1/73
Looks like no tags are added yet.
烂 (lán)
(adj) Thối rữa, hỏng; tệ, dở; rách nát; nhão, quá mềm. [Ví dụ: 水果要快点儿吃,特别是葡萄,很容易烂。 / 牛肉煮得很烂,非常好吃。 / 这套衣服你都穿烂了,把它扔掉吧。]
煮 (zhǔ)
(v) Đun, luộc, ninh, nấu. [Ví dụ: 牛肉煮得很烂,非常好吃。]
主持 (zhǔchí)
(v/n) Chủ trì; (n) Người chủ trì, MC. [Ví dụ: 这个节目由他主持。 / 校长在主持这个会议。 / 凡是这种场合, he都是当主持人。]
凡是 (fánshì)
(adv) Hễ là, chỉ cần là, mọi (đứng trước danh từ hoặc mệnh đề). [Ví dụ: 凡是这种场合,他 fountain是当主持人。 / 凡是日本的东西,他们都喜欢。]
运用 (yùnyòng)
(v) Vận dụng, áp dụng (lý thuyết, kiến thức vào thực tế). [Ví dụ: 我们应该把学到的知识运用到实际中去。 / 他很擅长运用语言来表达自己的想法。]
擅长 (shàncháng)
(v) Giỏi, sành sỏi, có sở trường về mặt nào đó. [Ví dụ: 他很擅长运用语言来表达自己的想法。]
开幕式 (kāimùshì)
(n) Lễ khai mạc (Opening ceremony). [Ví dụ: 奥运会的开幕式很盛大。]
宏伟 (hóngwěi)
(adj) Hoành tráng, to lớn, hùng vĩ (dùng cho thiên nhiên, công trình kiến trúc, cảnh tượng lớn lao). [Ví dụ: 宏伟的建筑。]
盛大 (shèngdà)
(adj) Hoành tráng, long trọng, quy mô lớn (dùng cho sự kiện, buổi lễ, lễ hội). [Ví dụ: 奥运会的开幕式很盛大。 / 北京奥运会的闭幕式很盛大。]
壮观 (zhuàngguān)
(adj) Tráng lệ, ngoạn mục (dùng cho cảnh quan, màn biểu diễn hoành tráng). [Ví dụ: 烟花表演非常壮观。]
宁可 (nìngkě)
(adv) Thà, thà rằng (lựa chọn phương án có lợi hơn sau khi so sánh: 宁可...也不...). [Ví dụ: 作为母亲,她宁可自己累一点儿,也不想委屈了孩子们。 / 我们宁可花点钱去饭馆吃饭,也不想自己做饭。 / 我晕机,所以我宁可花点时间坐火车,也不想坐飞机。]
晕机 (yùnjī)
(v) Say máy bay. [Ví dụ: 我晕机,所以我宁可花点时间坐火车,也不想坐飞机。]
晕车 (yùnchē)
(v) Say xe. [Ví dụ: 我很容易晕车。]
集中 (jízhōng)
(v) Tập trung (tân ngữ có thể là người, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng như chú ý, tư tưởng). [Ví dụ: 老师把大家集中起来。 / 明天我们在门口集中。 / 这个孩子其实很聪明,但是他上课的时候总是注意力不太集中。]
集合 (jíhé)
(v) Tập trung, tập hợp (tân ngữ CHỈ có thể là người, không dùng cho khái niệm trừu tượng). [Ví dụ: 明天我们在门口集合。]
体会 (tǐhuì)
(v/n) (v) Nhận thức được, hiểu rõ, trải nghiệm qua mà hiểu; (n) Khái niệm, sự nhận thức, trải nghiệm. [Ví dụ: 我对这门课没有什么体会。 / 去了一趟医院,我体会出健康是最重要的。]
死记硬背 (sǐ jì yìng bèi)
(thành ngữ) Học vẹt, học máy móc, thuộc lòng mà không hiểu bản chất. [Ví dụ: 学习知识不能死记硬背,要把学会的知识运用到实际中去。 / 学什么课都不能死记硬背,应该灵活地运用。]
相比 (xiāngbǐ)
(v) So sánh, so với (không đứng một mình, thường dùng dạng: 与/和 A 相比,B...). [Ví dụ: 与去年相比,他今年更瘦。 / 与他相比,我的汉语水平还差。]
剧情 (jùqíng)
(n) Cốt truyện, tình tiết kịch bản/phim. [Ví dụ: 我不太喜欢这个电影的剧情。 / 这个电影的剧情很精彩,所以它很受年轻人的欢迎。]
淋漓尽致 (lín lí jìn zhì)
(thành ngữ) Bộc lộ/thể hiện một cách triệt để, trọn vẹn, tinh tế, chi tiết. [Ví dụ: 演员把角色的情感表现得淋漓尽致。]
结尾 (jiěwěi)
