàn cảnh khác nhau cùng một lúc. eg: Working from home gives her ...: career flexibility and time with family.

53
New cards

get off to a flying start

Khởi đầu một cách vô cùng thuận lợi và rực rỡ. eg: The new restaurant ... with glowing reviews on opening night.

54
New cards

along the lines of sth

Tương tự như, theo hướng hoặc kiểu như cái gì đó. eg: She suggested a design ... a modern minimalist apartment.

55
New cards

clear the decks

Dọn dẹp mọi vướng bận, chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu tập trung giải quyết công việc. eg: I spent the morning answering emails to ... for the big project.

56
New cards

have all the makings of

Có đầy đủ tiềm năng hoặc yếu tố để trở thành cái gì đó trong tương lai. eg: The young scientist ... a future Nobel laureate.

57
New cards

the ball is in your court

Đến lượt bạn đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo. eg: I've made my offer; now ....

58
New cards

come back down to earth with a bump

Trở lại thực tế phũ phàng sau khi vừa mơ mộng hoặc ảo tưởng. eg: Winning the lottery was exciting, but paying off the taxes brought him ....

59
New cards

fever pitch

Trạng thái cực kỳ phấn khích, sôi sục hoặc căng thẳng cao độ. eg: The crowd's excitement reached ... right before the concert started.

60
New cards

not have the foggiest idea

Hoàn toàn không biết chút gì cả. eg: I ... how to solve this calculus problem.

61
New cards

make an exhibition of oneself

Tự làm mình xấu hổ, biến bản thân thành trò cười trước công chúng. eg: He drank too much and ... at the party.

62
New cards

drag one's feet

Chần chừ, trì hoãn hoặc cố tình làm chậm trễ vì không muốn làm. eg: The committee is ... on approving the new budget.

63
New cards

add insult to injury

Vừa gặp vận đen/bị xúc phạm lại còn bị bồi thêm nỗi đau hoặc tình huống tồi tệ hơn. eg: Not only did I miss my bus, but to ..., it started pouring rain.

64
New cards

off one's own bat

Tự động, tự mình làm mà không cần ai sai bảo hay gợi ý. eg: She organized the charity event completely ....

65
New cards

dig oneself into a hole

Tự làm cho tình hình của mình trở nên tồi tệ và khó gỡ hơn bằng những hành động sai lầm tiếp theo. eg: He kept lying about his mistakes and just ....

66
New cards

chance one's arm

Liều một phen, đánh cược vào vận may dù rủi ro thất bại cao. eg: I didn't think I'd qualify, but I decided to ... and apply anyway.

67
New cards

not budge an inch

Kiên quyết không nhượng bộ, không thay đổi lập trường dù chỉ một chút. eg: The union and management are deadlocked; neither side will ....

68
New cards

stick out a mile

Vô cùng rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc lộ liễu. eg: It ... that she is lying about where she was last night.

69
New cards

have seen better days

Đã qua thời hoàng kim, trở nên cũ kỹ, tồi tàn hoặc sờn rách. eg: My old leather jacket ..., but I still love wearing it.

70
New cards

be up in the air

Vẫn còn bỏ ngỏ, chưa được quyết định chắc chắn. eg: Our travel plans for the summer are still ....

71
New cards

right off the bat

Ngay lập tức, ngay từ phút đầu tiên. eg: I liked him right off the bat.

72
New cards

have a shot at

Thử làm điều gì, thử vận may. eg: Despite lacking experience, I decided to have a shot at managing the community...

73
New cards

pick holes in

Bới móc, chỉ trích, tìm điểm yếu để chê bai. eg: Critics love to pick holes in every proposal before approving any funding.

74
New cards

be after one's blood

Giận dữ, muốn trả thù hoặc trừng phạt ai đó. eg: After he broke the window, the teacher was after his blood.

75
New cards

a pain in the neck

Một kẻ hoặc một việc vô cùng phiền phức, khó chịu. eg: Waiting in long lines at the post office is such a pain in the neck.

76
New cards

argue the toss

Tranh cãi, cãi vã về một quyết định hoặc vấn đề đã được định đoạt. eg: There's no use arguing the toss now; the contract has already been signed.

77
New cards

an uphill struggle

Một cuộc chiến gian khổ, một thử thách vô cùng khó khăn để đạt được mục tiêu. eg: Learning advanced calculus without a tutor was an uphill struggle.

