1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
groundswell (n) /ˈɡraʊnd.swel/
Nghĩa: làn sóng lớn, sự gia tăng mạnh mẽ của dư luận/sự ủng hộ
Dùng khi: Dùng để nói về một sự thay đổi hoặc phong trào đang dâng lên mạnh mẽ, thường là trong dư luận hoặc sự ủng hộ của công chúng.
Ví dụ:
There was a groundswell of support for the new policy.
→ Có một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ đối với chính sách mới.
status quo /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/
Nghĩa: hiện trạng
Dùng khi: Dùng để chỉ tình trạng hoặc cách mọi thứ đang tồn tại ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
They are determined to maintain the status quo.
→ Họ quyết tâm duy trì hiện trạng.
unflinching (a) /ʌnˈflɪntʃɪŋ/
Nghĩa: không nao núng, không chùn bước
Dùng khi: Dùng để mô tả một người vẫn bình tĩnh, kiên quyết và không sợ hãi trước khó khăn hoặc áp lực.
Ví dụ:
She showed unflinching courage during the crisis.
→ Cô ấy thể hiện lòng can đảm không hề nao núng trong cuộc khủng hoảng.
hypocrisy (n) /hɪˈpɒkrəsi/
Nghĩa: sự đạo đức giả
Dùng khi: Dùng khi ai đó giả vờ có những nguyên tắc hoặc phẩm chất mà thực tế họ không tuân theo.
Ví dụ:
People are tired of politicians' hypocrisy.
→ Mọi người đã chán sự đạo đức giả của các chính trị gia.
detractor (n) /dɪˈtræktə(r)/
Nghĩa: người phản đối, người chỉ trích
Dùng khi: Dùng để chỉ người thường xuyên chỉ trích hoặc không ủng hộ một người, ý tưởng hay tổ chức.
Ví dụ:
Her detractors questioned her ability to lead.
→ Những người chỉ trích cô ấy nghi ngờ khả năng lãnh đạo của cô.
counterargument (n) /ˌkaʊntərˈɑːɡjəmənt/
Nghĩa: lập luận phản bác
Dùng khi: Dùng để chỉ một lập luận được đưa ra nhằm phản đối hoặc bác bỏ một lập luận khác.
Ví dụ:
He presented a strong counterargument to the proposal.
→ Anh ấy đưa ra một lập luận phản bác mạnh mẽ đối với đề xuất đó.
critique (n) /krɪˈtiːk/
Nghĩa: bài phê bình; sự phê bình
Dùng khi: Dùng để nói về một bài đánh giá/phân tích chi tiết, thường nhằm chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu của một tác phẩm hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
The book received a positive critique from several experts.
→ Cuốn sách nhận được những bài phê bình tích cực từ một số chuyên gia.
feat (n) /fiːt/
Nghĩa: kỳ tích, thành tựu đáng nể
Dùng khi: Dùng cho một thành tích khó đạt được và đáng được ngưỡng mộ.
Ví dụ:
Climbing the mountain was an incredible feat.
→ Leo lên ngọn núi là một kỳ tích đáng kinh ngạc.
unthinkable (a) /ʌnˈθɪŋkəbəl/
Nghĩa: không thể tưởng tượng được; không thể chấp nhận được
Dùng khi: Dùng cho điều trước đây được cho là quá khó, quá tồi tệ hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ:
A war between the two countries once seemed unthinkable.
→ Một cuộc chiến giữa hai nước từng có vẻ không thể tưởng tượng đượ
purportedly (adv) /pəˈpɔːtɪdli/
Nghĩa: được cho là, theo như được tuyên bố
Dùng khi: Dùng khi thông tin được nói là đúng nhưng người nói không hoàn toàn xác nhận tính xác thực của nó.
Ví dụ:
The money was purportedly stolen from a government account.