(n) Phần kết, đoạn kết (của bài hát, tiết mục, bộ phim, câu chuyện). [Ví dụ: 这部电影的结尾让人意想不到。]
闭幕式 (bìmùshì)
(n) Lễ bế mạc. [Ví dụ: 我老板对这个闭幕式很满意。 / 北京奥运会的闭幕式很盛大。]
抽象 (chōuxiàng)
(adj/v) Trừu tượng; trừu tượng hóa. [Ví dụ: 抽象的画儿 / 抽象艺术 / 抽象名词 / 抽象派]
派 (pài)
(n/v/cl) (n) Bè phái, trường phái; (v) Phái đi, cử đi; (cl) Phe, phái, cánh. [Ví dụ: 公司派代表去参加国际会议。 / 我们班分成了三派。 / 抽象派]
古典 (gǔdiǎn)
(adj) Cổ điển. [Ví dụ: 她喜欢研究中国古典文学。 / 很多年轻人喜欢听古典音乐。]
欣赏 (xīnshǎng)
(v) Thưởng thức (nghệ thuật); đánh giá cao, tán thưởng (con người, tác phẩm). [Ví dụ: 我爸爸很喜欢欣赏艺术。 / 这个节目值得欣赏。 / 听说我们的老板很欣赏新来的设计师。]
油画 (yóuhuà)
(n) Tranh sơn dầu. [Ví dụ: 很多老人喜欢欣赏油画。]
设计师 (shèjìshī)
(n) Nhà thiết kế. [Ví dụ: 听说我们的老板很欣赏新来的设计师。]
布 (bù)
(n) Vải, tấm vải (Lượng từ: 一块布 - vải nhỏ, 一匹布 - cuộn vải to). [Ví dụ: 这块布做衣服非常舒服。]
印象派 (yìnxiàngpài)
(n) Trường phái ấn tượng. [Ví dụ: 他是印象派的主要代表画家。]
画家 (huàjiā)
(n) Họa sĩ. [Ví dụ: 他是印象派的主要代表画家。]
过时 (guòshí)
(adj) Lỗi thời, lỗi mốt, không hợp thời. [Ví dụ: 他们的观点已经过时了,应该学一点新的。 / 我的衣服都过时了,但是我不想把它们扔掉,因为它们都是我妈妈给我买的。]
规则 (guīzé)
(n/adj) Quy tắc, nội quy; ngay ngắn, đúng quy luật. [Ví dụ: 人类社会的发展也有规则。 / 遵守规则 / 跟他们一起玩游戏的时候,你要遵守游戏的规则。 / 他写汉字写得很规则。]
遵守 (zūnshǒu)
(v) Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, pháp luật). [Ví dụ: 遵守规则 / 跟他们一起玩游戏的时候,你要遵守游戏的规则。]
作品 (zuòpǐn)
(n) Tác phẩm (văn học, nghệ thuật). [Ví dụ: 博物馆里有很多优秀的作品。]
洒 (sǎ)
(v) Rắc, rải, xịt, vẩy (nước/hạt). [Ví dụ: 花洒 / 洒水车]
花洒 (huāsǎ)
(n) Vòi hoa sen, vòi phun nước. [Ví dụ: 我喜欢用花洒洗澡。]
洒水车 (sǎshuǐchē)
(n) Xe tưới nước, xe xịt nước rửa đường. [Ví dụ: 早上路上有一辆洒水车。]
大师 (dàshī)
(n) Bậc thầy, đại sư (trong một lĩnh vực chuyên môn). [Ví dụ: 他是艺术的大师。]
极其 (jíqí)
(adv) Cực kỳ, vô cùng, hết sức (thường đi với tính từ 2 âm tiết trở lên). [Ví dụ: 这个怪物极其丑陋。 / 运气显得极其糟糕。]
丑陋 (chǒulòu)
(adj) Xấu xí, xấu xa (ngoại hình hoặc bản chất). [Ví dụ: 这个怪物极其丑陋。]
别提多...了 (bié tí duō... le)
(cấu trúc) Khỏi phải nói... thế nào (dùng để nhấn mạnh mức độ cao). [Ví dụ: 这个怪物别提多丑陋了。 / 这个男人办事的时候别提多负责了。]
幸运 (xìngyùn)
(adj) May mắn. [Ví dụ: 能能拿到这个机会,我感到很幸运。]
运气 (yùnqi)
(n) Vận may, vận khí. [Ví dụ: 每天都说倒霉的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。]
倒霉 (dǎoméi)
(adj) Xui xẻo, đen đủi. [Ví dụ: 每天都说太倒霉的人,运气也显得极其糟糕。]
草莓 (cǎoméi)
(n) Quả dâu tây. [Ví dụ: 我很喜欢吃草莓。]
神秘 (shénmì)
(adj) Thần bí, huyền bí, bí ẩn. [Ví dụ: 很多科学家在研究这些神秘的现象。 / 你相信神秘的现象吗?]
自由 (zìyóu)
(n/adj/adv) Tự do. [Ví dụ: 自由是人类追求的理想。 / 你们可以自由地讨论这个问题。]
幅 (fú)
(cl) Bức, tấm (lượng từ dùng cho tranh vẽ, vải vóc). [Ví dụ: 那幅画怎么那么贵啊?]
