16-10-2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

groundswell (n) /ˈɡraʊnd.swel/

Nghĩa: làn sóng lớn, sự gia tăng mạnh mẽ của dư luận/sự ủng hộ
Dùng khi: Dùng để nói về một sự thay đổi hoặc phong trào đang dâng lên mạnh mẽ, thường là trong dư luận hoặc sự ủng hộ của công chúng.

Ví dụ:

  1. There was a groundswell of support for the new policy.
    → Có một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ đối với chính sách mới.


2
New cards

status quo /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/

Nghĩa: hiện trạng
Dùng khi: Dùng để chỉ tình trạng hoặc cách mọi thứ đang tồn tại ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  1. They are determined to maintain the status quo.
    → Họ quyết tâm duy trì hiện trạng.


3
New cards

unflinching (a) /ʌnˈflɪntʃɪŋ/

Nghĩa: không nao núng, không chùn bước
Dùng khi: Dùng để mô tả một người vẫn bình tĩnh, kiên quyết và không sợ hãi trước khó khăn hoặc áp lực.

Ví dụ:

  1. She showed unflinching courage during the crisis.
    → Cô ấy thể hiện lòng can đảm không hề nao núng trong cuộc khủng hoảng.


4
New cards

hypocrisy (n) /hɪˈpɒkrəsi/

Nghĩa: sự đạo đức giả
Dùng khi: Dùng khi ai đó giả vờ có những nguyên tắc hoặc phẩm chất mà thực tế họ không tuân theo.

Ví dụ:

  1. People are tired of politicians' hypocrisy.
    → Mọi người đã chán sự đạo đức giả của các chính trị gia.


5
New cards

detractor (n) /dɪˈtræktə(r)/

Nghĩa: người phản đối, người chỉ trích
Dùng khi: Dùng để chỉ người thường xuyên chỉ trích hoặc không ủng hộ một người, ý tưởng hay tổ chức.

Ví dụ:

  1. Her detractors questioned her ability to lead.
    → Những người chỉ trích cô ấy nghi ngờ khả năng lãnh đạo của cô.


6
New cards

counterargument (n) /ˌkaʊntərˈɑːɡjəmənt/

Nghĩa: lập luận phản bác
Dùng khi: Dùng để chỉ một lập luận được đưa ra nhằm phản đối hoặc bác bỏ một lập luận khác.

Ví dụ:

  1. He presented a strong counterargument to the proposal.
    → Anh ấy đưa ra một lập luận phản bác mạnh mẽ đối với đề xuất đó.


7
New cards

critique (n) /krɪˈtiːk/

Nghĩa: bài phê bình; sự phê bình
Dùng khi: Dùng để nói về một bài đánh giá/phân tích chi tiết, thường nhằm chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu của một tác phẩm hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

  1. The book received a positive critique from several experts.
    → Cuốn sách nhận được những bài phê bình tích cực từ một số chuyên gia.


8
New cards

feat (n) /fiːt/

Nghĩa: kỳ tích, thành tựu đáng nể
Dùng khi: Dùng cho một thành tích khó đạt được và đáng được ngưỡng mộ.

Ví dụ:

  1. Climbing the mountain was an incredible feat.
    → Leo lên ngọn núi là một kỳ tích đáng kinh ngạc.


9
New cards

unthinkable (a) /ʌnˈθɪŋkəbəl/

Nghĩa: không thể tưởng tượng được; không thể chấp nhận được
Dùng khi: Dùng cho điều trước đây được cho là quá khó, quá tồi tệ hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

  1. A war between the two countries once seemed unthinkable.
    → Một cuộc chiến giữa hai nước từng có vẻ không thể tưởng tượng đượ


10
New cards

purportedly (adv) /pəˈpɔːtɪdli/

Nghĩa: được cho là, theo như được tuyên bố
Dùng khi: Dùng khi thông tin được nói là đúng nhưng người nói không hoàn toàn xác nhận tính xác thực của nó.

Ví dụ:

  1. The money was purportedly stolen from a government account.
    → Số tiền được cho là đã bị lấy cắp từ một tài khoản chính phủ.