→ Số tiền được cho là đã bị lấy cắp từ một tài khoản chính phủ.
make a practice of /meɪk ðə ˈpræktɪs əv/
Nghĩa: tạo thành thói quen thực hiện việc gì
Dùng khi: Dùng khi nói ai đó thường xuyên biến một hành động thành thói quen. Cấu trúc thường gặp: make a practice of + V-ing.
Ví dụ:
She makes a practice of checking her work twice.
→ Cô ấy có thói quen kiểm tra công việc của mình hai lần.
pay dividends /peɪ ˈdɪvɪdendz/
Nghĩa: mang lại lợi ích lớn về sau
Dùng khi: Dùng khi một khoản đầu tư, nỗ lực hoặc hành động hiện tại đem lại kết quả tốt trong tương lai.
Ví dụ:
Learning English now will pay dividends in the future.
→ Học tiếng Anh bây giờ sẽ mang lại lợi ích lớn trong tương lai.
sequence of /ˈsiːkwəns əv/
Nghĩa: một chuỗi/trình tự các...
Dùng khi: Dùng để nói về một loạt sự việc xảy ra theo một thứ tự nhất định.
Ví dụ:
The accident was caused by a sequence of events.
→ Vụ tai nạn được gây ra bởi một chuỗi sự việc.
covert (a) /ˈkəʊvɜːt/
Nghĩa: bí mật, ngầm
Dùng khi: Dùng cho những hoạt động được thực hiện bí mật để người khác không biết.
Ví dụ:
The government conducted a covert operation.
→ Chính phủ tiến hành một chiến dịch bí mật.
triumph (n) /ˈtraɪʌmf/
Nghĩa: thắng lợi lớn, thành tựu rực rỡ
Dùng khi: Dùng để nói về một chiến thắng hoặc thành công rất lớn sau khó khăn.
Ví dụ:
Her success was a personal triumph.
→ Thành công của cô ấy là một thắng lợi lớn của bản thân.
candid (a) /ˈkændɪd/
Nghĩa: thẳng thắn, thật thà, bộc trực
Dùng khi: Dùng khi ai đó nói thật suy nghĩ hoặc ý kiến của mình một cách trực tiếp, không che giấu.
Ví dụ:
She was candid about her weaknesses.
→ Cô ấy thẳng thắn về những điểm yếu của mình.
splash out /splæʃ aʊt/
Nghĩa: vung tiền, tiêu nhiều tiền
Dùng khi: Dùng khi ai đó chi khá nhiều tiền cho thứ gì đó, thường là thứ không thiết yếu.
Ví dụ:
We splashed out on a new laptop.
→ Chúng tôi đã vung tiền mua một chiếc laptop mới.
procure (v) /prəˈkjʊə(r)/
Nghĩa: mua, kiếm được, thu mua
Dùng khi: Thường dùng trong văn phong trang trọng khi nói về việc tìm kiếm và có được thứ gì đó cần thiết.
Ví dụ:
The company procured new equipment for the laboratory.
→ Công ty đã mua thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.
falter (v) /ˈfɔːltə(r)/
Nghĩa: chững lại, suy giảm
Dùng khi: Dùng khi một hoạt động, nền kinh tế, sự tự tin hoặc tiến trình bắt đầu yếu đi hoặc mất đà.
Ví dụ:
Economic growth began to falter.
→ Tăng trưởng kinh tế bắt đầu chững lại.
headwinds (n) /ˈhedwɪndz/
Nghĩa: những khó khăn, trở ngại
Dùng khi: Nghĩa bóng, đặc biệt phổ biến trong kinh tế và kinh doanh, chỉ những yếu tố khiến sự phát triển trở nên khó khăn hơn.
Ví dụ:
The economy is facing strong headwinds.
→ Nền kinh tế đang đối mặt với những khó khăn lớn.
discretionary (a) /dɪˈskreʃənəri/
Nghĩa: tùy ý; không bắt buộc
Dùng khi: Dùng cho những khoản tiền, hành động hoặc quyết định mà một người có quyền tự lựa chọn thay vì bắt buộc phải làm.