婴儿 (yīng'ér)
(n) Trẻ sơ sinh, em bé. [Ví dụ: 婴儿的皮肤很敏感。 / 哭是婴儿第一的语言。]
出自 (chūzì)
(v) Đến từ, xuất phát từ, có nguồn gốc từ. [Ví dụ: 她出自名门。 / 成语"精诚所至,金石为开"出自飞将军李广的传说。]
业余 (yèyú)
(adj) Nghiệp dư, không chuyên; ngoài giờ làm việc. [Ví dụ: 我只是一个业余的设计师。]
黑猩猩 (hēixīngxing)
(n) Con tinh tinh. [Ví dụ: 动物园里有很多黑猩猩。]
彩色笔 (cǎisèbǐ)
(n) Bút màu. [Ví dụ: 孩子们很喜欢用彩色笔来涂鸦。]
涂鸦 (túyā)
(v) Vẽ nguệch ngoạc, vẽ bậy. [Ví dụ: 孩子在纸上涂鸦。 / 孩子们很喜欢用彩色笔来涂鸦。]
线条 (xiàntiáo)
(n) Nét vẽ, đường nét. [Ví dụ: 这幅画的线条很优美。]
签 (qiān)
(v) Ký (tên), viết (chữ ký). [Ví dụ: 签名 / 请在左边签个字。]
过目 (guòmù)
(v) Xem qua, ngó qua (giấy tờ, tài liệu). [Ví dụ: 这个文件请您过目,如果没有问题,请您在左边签个字。]
其余 (qíyú)
(pron) Những cái còn lại, những người còn lại, ngoài ra. [Ví dụ: 怎么只有你们两个人?其余的同学呢? / 我妈妈给我5万块钱,3万交学费,其余的是生活费。 / 其余的问题明天再解决。 / 这两个大箱子我们可以托运,其余的我们自己带上飞机。]
托运 (tuōyùn)
(v) Ký gửi (hành lý, hàng hóa). [Ví dụ: 这两个大箱子我们可以托运,其余的我们自己带上飞机。]
武术 (wǔshù)
(n) Võ thuật, võ wushu. [Ví dụ: 我只看过武术,其余的没看过。]
身份 (shēnfen)
(n) Thân phận, địa vị, danh tính. [Ví dụ: 这位女士有很高的身份。 / 身份证]
身份证 (shēnfenzhèng)
(n) Căn cước công dân / Giấy chứng minh nhân dân. [Ví dụ: 我把自己的身份证放在桌子上了。]
随手 (suíshǒu)
(adv) Tiện tay, thuận tay (làm việc gì đó dễ dàng, không tốn sức). [Ví dụ: 你随手帮我做饭,行吗? / 你可以随手帮我买一本小说吗?]
随便 (suíbiàn)
(adj/v/conj) Tùy ý, cẩu thả, sao cũng được (phạm vi rộng hơn 随手, nhấn mạnh sự tự do/không hạn chế). [Ví dụ: 随便放在哪儿都行。 / 随你的便吧。 / 不能穿衣服穿得太随便了。 / 随便你说什么,她都能跟你聊。]
分辨 (fēnbiàn)
(v) Phân biệt, nhận ra sự khác nhau. [Ví dụ: 他们是一对双胞胎,他们的父母怎么能分辨出来谁是谁呢? / 不能分辨颜色的人被称为色盲。]
双胞胎 (shuāngbāotāi)
(n) Sinh đôi, cặp song sinh. [Ví dụ: 他们是一对双胞胎。]
色盲 (sèmáng)
(n) Bệnh mù màu. [Ví dụ: 不能分辨颜色的人被称为色盲。]
可见 (kějiàn)
(conj) Có thể thấy, qua đó thấy rằng (đưa ra suy đoán, phán đoán dựa trên thực tế). [Ví dụ: 医生一直诊断不出是什么问题,可见他的情况不太好。 / 老板跟你说了那么多遍,可见那件事情很重要的。 / 连这么简单的题你也不会做,可见你上课的时候没有听讲。]
哪怕 (nǎpà)
(conj) Cho dù, dù cho (nǎpà... yě/hái...). [Ví dụ: 哪怕是最简单的事情,也是有争议的。 / 他们下决心要赢,哪怕是不择手段。 / 发音英语的时候,哪怕是最短的音节,也不能吞掉。]
争议 (zhēngyì)
(n/v) Tranh luận, tranh cãi, sự bất đồng ý kiến. [Ví dụ: 哪怕是最简单的事情,也是有争议的。]
不择手段 (bù zé shǒu duàn)
(thành ngữ) Không từ thủ đoạn, bất chấp mọi thủ đoạn. [Ví dụ: 他们下决心要赢,哪怕是不择手段。]
吞掉 (tūndiào)
(v) Nuốt chửng, nuốt mất (âm tiết, từ ngữ). [Ví dụ: 发音英语的时候,哪怕是最短的音节,也不能吞掉。]
音节 (yīnjié)
(n) Âm tiết. [Ví dụ: 最短的音节。]