HSK2 CRT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/393

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

394 Terms

1
New cards

旅游

du lịch; du ngoạn

2
New cards

天气

thời tiết

3
New cards

运动

thể thao; hoạt động thể thao; các môn thể thao

4
New cards

踢足球

đá bóng; chơi bóng đá

5
New cards

漂亮

đẹp; xinh xắn; xinh đẹp; có dáng

6
New cards

眼睛

mắt; con mắt

7
New cards

收拾

1. dọn dẹp; thu dọn; chỉnh lý; chỉnh đốn

2. trừng trị; trừng phạt; xử lý

8
New cards

休息

nghỉ; nghỉ ngơi

9
New cards

椅子

ghế; ghế tựa; ghế dựa

10
New cards

检查

kiểm tra

11
New cards

词典

từ điển

12
New cards

杂志

tạp chí; tập san

13
New cards

表演

biểu diễn; trình diễn

14
New cards

一定

phải; nhất định; cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)

15
New cards

错误

lỗi; lỗi lầm; sai lầm; sai phạm; sai sót

16
New cards

脑子

não; đầu; bộ óc

17
New cards

起床

thức dậy; ngủ dậy

18
New cards

商店

cửa hàng; hiệu buôn; nhà hàng; cửa hiệu

19
New cards

音乐

nhạc; âm nhạc

20
New cards

宿舍

kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể; học xá; nhà ở tập thể; ký túc xá

21
New cards

小区

tiểu khu; khu dân cư; khu chung cư

22
New cards

西边

phía tây; hướng tây

23
New cards

离

cách

xa; rời xa; xa cách; rời đi; chia li

24
New cards

自行车

xe đạp

25
New cards

骑

cưỡi; đi

26
New cards

走路

đi; đi đường; đi bộ

27
New cards

近

gần; bên; cận; kề; kế

28
New cards

方便

thuận lợi; thuận tiện

29
New cards

冷

lạnh; rét; rét mướt

30
New cards

热

nóng

31
New cards

穿

đi; đeo; mặc; mang

32
New cards

衣服

đồ mặc; quần áo; xống áo

33
New cards

颜色

màu; màu sắc

34
New cards

配

hợp; phù hợp (fit)

35
New cards

出租车

Taxi

36
New cards

已经

đã

37
New cards

晚

muộn

38
New cards

价格

giá; giá cả; giá tiền

39
New cards

时候

lúc, khi

40
New cards

为什么

tại sao

41
New cards

什么时候

khi nào

42
New cards

有时候

đôi khi

43
New cards

每天

mỗi ngày

44
New cards

天天

ngày nào cũng

45
New cards

当然

đương nhiên, tất nhiên

46
New cards

懂

hiểu

47
New cards

最

nhất

48
New cards

色

màu

49
New cards

红色

màu đỏ

50
New cards

黑色

màu đen

51
New cards

白色

màu trắng

52
New cards

家里

trong nhà

53
New cards

一只猫

một con mèo

54
New cards

把椅子

một cái ghế

55
New cards

觉得

cảm thấy

56
New cards

因为

Vì

57
New cards

有意思

thú vị

58
New cards

看懂

đọc hiểu

59
New cards

所以

nên; cho nên; vậy nên; thành thử ra

60
New cards

花

hoa; bông; bông hoa

dùng; tiêu tốn; chi tiêu; xài; tốn

61
New cards

就

thì

sắp; liền; ngay; sắp sửa

62
New cards

远

xa; viễn

63
New cards

半

rưỡi; một nửa

64
New cards

小时

giờ; tiếng; tiếng đồng hồ

65
New cards

近

gần; bên; cận; kề; kế

66
New cards

放假

nghỉ; nghỉ định kỳ

67
New cards

春天

mùa xuân

68
New cards

夏天

mùa hè; mùa hạ

69
New cards

秋天

thu; mùa thu

70
New cards

冬天

mùa đông

71
New cards

合适

hợp; vừa; vừa vặn; thích hợp; phải thể

72
New cards

咱们

tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)

73
New cards

开心

vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng

74
New cards

高兴

vui; vui vẻ; vui mừng; phấn chấn; cao hứng

75
New cards

担心

lo; lo lắng; lo nghĩ; trằn trọc; không yên lòng; không yên tâm; không an tâm

76
New cards

长城

Trường Thành; Vạn Lý Trường Thành

77
New cards

开始

bắt đầu; khởi đầu

78
New cards

舒服

thoải mái; khoan khoái

79
New cards

旧

cũ; xưa; cựu

80
New cards

挺

rất; lắm; khá

81
New cards

行

được

82
New cards

养

nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng

83
New cards

快

sắp; gần

84
New cards

特别

rất; vô cùng; đặc biệt

85
New cards

亮

sáng (bright)

86
New cards

月亮

trăng; mặt trăng; ánh trăng; vầng trăng; gương nga

87
New cards

动物

động vật; loài vật; thú vật; bách thú

88
New cards

跑步

chạy bộ; chạy

89
New cards

跑的可快

Chạy rất nhanh

90
New cards

可

thật; thật là

91
New cards

它

nó; cái đó; điều đó; việc ấy (đại từ chỉ sự vật, con vật)

92
New cards

怕

sợ; sợ hãi; lo sợ

93
New cards

抱

bế; bồng; ẵm; ôm

94
New cards

游泳

bơi lội

95
New cards

游

bơi

96
New cards

平时

bình thường; lúc thường; ngày thường

97
New cards

活动

chuyển động; hoạt động; vận động

98
New cards

一块

cùng nơi; cùng chỗ; cùng nhau; cùng một nơi

99
New cards

老

1. luôn; luôn luôn

2. thường thường; thường hay; thường xuyên

3. rất; lắm

100
New cards

总是

1. luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng

2. vẫn; chung quy