11
New cards

make a practice of /meɪk ðə ˈpræktɪs əv/

Nghĩa: tạo thành thói quen thực hiện việc gì
Dùng khi: Dùng khi nói ai đó thường xuyên biến một hành động thành thói quen. Cấu trúc thường gặp: make a practice of + V-ing.

Ví dụ:

  1. She makes a practice of checking her work twice.
    → Cô ấy có thói quen kiểm tra công việc của mình hai lần.


12
New cards

pay dividends /peɪ ˈdɪvɪdendz/

Nghĩa: mang lại lợi ích lớn về sau
Dùng khi: Dùng khi một khoản đầu tư, nỗ lực hoặc hành động hiện tại đem lại kết quả tốt trong tương lai.

Ví dụ:

  1. Learning English now will pay dividends in the future.
    → Học tiếng Anh bây giờ sẽ mang lại lợi ích lớn trong tương lai.


13
New cards

sequence of /ˈsiːkwəns əv/

Nghĩa: một chuỗi/trình tự các...
Dùng khi: Dùng để nói về một loạt sự việc xảy ra theo một thứ tự nhất định.

Ví dụ:

  1. The accident was caused by a sequence of events.
    → Vụ tai nạn được gây ra bởi một chuỗi sự việc.


14
New cards

covert (a) /ˈkəʊvɜːt/

Nghĩa: bí mật, ngầm
Dùng khi: Dùng cho những hoạt động được thực hiện bí mật để người khác không biết.

Ví dụ:

  1. The government conducted a covert operation.
    → Chính phủ tiến hành một chiến dịch bí mật.


15
New cards

triumph (n) /ˈtraɪʌmf/

Nghĩa: thắng lợi lớn, thành tựu rực rỡ
Dùng khi: Dùng để nói về một chiến thắng hoặc thành công rất lớn sau khó khăn.

Ví dụ:

  1. Her success was a personal triumph.
    → Thành công của cô ấy là một thắng lợi lớn của bản thân.


16
New cards

candid (a) /ˈkændɪd/

Nghĩa: thẳng thắn, thật thà, bộc trực
Dùng khi: Dùng khi ai đó nói thật suy nghĩ hoặc ý kiến của mình một cách trực tiếp, không che giấu.

Ví dụ:

  1. She was candid about her weaknesses.
    → Cô ấy thẳng thắn về những điểm yếu của mình.


17
New cards

splash out /splæʃ aʊt/

Nghĩa: vung tiền, tiêu nhiều tiền
Dùng khi: Dùng khi ai đó chi khá nhiều tiền cho thứ gì đó, thường là thứ không thiết yếu.

Ví dụ:

  1. We splashed out on a new laptop.
    → Chúng tôi đã vung tiền mua một chiếc laptop mới.


18
New cards

procure (v) /prəˈkjʊə(r)/

Nghĩa: mua, kiếm được, thu mua
Dùng khi: Thường dùng trong văn phong trang trọng khi nói về việc tìm kiếm và có được thứ gì đó cần thiết.

Ví dụ:

  1. The company procured new equipment for the laboratory.
    → Công ty đã mua thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.


19
New cards

falter (v) /ˈfɔːltə(r)/

Nghĩa: chững lại, suy giảm
Dùng khi: Dùng khi một hoạt động, nền kinh tế, sự tự tin hoặc tiến trình bắt đầu yếu đi hoặc mất đà.

Ví dụ:

  1. Economic growth began to falter.
    → Tăng trưởng kinh tế bắt đầu chững lại.


20
New cards

headwinds (n) /ˈhedwɪndz/

Nghĩa: những khó khăn, trở ngại
Dùng khi: Nghĩa bóng, đặc biệt phổ biến trong kinh tế và kinh doanh, chỉ những yếu tố khiến sự phát triển trở nên khó khăn hơn.

Ví dụ:

  1. The economy is facing strong headwinds.
    → Nền kinh tế đang đối mặt với những khó khăn lớn.


21
New cards

discretionary (a) /dɪˈskreʃənəri/

Nghĩa: tùy ý; không bắt buộc
Dùng khi: Dùng cho những khoản tiền, hành động hoặc quyết định mà một người có quyền tự lựa chọn thay vì bắt buộc phải làm.