Ví dụ:
Consumers are cutting back on discretionary spending.
→ Người tiêu dùng đang cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.
temper (v) /ˈtempə(r)/
Nghĩa: làm dịu, kìm hãm, điều chỉnh
Dùng khi: Dùng khi làm cho cảm xúc, phản ứng hoặc một điều gì đó bớt mạnh mẽ hoặc cực đoan.
Ví dụ:
The government tried to temper public anger.
→ Chính phủ cố gắng làm dịu sự tức giận của công chúng.
civil servant (n) /ˌsɪvəl ˈsɜːvənt/
Nghĩa: công chức
Dùng khi: Chỉ người làm việc cho cơ quan hành chính nhà nước. Không phải “cựu công chức”; cựu công chức = former civil servant.
Ví dụ:
He has worked as a civil servant for ten years.
→ Anh ấy đã làm công chức được mười năm.
frugality (n) /fruːˈɡæləti/
Nghĩa: sự tiết kiệm, tính tiết kiệm
Dùng khi: Dùng để nói về việc sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí.
Ví dụ:
Her frugality helped her save a lot of money.
→ Sự tiết kiệm của cô ấy giúp cô ấy tiết kiệm được rất nhiều tiền.
deflationary (a) /dɪˈfleɪʃənəri/
Nghĩa: gây/thuộc về giảm phát
Dùng khi: Chủ yếu dùng trong kinh tế để mô tả yếu tố làm giảm mức giá chung hoặc tạo áp lực giảm phát.
Ví dụ:
Falling oil prices can have a deflationary effect.
→ Giá dầu giảm có thể tạo ra tác động giảm phát.
segment (n) /ˈseɡmənt/
Nghĩa: phân khúc; bộ phận
Dùng khi: Trong kinh doanh, dùng để chỉ một nhóm khách hàng hoặc một phần của thị trường có đặc điểm chung.
Ví dụ:
The company is targeting a younger market segment.
→ Công ty đang nhắm đến một phân khúc thị trường trẻ hơn.
at someone's disposal /ət ˈsʌmwʌnz dɪˈspəʊzəl/
Nghĩa: có sẵn để ai sử dụng
Dùng khi: Dùng để nói rằng một thứ gì đó hoàn toàn có sẵn cho một người sử dụng khi cần.
Ví dụ:
The resources are at your disposal.
→ Các nguồn lực này có sẵn để bạn sử dụng.
rapport (n) /ræˈpɔː(r)/
Nghĩa: sự hòa hợp, mối quan hệ tốt
Dùng khi: Dùng khi hai người hoặc một nhóm có sự hiểu nhau, tin tưởng và giao tiếp tốt.
Ví dụ:
She quickly developed a good rapport with her students.
→ Cô ấy nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt với học sinh.
at the mercy of /ət ðə ˈmɜːsi əv/
Nghĩa: phó mặc cho, phụ thuộc hoàn toàn vào
Dùng khi: Dùng khi một người không có khả năng kiểm soát tình huống và phải chịu ảnh hưởng của một người hoặc yếu tố khác.
Ví dụ:
Farmers are often at the mercy of the weather.
→ Nông dân thường phải phó mặc cho thời tiết.
observance (n) /əbˈzɜːvəns/
Nghĩa: sự cử hành
Dùng khi: Dùng cho việc tuân thủ một quy tắc, phong tục hoặc cử hành một ngày lễ/nghi lễ.
Ví dụ:
The festival is held in observance of an ancient tradition.
→ Lễ hội được tổ chức để cử hành một truyền thống cổ xưa.
articulation (n) /ɑːˌtɪkjəˈleɪʃən/
Nghĩa: sự diễn đạt, bày tỏ rõ ràng
Dùng khi: Dùng khi nói về khả năng diễn đạt suy nghĩ, ý tưởng hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
Ví dụ:
She is known for her clear articulation of complex ideas.
