Ôn tập Địa lý Kinh tế Việt Nam

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp kiến thức trọng tâm môn Địa lý Kinh tế Việt Nam, bao gồm các nguyên tắc phân bố sản xuất, phân vùng kinh tế, chỉ tiêu quy mô kinh tế và thực tiễn ngành.

Last updated 2:56 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Nguyên tắc gần tương ứng

Nguyên tắc phân bố các cơ sở sản xuất gần nguồn nguyên liệu, nhiên liệu, năng lượng, nguồn nước, cơ sở hạ tầng, nguồn lao động và thị trường tiêu thụ nhằm tiết kiệm chi phí vận chuyển, hạ giá thành và nâng cao hiệu quả kinh tế.

2
New cards

Nguyên tắc cân đối lãnh thổ

Nguyên tắc điều tiết phân bố sản xuất kinh tế theo vùng và phát triển kinh tế xã hội ở những vùng khó khăn nhằm giảm chênh lệch trình độ, mức sống và tận dụng nguồn lực từng vùng.

3
New cards

Phân vùng kinh tế

Quá trình nghiên cứu phân chia lãnh thổ cả nước thành các vùng khác nhau dựa vào nhân tố tự nhiên, kinh tế, lịch sử và xã hội nhằm thuận lợi cho công tác quản lý, thúc đẩy phát triển và phân bố sản xuất hợp lý.

4
New cards

Nguyên tắc kinh tế trong phân vùng kinh tế

Nguyên tắc đảm bảo cho vùng tồn tại và phát triển một cách ổn định, bền vững, lâu dài; đây là nguyên tắc quan trọng nhất trong phân vùng kinh tế.

5
New cards

Nguyên tắc hành chính trong phân vùng kinh tế

Nguyên tắc đảm bảo ranh giới vùng kinh tế thống nhất với ranh giới của vùng hành chính quốc gia để thuận lợi cho công tác quản lý.

6
New cards

Nguyên tắc trung tâm trong phân vùng kinh tế

Nguyên tắc quy định mỗi vùng kinh tế phải có ít nhất một trung tâm làm động lực thúc đẩy sự phát triển của toàn vùng.

7
New cards

Nguyên tắc viễn cảnh trong phân vùng kinh tế

Nguyên tắc phát triển vùng kinh tế sao cho không gây ảnh hưởng xấu đến các vùng xung quanh và các thế hệ tương lai.

8
New cards

Tính mở rộng theo không gian của sản xuất nông nghiệp

Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp xuất phát từ việc đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, không thể thay thế; do đó ở đâu có đất thì ở đó có thể mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp.

9
New cards

Tính thời vụ trong sản xuất nông nghiệp

Đặc điểm phát sinh do đối tượng sản xuất là sinh vật sống chịu ảnh hưởng quy luật tự nhiên, sinh học và thời gian sản xuất lớn hơn nhiều so với thời gian lao động, gây ra biến động giá cả nông sản và tình trạng dư thừa/khan hiếm lao động.

10
New cards

Liên hiệp hóa trong sản xuất công nghiệp

Mối liên kết giữa các cơ sở sản xuất công nghiệp sử dụng chung nguồn nguyên liệu đầu vào hoặc có mối liên hệ trong quy trình công nghệ, giúp tiết kiệm vốn đầu tư, sử dụng tổng hợp nguyên liệu, giảm chi phí và tăng năng suất.

11
New cards

Tập trung công nghiệp theo lãnh thổ

Việc bố trí các cơ sở công nghiệp trên một khu vực lãnh thổ giúp hiện đại hóa hạ tầng và hạ giá thành, nhưng nếu tập trung quá mức sẽ làm cạn kiệt tài nguyên và gây ra các vấn đề bùng nổ dân số, ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội.

12
New cards

Tổng sản phẩm quốc dân (GNP)

Toàn bộ giá trị hàng hoá và dịch vụ cuối cùng do công dân một quốc gia tạo ra bằng yếu tố sản xuất của mình.

13
New cards

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Toàn bộ giá trị hàng hoá và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trên phạm vi lãnh thổ quốc gia.

14
New cards

Thu nhập ròng từ yếu tố nước ngoài (NIA)

Chỉ tiêu thu nhập yếu tố nước ngoài nằm trong công thức GNP=GDP+NIAGNP = GDP + NIA, thể hiện giá trị gia tăng giúp mở rộng quy mô kinh tế khi quốc gia hội nhập quốc tế.

15
New cards

Ảnh hưởng của đất đai đối với nông nghiệp

Tác động của độ phì và đặc tính lý hoá học của đất đến việc phân bố, năng suất và chất lượng sản phẩm cây trồng ở từng vùng khác nhau.

16
New cards

Ảnh hưởng của khí hậu đối với nông nghiệp

Tác động của lượng mưa, nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng đến tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sản xuất và sự phát sinh dịch bệnh trên gia súc, cây trồng.

17
New cards

Du lịch sinh thái

Loại hình dịch vụ du lịch dựa trên điều kiện tự nhiên sẵn có như sông, suối, thác, hồ hoặc các vườn quốc gia (ví dụ: hồ Lắk, VQG Yôk Đôn, Chư Yang Sin).

18
New cards

Du lịch văn hóa

Loại hình dịch vụ du lịch hình thành từ các di tích lịch sử, trung tâm văn hóa hoặc ngành nghề truyền thống (ví dụ: Nhà đày BMT, Dinh Bảo Đại, Tháp Nhạn, Chùa Thanh Lương).

19
New cards

Du lịch canh nông

Loại hình dịch vụ du lịch gắn liền với hoạt động tham quan và trải nghiệm nông nghiệp (ví dụ: Trang trại cà phê Aeroco ở xã Ea Kao, Trang dâu tây và rau thủy canh Phú Yên).

20
New cards

Đặc trưng nguồn lao động các nước đang phát triển

Nguồn lao động dồi dào và rẻ vừa là lợi thế thu hút phát triển các ngành thâm dụng lao động (dệt may, da giày, chế biến thực phẩm), vừa là bất lợi do trình độ tay nghề thấp làm hạn chế phát triển các ngành công nghệ cao.