Thẻ từ vựng Khoa học Lớp 5 (Primary Science 5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm khoa học trọng tâm trong sách Primary Science Learner's Book 5.

Last updated 7:53 AM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Vòng đời của thực vật có hoa (Plant life cycle)

Tất cả các giai đoạn thay đổi ở thực vật có hoa, từ khi hạt nảy mầm, phát triển, ra hoa, tạo quả và hạt để tiếp tục phát triển thành cây mới.

2
New cards

Nhị hoa (Stamen)

Bộ phận sinh dục nam của hoa, gồm có chỉ nhị (filament) nâng đỡ bao phấn (anther) - nơi sản xuất ra các hạt phấn (pollen).

3
New cards

Nhụy hoa (Carpel)

Bộ phận sinh dục nữ của hoa, gồm đầu nhụy (stigma) có chất dính để bắt hạt phấn và bầu nhụy (ovary) chứa các trứng.

4
New cards

Sự thụ phấn (Pollination)

Sự chuyển dời hạt phấn từ bao phấn của hoa đến đầu nhụy của hoa cùng loài, thực hiện qua côn trùng hoặc gió.

5
New cards

Sự thụ tinh ở thực vật (Fertilisation)

Quá trình hạt phấn kết hợp với trứng bên trong bầu nhụy của hoa để hình thành nên hạt.

6
New cards

Sự phát tán hạt (Seed dispersal)

Quá trình thực vật phát tán hạt ra xa cây mẹ nhờ động vật, gió, nước, tự nổ hoặc rơi lăn để cây con có không gian, ánh sáng và nước phát triển.

7
New cards

Sự nảy mầm (Germination)

Quá trình hạt bắt đầu tăng trưởng và mọc mầm khi gặp các điều kiện môi trường thích hợp như có nước và nhiệt độ phù hợp.

8
New cards

Sự rung động (Vibration)

Chuyển động qua lại rất nhanh của một vật thể, là nguồn gốc tạo ra âm thanh.

9
New cards

Cường độ âm thanh (Volume)

Mức độ to hay nhỏ của âm thanh, được đo bằng đơn vị đêxibel (dB); các âm thanh lớn hơn 85 dB85\,\text{dB} có thể gây tổn thương tai.

10
New cards

Độ cao của âm thanh (Pitch)

Độ trầm hay bổng của âm thanh, phụ thuộc vào tốc độ rung động (rung động nhanh tạo ra âm bổng, rung động chậm tạo ra âm trầm).

11
New cards
<p>Mô hình hạt của chất khí (Particle model of gases)</p>

Mô hình hạt của chất khí (Particle model of gases)

Mô hình thể hiện các hạt trong chất khí ở rất xa nhau, di chuyển tự do và nhanh theo mọi hướng, giải thích vì sao chất khí không có hình dạng cố định và dễ bị nén.

12
New cards

Sự bay hơi (Evaporation)

Quá trình các hạt trên bề mặt chất lỏng nhận nhiệt năng, di chuyển nhanh hơn và thoát ra không khí biến thành chất khí.

13
New cards

Sự ngưng tụ (Condensation)

Quá trình các hạt chất khí bị nguội đi, mất năng lượng, di chuyển chậm lại và tiến lại gần nhau để chuyển thành chất lỏng.

14
New cards

Chất hòa tan (Solute) và Dung môi (Solvent)

Trong một dung dịch, chất hòa tan (solute) là chất rắn phân tán đều vào chất lỏng; dung môi (solvent) là chất lỏng hòa tan chất rắn đó.

15
New cards

Sự tiêu hóa (Digestion)

Quá trình phân hủy thức ăn thành các hạt cực nhỏ để cơ thể có thể hấp thụ vào máu và vận chuyển đi nuôi cơ thể.

16
New cards

Thực quản (Oesophagus)

Ống cơ nối giữa miệng và dạ dày, co bóp đẩy thức ăn di chuyển xuống dạ dày.

17
New cards

Dạ dày (Stomach)

Cơ quan trộn đều thức ăn với các dịch tiêu hóa để biến thức ăn thành dạng chất lỏng đặc giống như cháo.

18
New cards

Ruột non (Small intestine) và Ruột già (Large intestine)

Ruột non tiếp tục phân hủy thức ăn để dưỡng chất ngấm vào máu; ruột già hấp thụ nước và khoáng chất còn lại rồi đẩy chất thải ra ngoài qua hậu môn.

19
New cards

Chế độ ăn cân bằng (Balanced diet)

Chế độ ăn cung cấp đúng loại và đúng lượng thức ăn từ tất cả các nhóm thực phẩm bao gồm carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất, chất xơ và nước.

20
New cards

Trọng lực (Gravity)

Lực hút kéo tất cả các vật thể về phía tâm Trái Đất hoặc kéo các vật thể có khối lượng về phía nhau.

21
New cards
<p>Lực pháp tuyến (Normal force)</p>

Lực pháp tuyến (Normal force)

Lực nâng đỡ vuông góc do một bề mặt tác dụng lên vật thể tiếp xúc với nó, cân bằng với trọng lực khi vật đứng yên.

22
New cards

Vệ tinh nhân tạo (Artificial satellite)

Vật thể do con người chế tạo và phóng vào không gian, chuyển động theo quỹ đạo quanh Trái Đất nhờ sự cân bằng giữa vận tốc ban đầu và trọng lực.

23
New cards

Lực cản không khí (Air resistance) và Lực cản nước (Water resistance)

Các dạng lực ma sát (drag) tác dụng ngược chiều chuyển động, làm chậm chuyển động của vật thể khi di chuyển trong không khí hoặc trong nước.

24
New cards

Lực nổi (Upthrust)

Lực đẩy hướng lên trên do chất lỏng tác dụng lên một vật thể nằm trong chất lỏng đó.

25
New cards

Vật liệu từ tính (Magnetic materials)

Các vật liệu (như sắt, thép) bị nam châm hút nhưng bản thân không tự phát ra lực từ để hút các vật từ tính khác.

26
New cards

Độ nghiêng của trục Trái Đất (Tilt of the Earth's axis)

Hiện tượng trục Trái Đất nghiêng khi quay quanh Mặt Trời, tạo ra các mùa thay đổi trong năm ở các bán cầu.

27
New cards

Sự trú đông (Hibernation)

Trạng thái ngủ sâu kéo dài của động vật trong mùa đông, khi nhịp tim, nhịp thở và nhiệt độ cơ thể giảm xuống để tiết kiệm năng lượng.

28
New cards

Sự di cư (Migration)

Hành trình di chuyển quãng đường xa của hàng loạt động vật đến vùng đất ấm áp hơn có sẵn thức ăn khi thời tiết thay đổi.

29
New cards

Sinh vật săn mồi (Predator) và Con mồi (Prey)

Sinh vật săn mồi là động vật rình bắt và ăn thịt động vật khác; con mồi là động vật bị sinh vật săn mồi đuổi bắt và làm thức ăn.

30
New cards

Sự ngụy trang (Camouflage)

Đặc điểm màu sắc hoặc hình dạng giúp sinh vật hòa lẫn vào môi trường xung quanh để rình bắt con mồi hoặc ẩn nấp khỏi kẻ săn mồi.