Ví dụ:

  1. Consumers are cutting back on discretionary spending.
    → Người tiêu dùng đang cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.


22
New cards

temper (v) /ˈtempə(r)/

Nghĩa: làm dịu, kìm hãm, điều chỉnh
Dùng khi: Dùng khi làm cho cảm xúc, phản ứng hoặc một điều gì đó bớt mạnh mẽ hoặc cực đoan.

Ví dụ:

  1. The government tried to temper public anger.
    → Chính phủ cố gắng làm dịu sự tức giận của công chúng.


23
New cards

civil servant (n) /ˌsɪvəl ˈsɜːvənt/

Nghĩa: công chức
Dùng khi: Chỉ người làm việc cho cơ quan hành chính nhà nước. Không phải “cựu công chức”; cựu công chức = former civil servant.

Ví dụ:

  1. He has worked as a civil servant for ten years.
    → Anh ấy đã làm công chức được mười năm.


24
New cards

frugality (n) /fruːˈɡæləti/

Nghĩa: sự tiết kiệm, tính tiết kiệm
Dùng khi: Dùng để nói về việc sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.

Ví dụ:

  1. Her frugality helped her save a lot of money.
    → Sự tiết kiệm của cô ấy giúp cô ấy tiết kiệm được rất nhiều tiền.


25
New cards

deflationary (a) /dɪˈfleɪʃənəri/

Nghĩa: gây/thuộc về giảm phát
Dùng khi: Chủ yếu dùng trong kinh tế để mô tả yếu tố làm giảm mức giá chung hoặc tạo áp lực giảm phát.

Ví dụ:

  1. Falling oil prices can have a deflationary effect.
    → Giá dầu giảm có thể tạo ra tác động giảm phát.


26
New cards

segment (n) /ˈseɡmənt/

Nghĩa: phân khúc; bộ phận
Dùng khi: Trong kinh doanh, dùng để chỉ một nhóm khách hàng hoặc một phần của thị trường có đặc điểm chung.

Ví dụ:

  1. The company is targeting a younger market segment.
    → Công ty đang nhắm đến một phân khúc thị trường trẻ hơn.


27
New cards

at someone's disposal /ət ˈsʌmwʌnz dɪˈspəʊzəl/

Nghĩa: có sẵn để ai sử dụng
Dùng khi: Dùng để nói rằng một thứ gì đó hoàn toàn có sẵn cho một người sử dụng khi cần.

Ví dụ:

  1. The resources are at your disposal.
    → Các nguồn lực này có sẵn để bạn sử dụng.


28
New cards

rapport (n) /ræˈpɔː(r)/

Nghĩa: sự hòa hợp, mối quan hệ tốt
Dùng khi: Dùng khi hai người hoặc một nhóm có sự hiểu nhau, tin tưởng và giao tiếp tốt.

Ví dụ:

  1. She quickly developed a good rapport with her students.
    → Cô ấy nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt với học sinh.


29
New cards

at the mercy of /ət ðə ˈmɜːsi əv/

Nghĩa: phó mặc cho, phụ thuộc hoàn toàn vào
Dùng khi: Dùng khi một người không có khả năng kiểm soát tình huống và phải chịu ảnh hưởng của một người hoặc yếu tố khác.

Ví dụ:

  1. Farmers are often at the mercy of the weather.
    → Nông dân thường phải phó mặc cho thời tiết.


30
New cards

observance (n) /əbˈzɜːvəns/

Nghĩa: sự cử hành
Dùng khi: Dùng cho việc tuân thủ một quy tắc, phong tục hoặc cử hành một ngày lễ/nghi lễ.

Ví dụ:

  1. The festival is held in observance of an ancient tradition.
    → Lễ hội được tổ chức để cử hành một truyền thống cổ xưa.


31
New cards

articulation (n) /ɑːˌtɪkjəˈleɪʃən/

Nghĩa: sự diễn đạt, bày tỏ rõ ràng
Dùng khi: Dùng khi nói về khả năng diễn đạt suy nghĩ, ý tưởng hoặc quan điểm một cách rõ ràng.

