1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be fed up with /biː fed ʌp wɪð/ (phrase) | be fed up with something/somebody, be completely fed up with
chán ngấy; phát chán với | chán ngấy cái gì/ai; hoàn toàn phát chán với
be bored of /biː bɔːd əv/ (phrase) | be bored of doing something, get bored of something
chán; cảm thấy chán | chán làm gì; chán cái gì
inflatable pitch /ɪnˈfleɪtəbl pɪtʃ/ (n) | play on an inflatable pitch
sân thể thao bơm hơi | chơi trên sân thể thao bơm hơi
martial arts /ˌmɑːʃəl ˈɑːts/ (n) | practise martial arts, learn martial arts
võ thuật | luyện võ; học võ thuật
involve /ɪnˈvɒlv/ (v) | involve somebody in something, involve doing something
bao gồm; liên quan đến | khiến ai tham gia vào việc gì; bao gồm việc làm gì
get hold of /ɡet həʊld əv/ (phrase) | get hold of something, get hold of somebody
lấy được; liên lạc được với | lấy được cái gì; liên lạc được với ai
chant /tʃɑːnt/ (v) | chant a slogan, chant together
hô vang; tụng/hát theo nhịp | hô khẩu hiệu; cùng hô vang
be good fun /biː ɡʊd fʌn/ (phrase) | The game is good fun, It's good fun to play
tr rất vui; thú vị | trò chơi rất vui; chơi rất thú vị
brains and brawn /breɪnz ənd brɔːn/ (idiom) | combine brains and brawn
trí tuệ và sức mạnh thể chất | kết hợp trí tuệ và sức mạnh
championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n) | win a championship, championship match
giải vô địch; chức vô địch | giành chức vô địch; trận đấu vô địch
switch between A and B /swɪtʃ bɪˈtwiːn/ (phrase) | switch between two activities, switch between A and B
chuyển đổi giữa A và B | chuyển đổi giữa hai hoạt động; chuyển đổi giữa A và B
rock-paper-scissors /ˌrɒk ˌpeɪpə ˈsɪzəz/ (n) | play rock-paper-scissors
trò oẳn tù tì | chơi oẳn tù tì
take something seriously /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈsɪəriəsli/ (phrase) | take a sport seriously, take something too seriously
coi trọng; xem xét nghiêm túc | coi một môn thể thao là nghiêm túc; quá nghiêm trọng hóa điều gì
league /liːɡ/ (n) | football league, join a league, league match
giải đấu; liên đoàn | giải bóng đá; tham gia một giải đấu; trận đấu trong giải
Parkour /pɑːˈkʊə(r)/ (n) | practise Parkour, Parkour training
môn vượt chướng ngại vật bằng di chuyển cơ thể | tập Parkour; luyện tập Parkour
be based on /biː beɪst ɒn/ (phrase) | be based on a philosophy, be based on real events
dựa trên | dựa trên một triết lý; dựa trên sự kiện có thật
obstacle /ˈɒbstəkəl/ (n) | overcome an obstacle, obstacle course
chướng ngại vật | vượt qua chướng ngại vật; đường vượt chướng ngại vật
swing /swɪŋ/ (v) | swing from a bar, swing across something
đu; đung đưa | đu từ một thanh; đu qua cái gì
roll /rəʊl/ (v) | roll on the ground, roll over
lăn; cuộn | lăn trên mặt đất; lăn người
philosophy /fəˈlɒsəfi/ (n) | a philosophy of life, sports philosophy
triết lý; quan điểm | triết lý sống; triết lý thể thao
arrive on time /əˈraɪv ɒn taɪm/ (phrase) | arrive on time for class, always arrive on time
đến đúng giờ | đến lớp đúng giờ; luôn đến đúng giờ
make excuses /meɪk ɪkˈskjuːzɪz/ (phrase) | make excuses for something, make excuses for being late
đưa ra lời bào chữa; viện cớ | viện cớ cho việc gì; viện cớ vì đến muộn
humility /hjuːˈmɪləti/ (n) | show humility, practise humility
sự khiêm tốn | thể hiện sự khiêm tốn; rèn luyện sự khiêm tốn
show off /ʃəʊ ɒf/ (v) | show off your skills, stop showing off
khoe khoang; phô trương | khoe kỹ năng; ngừng khoe khoang
barrier /ˈbæriə(r)/ (n) | overcome a barrier, physical barrier
rào cản; chướng ngại | vượt qua rào cản; rào cản vật lý
interact with /ˌɪntərˈækt wɪð/ (v) | interact with other people, interact with others
tương tác với | tương tác với người khác; tương tác với những người khác
competitive sport /kəmˈpetətɪv spɔːt/ (n) | play a competitive sport, competitive sports
môn thể thao thi đấu/cạnh tranh | chơi một môn thể thao cạnh tranh; các môn thể thao thi đấu
adapt to /əˈdæpt tuː/ (v) | adapt to change, adapt to a new environment
thích nghi với | thích nghi với sự thay đổi; thích nghi với môi trường mới
get through /ɡet θruː/ (phrasal v) | get through an obstacle, get through a difficult time
vượt qua; hoàn thành | vượt qua chướng ngại vật; vượt qua thời gian khó khăn
self-expression /ˌself ɪkˈspreʃən/ (n) | a form of self-expression, creative self-expression
sự thể hiện bản thân | một hình thức thể hiện bản thân; sự thể hiện bản thân sáng tạo
technique /tekˈniːk/ (n) | improve your technique, use the right technique
kỹ thuật; phương pháp | cải thiện kỹ thuật; sử dụng kỹ thuật đúng
conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n) | avoid conflict, resolve a conflict, conflict between A and B
xung đột; mâu thuẫn | tránh xung đột; giải quyết xung đột; xung đột giữa A và B
refer to /rɪˈfɜː(r) tuː/ (v) | refer to something as something, refer to a term
đề cập đến; ám chỉ; gọi là | gọi cái gì là; đề cập đến một thuật ngữ
term /tɜːm/ (n) | a technical term, the term refers to
thuật ngữ; từ/cụm từ | thuật ngữ chuyên môn; thuật ngữ này đề cập đến