→ Cô ấy nổi tiếng với khả năng diễn đạt rõ ràng những ý tưởng phức tạp.
fertility (n) /fəˈtɪləti/
Nghĩa: khả năng sinh sản
Dùng khi: Có thể nói về khả năng sinh sản của con người/động vật
Ví dụ:
The study examined declining fertility rates.
→ Nghiên cứu xem xét tỷ lệ sinh sản đang giảm.
martyrdom (n) /ˈmɑːtədəm/
Nghĩa: sự tử vì đạo
Dùng khi: Dùng để chỉ cái chết của một người vì niềm tin, tôn giáo hoặc một lý tưởng mà họ kiên định.
Ví dụ:
He was remembered for his martyrdom.
→ Ông được tưởng nhớ vì sự hy sinh vì lý tưởng của mình.
courtly (a) /ˈkɔːtli/
Nghĩa: thuộc cung đình; tao nhã, lịch thiệp
Dùng khi: Thường dùng để mô tả phong cách, hành vi hoặc văn hóa liên quan đến triều đình thời xưa.
Ví dụ:
The novel describes the courtly life of medieval kings.
→ Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống cung đình của các vị vua thời trung cổ.
medieval (a) /ˌmediˈiːvəl/
Nghĩa: thuộc thời Trung Cổ
Dùng khi: Dùng để nói về châu Âu hoặc xã hội, văn hóa, lịch sử trong thời Trung Cổ.
Ví dụ:
The city is famous for its medieval architecture.
→ Thành phố nổi tiếng với kiến trúc thời Trung Cổ.
imprint (v) /ɪmˈprɪnt/
Nghĩa: in dấu, để lại dấu ấn
Dùng khi: Dùng theo nghĩa đen là tạo dấu trên bề mặt hoặc nghĩa bóng là tạo ảnh hưởng sâu sắc lên ai/cái gì.
Ví dụ:
His childhood experiences left a lasting imprint on him.
→ Những trải nghiệm thời thơ ấu đã để lại dấu ấn lâu dài trong anh ấy.
commemoration (n) /kəˌmeməˈreɪʃən/
Nghĩa: sự tưởng niệm; lễ kỷ niệm
Dùng khi: Dùng cho một hoạt động hoặc sự kiện nhằm tưởng nhớ một người, sự kiện hoặc ngày quan trọng.
Ví dụ:
A ceremony was held in commemoration of the victims.
→ Một buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm các nạn nhân.
carpooling (n) /ˈkɑːpuːlɪŋ/
Nghĩa: việc đi chung xe
Dùng khi: Dùng khi nhiều người cùng đi một chiếc xe, thường để tiết kiệm tiền và giảm số lượng xe trên đường.
Ví dụ:
Carpooling can reduce transportation costs.
→ Đi chung xe có thể giảm chi phí đi lại.
solemn (a) /ˈsɒləm/
Nghĩa: trang nghiêm, nghiêm trang
Dùng khi: Dùng để mô tả bầu không khí, nghi lễ hoặc thái độ nghiêm túc và trang trọng.
Ví dụ:
The ceremony was a solemn occasion.
→ Buổi lễ là một dịp trang nghiêm.
extravagant (a) /ɪkˈstrævəɡənt/
Nghĩa: xa hoa, phung phí, quá mức
Dùng khi: Dùng khi một thứ gì đó quá tốn kém, xa hoa hoặc vượt quá mức cần thiết. Không mang nghĩa “tỉ mỉ”.
Ví dụ:
They spent an extravagant amount of money on the wedding.
→ Họ đã chi một khoản tiền quá lớn cho đám cưới.
pretext (n) /ˈpriːtekst/
Nghĩa: cái cớ, lý do giả tạo
Dùng khi: Dùng khi một lý do được đưa ra để che giấu lý do thật sự của một hành động.
Ví dụ:
He used work as a pretext for leaving early.