Ví dụ:

  1. She is known for her clear articulation of complex ideas.
    → Cô ấy nổi tiếng với khả năng diễn đạt rõ ràng những ý tưởng phức tạp.


32
New cards

fertility (n) /fəˈtɪləti/

Nghĩa: khả năng sinh sản
Dùng khi: Có thể nói về khả năng sinh sản của con người/động vật

Ví dụ:

  1. The study examined declining fertility rates.
    → Nghiên cứu xem xét tỷ lệ sinh sản đang giảm.


33
New cards

martyrdom (n) /ˈmɑːtədəm/

Nghĩa: sự tử vì đạo
Dùng khi: Dùng để chỉ cái chết của một người vì niềm tin, tôn giáo hoặc một lý tưởng mà họ kiên định.

Ví dụ:

  1. He was remembered for his martyrdom.
    → Ông được tưởng nhớ vì sự hy sinh vì lý tưởng của mình.


34
New cards

courtly (a) /ˈkɔːtli/

Nghĩa: thuộc cung đình; tao nhã, lịch thiệp
Dùng khi: Thường dùng để mô tả phong cách, hành vi hoặc văn hóa liên quan đến triều đình thời xưa.

Ví dụ:

  1. The novel describes the courtly life of medieval kings.
    → Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống cung đình của các vị vua thời trung cổ.


35
New cards

medieval (a) /ˌmediˈiːvəl/

Nghĩa: thuộc thời Trung Cổ
Dùng khi: Dùng để nói về châu Âu hoặc xã hội, văn hóa, lịch sử trong thời Trung Cổ.

Ví dụ:

  1. The city is famous for its medieval architecture.
    → Thành phố nổi tiếng với kiến trúc thời Trung Cổ.


36
New cards

imprint (v) /ɪmˈprɪnt/

Nghĩa: in dấu, để lại dấu ấn
Dùng khi: Dùng theo nghĩa đen là tạo dấu trên bề mặt hoặc nghĩa bóng là tạo ảnh hưởng sâu sắc lên ai/cái gì.

Ví dụ:

  1. His childhood experiences left a lasting imprint on him.
    → Những trải nghiệm thời thơ ấu đã để lại dấu ấn lâu dài trong anh ấy.


37
New cards

commemoration (n) /kəˌmeməˈreɪʃən/

Nghĩa: sự tưởng niệm; lễ kỷ niệm
Dùng khi: Dùng cho một hoạt động hoặc sự kiện nhằm tưởng nhớ một người, sự kiện hoặc ngày quan trọng.

Ví dụ:

  1. A ceremony was held in commemoration of the victims.
    → Một buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm các nạn nhân.


38
New cards

carpooling (n) /ˈkɑːpuːlɪŋ/

Nghĩa: việc đi chung xe
Dùng khi: Dùng khi nhiều người cùng đi một chiếc xe, thường để tiết kiệm tiền và giảm số lượng xe trên đường.

Ví dụ:

  1. Carpooling can reduce transportation costs.
    → Đi chung xe có thể giảm chi phí đi lại.


39
New cards

solemn (a) /ˈsɒləm/

Nghĩa: trang nghiêm, nghiêm trang
Dùng khi: Dùng để mô tả bầu không khí, nghi lễ hoặc thái độ nghiêm túc và trang trọng.

Ví dụ:

  1. The ceremony was a solemn occasion.
    → Buổi lễ là một dịp trang nghiêm.


40
New cards

extravagant (a) /ɪkˈstrævəɡənt/

Nghĩa: xa hoa, phung phí, quá mức
Dùng khi: Dùng khi một thứ gì đó quá tốn kém, xa hoa hoặc vượt quá mức cần thiết. Không mang nghĩa “tỉ mỉ”.

Ví dụ:

  1. They spent an extravagant amount of money on the wedding.
    → Họ đã chi một khoản tiền quá lớn cho đám cưới.


41
New cards

pretext (n) /ˈpriːtekst/

Nghĩa: cái cớ, lý do giả tạo
Dùng khi: Dùng khi một lý do được đưa ra để che giấu lý do thật sự của một hành động.

