unit 3 ( grade 10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

popular (adj)

nổi tiếng , phổ biến

2
New cards

talented (adj)

thần đồng, có tài năng về gì đó

3
New cards

instrument (n)

dụng cụ, nhạc cụ

4
New cards

award (v/n)

thưởng

5
New cards

trumpet (n)

kèn trompet

6
New cards

trumpet (v)

thổi kèn pumpet

7
New cards

upload (v)

đăng tải

8
New cards

view (v)

nhìn, đánh giá

9
New cards

view(n)

quang cảnh

10
New cards

perform(v)

tiến hành, biểu diễn

11
New cards

performance(n)

buổi biểu diễn

12
New cards

performer(n)

người biểu diễn

13
New cards

jude (v)

xét xử, xem xét, đánh giá

14
New cards

judement(n)

sự xem xét, sự đánh giá

15
New cards

audience (n)

khán giả, thính giả

16
New cards

viewer (n)

người xem ( xem qua truyền hình)

17
New cards

spectator

người xem , khán giả( xem trận đấu thể thao)

18
New cards

onlooker

người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào

19
New cards

recording(n)

bản ghi âm

20
New cards

result(n)

kết quả

21
New cards

compete(v)

cạnh tranh, đua tranh

22
New cards

competition (n)

sự cạnh tranh

23
New cards

competitor (n)

đối thủ cạnh tranh

24
New cards

competitive (adj)

mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh

25
New cards

music (n)

âm nhạc

26
New cards

musical(adj)

thuộc âm nhạc, du dương

27
New cards

musician(n)

nhà soạn nhạc, nhạc sĩ, nhạc công

28
New cards

musicality(n)

khả năng âm nhạc, năng khiếu âm nhạc

29
New cards

charity(n)

lòng nhân đức, hội từ thiện

30
New cards

tv series (n)

loạt phim truyền hình

31
New cards

reality (n)

thực tế, có thật, điều có thật

32
New cards

participate (v)

tham dự, tham gia

33
New cards

participation (n)

sự tham dự, sự tham gia

34
New cards

ordinary (adj)

bình thường

35
New cards

semi- final(n)

vòng bán kết

36
New cards

onwards (adv)

trở đi

37
New cards

eliminate(v)

loại bỏ

38
New cards

argument (n)

sự tranh cãi

39
New cards

stage(n)

sân khấu

40
New cards

preferred(adj)

được ưu tiên được ưa thích

41
New cards

runner-up

người (đội) đứng thứ nhì trong cuộc thi

42
New cards

cash(n)

tiền mặt

43
New cards

ancient(adj)

cổ đại, thời xưa

44
New cards

combine(v)

kết hợp

45
New cards

praise (v)

khen ngợi, tán dương

46
New cards

national hero (n)

anh hùng dân tộc

47
New cards

worship (v)

thờ, tôn sùng

48
New cards

worship ( n)

sự tôn sùng

49
New cards

chant (v)

tụng kinh, hát thánh ca

50
New cards

psychic(adj)

thuộc tâm linh, tâm thần

51
New cards

moon- shaped lute (n)

đàn nguyệt

52
New cards

bamboo clapper (n)

cái kẹp tre, trúc ( một loại nhạc cụ)

53
New cards

gong (n)

cái cồng chiêng

54
New cards

costume(n)

trang phục

55
New cards

culture(n)

văn hóa

56
New cards

cultural(adj)

thuộc văn hóa