78
New cards

a hard act to follow

Một tấm gương quá xuất sắc hoặc một thành tích đỉnh cao rất khó để ai khác vượt qua hay làm tốt hơn. eg: The retiring CEO leaves behind a thriving company and will be a hard act to follow.

79
New cards

bite the dust

Thất bại thảm hại, gục ngã hoặc hỏng hóc hoàn toàn. eg: Our old car finally bit the dust on the way to the supermarket.

80
New cards

go back to square one

Phải quay lại từ đầu, bắt đầu lại từ vạch xuất phát sau khi một kế hoạch thất bại. eg: The experiment failed, so we had to go back to square one.

81
New cards

fat chance

Còn lâu mới có chuyện đó, cơ hội rất mong manh hoặc hầu như không thể xảy ra. eg: Fat chance of him lending you his new car!

82
New cards

bring sth to the table

Đóng góp những kỹ năng, nguồn lực hoặc giá trị hữu ích cho một tập thể hoặc dự án. eg: She brings years of financial expertise to the table.

83
New cards

in dribs and drabs

Từng giọt, từng chút một, nhỏ giọt hoặc lai rai theo từng đợt nhỏ. eg: The donations arrived in dribs and drabs over several weeks.

84
New cards

make a beeline for

Đi thẳng một mạch đến mục tiêu mà không la cà hay chần chừ. eg: As soon as she entered the party, she made a beeline for the dessert table.

85
New cards

no strings attached

Không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn tự do hoặc vô điều kiện. eg: They offered him a grant with no strings attached.

86
New cards

twist the knife in the wound

Xát muối vào vết thương, cố tình làm cho tình thế hoặc nỗi đau của ai đó tồi tệ hơn. eg: Reminding him of his recent failure was just twisting the knife in the wound.

87
New cards

move the goalposts

Thay đổi luật chơi, điều kiện hoặc mục tiêu khi mọi việc đang diễn ra nhằm gây khó khăn cho người khác. eg: Just when we thought we had met all their demands, they moved the goalposts.

88
New cards

set alarm bells ringing

Làm dấy lên sự lo ngại, gióng lên hồi chuông cảnh báo về một rủi ro tiềm ẩn. eg: The sudden drop in sales set alarm bells ringing among the executives.

89
New cards

take the biscuit

Đạt đỉnh điểm của sự ngớ ngẩn, khó chịu hoặc trơ trẽn (tương đương "quá đáng hết chỗ nói"). eg: I've heard some strange excuses, but this one really takes the biscuit.

90
New cards

fall from grace

Mất đi sự sủng ái, uy tín, danh dự hoặc vị thế từng có. eg: The corrupt politician experienced a swift fall from grace.

91
New cards

a dead duck

Một kế hoạch, ý tưởng hoặc tình huống đã chết yểu, thất bại chắc chắn và không còn hy vọng cứu vãn. eg: Without funding, the new project is a dead duck.

92
New cards

fiddle while Rome burns

Mải mê làm những việc vô bổ, thờ ơ trước thảm họa lớn đang diễn ra ngay trước mắt. eg: While the company was collapsing, the director spent his time arguing over office furniture, fiddling while Rome burned.

93
New cards

if all else fails

Nếu tất cả các phương án khác đều thất bại. eg: If all else fails, we can always rent a car for the trip.

94
New cards

put one's heads together

Cùng nhau suy nghĩ, bàn bạc để giải quyết vấn đề. eg: Let's put our heads together and come up with a marketing strategy.

95
New cards

raise one's game

Nâng cao năng lực, cố gắng nỗ lực hơn nữa để đạt kết quả tốt hơn. eg: If we want to win the championship, we need to raise our game.

96
New cards

a bone of contention

Vấn đề gây tranh cãi dai dẳng hoặc bất hòa giữa các bên. eg: Property boundaries remained a bone of contention between the neighbors.

97
New cards

loom large

Trở nên rất lớn, đáng lo ngại và đe dọa cận kề. eg: The exam deadline loomed large, making everyone anxious.

98
New cards

fall on deaf ears

Bị phớt lờ, không ai lắng nghe hoặc tiếp thu những lời khuyên/cảnh báo. eg: Her warnings about the market risks fell on deaf ears.

99
New cards

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình hoặc đạt được thành công lớn. eg: Working two jobs allows him to bring home the bacon.

100
New cards

outstay one's welcome

Ở lại quá lâu khiến chủ nhà hoặc người khác cảm thấy phiền hà, khó chịu. eg: We didn't want to outstay our welcome, so we left right after dinner.