Ví dụ:

  1. He used work as a pretext for leaving early.
    → Anh ấy lấy công việc làm cái cớ để rời đi sớm.


42
New cards

acumen (n) /ˈækjəmən/

Nghĩa: sự nhạy bén, óc phán đoán
Dùng khi: Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc lãnh đạo để chỉ khả năng hiểu và đưa ra quyết định tốt.

Ví dụ:

  1. Her business acumen helped the company succeed.
    → Sự nhạy bén trong kinh doanh của cô ấy giúp công ty thành công.


43
New cards

on par with /ɒn pɑːr wɪð/

Nghĩa: ngang tầm với, tương đương với
Dùng khi: Dùng để nói hai người hoặc hai thứ có cùng mức độ, chất lượng hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ:

  1. The product is on par with more expensive brands.
    → Sản phẩm này ngang tầm với những thương hiệu đắt tiền hơn.


44
New cards

aptitude (n) /ˈæptɪtjuːd/

Nghĩa: năng khiếu, khả năng
Dùng khi: Dùng để nói về khả năng tự nhiên hoặc năng khiếu học/làm một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  1. She has a natural aptitude for mathematics.
    → Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán học.


45
New cards

ill-suited (a) /ˌɪl ˈsuːtɪd/

Nghĩa: không phù hợp
Dùng khi: Dùng khi một người hoặc một thứ không thích hợp với một công việc, hoàn cảnh hoặc mục đích nào đó.

Ví dụ:

  1. He is ill-suited to a career in politics.
    → Anh ấy không phù hợp với sự nghiệp chính trị.


46
New cards

expendable (a) /ɪkˈspendəbəl/

Nghĩa: có thể thay thế hoặc hy sinh được
Dùng khi: Dùng khi một người hoặc vật được xem là không quá quan trọng và có thể bị thay thế mà không gây tổn thất lớn.

Ví dụ:

  1. No employee should feel expendable.
    → Không nhân viên nào nên cảm thấy mình có thể dễ dàng bị thay thế.


47
New cards

erratic (a) /ɪˈrætɪk/

Nghĩa: thất thường, không ổn định
Dùng khi: Dùng cho hành vi, kết quả hoặc chuyển động thay đổi bất thường và khó đoán.

Ví dụ:

  1. His performance has been erratic this season.
    → Phong độ của anh ấy thất thường trong mùa này.


48
New cards

ludicrous (a) /ˈluːdɪkrəs/

Nghĩa: lố bịch, nực cười, vô lý
Dùng khi: Dùng để nhấn mạnh rằng một ý tưởng, hành động hoặc lời tuyên bố cực kỳ vô lý hoặc đáng cười.

Ví dụ:

  1. The accusation is completely ludicrous.
    → Lời buộc tội đó hoàn toàn vô lý.


49
New cards

lawsuit (n) /ˈlɔːsuːt/

Nghĩa: vụ kiện
Dùng khi: Dùng để nói về một vụ việc pháp lý trong đó một cá nhân hoặc tổ chức kiện một bên khác.

Ví dụ:

  1. The company is facing a lawsuit.
    → Công ty đang phải đối mặt với một vụ kiện.


50
New cards

disciplinary (a) /ˈdɪsəplɪnəri/

Nghĩa: thuộc về kỷ luật
Dùng khi: Dùng để mô tả các hành động, thủ tục hoặc biện pháp liên quan đến việc xử lý vi phạm.

Ví dụ:

  1. The employee faced disciplinary action.
    → Nhân viên đó phải đối mặt với biện pháp kỷ luật.


51
New cards

jump through hoops /dʒʌmp θruː huːps/

Nghĩa: phải vượt qua vô số thủ tục/trở ngại
Dùng khi: Dùng khi phải làm rất nhiều việc phức tạp hoặc đáp ứng nhiều yêu cầu phiền phức để đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

  1. We had to jump through hoops to get a visa.
    → Chúng tôi phải vượt qua vô số thủ tục để xin được visa.


52
New cards

rhetorical (a) /rɪˈtɒrɪkəl/

Nghĩa: thuộc về hùng biện

The politician used rhetorical techniques to persuade the audience.
→ Chính trị gia sử dụng các kỹ thuật hùng biện để thuyết phục khán giả.