→ Anh ấy lấy công việc làm cái cớ để rời đi sớm.
acumen (n) /ˈækjəmən/
Nghĩa: sự nhạy bén, óc phán đoán
Dùng khi: Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc lãnh đạo để chỉ khả năng hiểu và đưa ra quyết định tốt.
Ví dụ:
Her business acumen helped the company succeed.
→ Sự nhạy bén trong kinh doanh của cô ấy giúp công ty thành công.
on par with /ɒn pɑːr wɪð/
Nghĩa: ngang tầm với, tương đương với
Dùng khi: Dùng để nói hai người hoặc hai thứ có cùng mức độ, chất lượng hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The product is on par with more expensive brands.
→ Sản phẩm này ngang tầm với những thương hiệu đắt tiền hơn.
aptitude (n) /ˈæptɪtjuːd/
Nghĩa: năng khiếu, khả năng
Dùng khi: Dùng để nói về khả năng tự nhiên hoặc năng khiếu học/làm một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
She has a natural aptitude for mathematics.
→ Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán học.
ill-suited (a) /ˌɪl ˈsuːtɪd/
Nghĩa: không phù hợp
Dùng khi: Dùng khi một người hoặc một thứ không thích hợp với một công việc, hoàn cảnh hoặc mục đích nào đó.
Ví dụ:
He is ill-suited to a career in politics.
→ Anh ấy không phù hợp với sự nghiệp chính trị.
expendable (a) /ɪkˈspendəbəl/
Nghĩa: có thể thay thế hoặc hy sinh được
Dùng khi: Dùng khi một người hoặc vật được xem là không quá quan trọng và có thể bị thay thế mà không gây tổn thất lớn.
Ví dụ:
No employee should feel expendable.
→ Không nhân viên nào nên cảm thấy mình có thể dễ dàng bị thay thế.
erratic (a) /ɪˈrætɪk/
Nghĩa: thất thường, không ổn định
Dùng khi: Dùng cho hành vi, kết quả hoặc chuyển động thay đổi bất thường và khó đoán.
Ví dụ:
His performance has been erratic this season.
→ Phong độ của anh ấy thất thường trong mùa này.
ludicrous (a) /ˈluːdɪkrəs/
Nghĩa: lố bịch, nực cười, vô lý
Dùng khi: Dùng để nhấn mạnh rằng một ý tưởng, hành động hoặc lời tuyên bố cực kỳ vô lý hoặc đáng cười.
Ví dụ:
The accusation is completely ludicrous.
→ Lời buộc tội đó hoàn toàn vô lý.
lawsuit (n) /ˈlɔːsuːt/
Nghĩa: vụ kiện
Dùng khi: Dùng để nói về một vụ việc pháp lý trong đó một cá nhân hoặc tổ chức kiện một bên khác.
Ví dụ:
The company is facing a lawsuit.
→ Công ty đang phải đối mặt với một vụ kiện.
disciplinary (a) /ˈdɪsəplɪnəri/
Nghĩa: thuộc về kỷ luật
Dùng khi: Dùng để mô tả các hành động, thủ tục hoặc biện pháp liên quan đến việc xử lý vi phạm.
Ví dụ:
The employee faced disciplinary action.
→ Nhân viên đó phải đối mặt với biện pháp kỷ luật.
jump through hoops /dʒʌmp θruː huːps/
Nghĩa: phải vượt qua vô số thủ tục/trở ngại
Dùng khi: Dùng khi phải làm rất nhiều việc phức tạp hoặc đáp ứng nhiều yêu cầu phiền phức để đạt được điều gì đó.
Ví dụ:
We had to jump through hoops to get a visa.
→ Chúng tôi phải vượt qua vô số thủ tục để xin được visa.
rhetorical (a) /rɪˈtɒrɪkəl/
Nghĩa: thuộc về hùng biện
The politician used rhetorical techniques to persuade the audience.
→ Chính trị gia sử dụng các kỹ thuật hùng biện để thuyết phục khán giả.