Unusual sports U6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:42 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

be fed up with /biː fed ʌp wɪð/ (phrase) | be fed up with something/somebody, be completely fed up with

chán ngấy; phát chán với | chán ngấy cái gì/ai; hoàn toàn phát chán với

2
New cards

be bored of /biː bɔːd əv/ (phrase) | be bored of doing something, get bored of something

chán; cảm thấy chán | chán làm gì; chán cái gì

3
New cards

inflatable pitch /ɪnˈfleɪtəbl pɪtʃ/ (n) | play on an inflatable pitch

sân thể thao bơm hơi | chơi trên sân thể thao bơm hơi

4
New cards

martial arts /ˌmɑːʃəl ˈɑːts/ (n) | practise martial arts, learn martial arts

võ thuật | luyện võ; học võ thuật

5
New cards

involve /ɪnˈvɒlv/ (v) | involve somebody in something, involve doing something

bao gồm; liên quan đến | khiến ai tham gia vào việc gì; bao gồm việc làm gì

6
New cards

get hold of /ɡet həʊld əv/ (phrase) | get hold of something, get hold of somebody

lấy được; liên lạc được với | lấy được cái gì; liên lạc được với ai

7
New cards

chant /tʃɑːnt/ (v) | chant a slogan, chant together

hô vang; tụng/hát theo nhịp | hô khẩu hiệu; cùng hô vang

8
New cards

be good fun /biː ɡʊd fʌn/ (phrase) | The game is good fun, It's good fun to play

tr rất vui; thú vị | trò chơi rất vui; chơi rất thú vị

9
New cards

brains and brawn /breɪnz ənd brɔːn/ (idiom) | combine brains and brawn

trí tuệ và sức mạnh thể chất | kết hợp trí tuệ và sức mạnh

10
New cards

championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n) | win a championship, championship match

giải vô địch; chức vô địch | giành chức vô địch; trận đấu vô địch

11
New cards

switch between A and B /swɪtʃ bɪˈtwiːn/ (phrase) | switch between two activities, switch between A and B

chuyển đổi giữa A và B | chuyển đổi giữa hai hoạt động; chuyển đổi giữa A và B

12
New cards

rock-paper-scissors /ˌrɒk ˌpeɪpə ˈsɪzəz/ (n) | play rock-paper-scissors

trò oẳn tù tì | chơi oẳn tù tì

13
New cards

take something seriously /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈsɪəriəsli/ (phrase) | take a sport seriously, take something too seriously

coi trọng; xem xét nghiêm túc | coi một môn thể thao là nghiêm túc; quá nghiêm trọng hóa điều gì

14
New cards

league /liːɡ/ (n) | football league, join a league, league match

giải đấu; liên đoàn | giải bóng đá; tham gia một giải đấu; trận đấu trong giải

15
New cards

Parkour /pɑːˈkʊə(r)/ (n) | practise Parkour, Parkour training

môn vượt chướng ngại vật bằng di chuyển cơ thể | tập Parkour; luyện tập Parkour

16
New cards

be based on /biː beɪst ɒn/ (phrase) | be based on a philosophy, be based on real events

dựa trên | dựa trên một triết lý; dựa trên sự kiện có thật

17
New cards

obstacle /ˈɒbstəkəl/ (n) | overcome an obstacle, obstacle course

chướng ngại vật | vượt qua chướng ngại vật; đường vượt chướng ngại vật

18
New cards

swing /swɪŋ/ (v) | swing from a bar, swing across something

đu; đung đưa | đu từ một thanh; đu qua cái gì

19
New cards

roll /rəʊl/ (v) | roll on the ground, roll over

lăn; cuộn | lăn trên mặt đất; lăn người

20
New cards

philosophy /fəˈlɒsəfi/ (n) | a philosophy of life, sports philosophy

triết lý; quan điểm | triết lý sống; triết lý thể thao

21
New cards

arrive on time /əˈraɪv ɒn taɪm/ (phrase) | arrive on time for class, always arrive on time

đến đúng giờ | đến lớp đúng giờ; luôn đến đúng giờ

22
New cards

make excuses /meɪk ɪkˈskjuːzɪz/ (phrase) | make excuses for something, make excuses for being late

đưa ra lời bào chữa; viện cớ | viện cớ cho việc gì; viện cớ vì đến muộn

23
New cards

humility /hjuːˈmɪləti/ (n) | show humility, practise humility

sự khiêm tốn | thể hiện sự khiêm tốn; rèn luyện sự khiêm tốn

24
New cards

show off /ʃəʊ ɒf/ (v) | show off your skills, stop showing off

khoe khoang; phô trương | khoe kỹ năng; ngừng khoe khoang

25
New cards

barrier /ˈbæriə(r)/ (n) | overcome a barrier, physical barrier

rào cản; chướng ngại | vượt qua rào cản; rào cản vật lý

26
New cards

interact with /ˌɪntərˈækt wɪð/ (v) | interact with other people, interact with others

tương tác với | tương tác với người khác; tương tác với những người khác

27
New cards

competitive sport /kəmˈpetətɪv spɔːt/ (n) | play a competitive sport, competitive sports

môn thể thao thi đấu/cạnh tranh | chơi một môn thể thao cạnh tranh; các môn thể thao thi đấu

28
New cards

adapt to /əˈdæpt tuː/ (v) | adapt to change, adapt to a new environment

thích nghi với | thích nghi với sự thay đổi; thích nghi với môi trường mới

29
New cards

get through /ɡet θruː/ (phrasal v) | get through an obstacle, get through a difficult time

vượt qua; hoàn thành | vượt qua chướng ngại vật; vượt qua thời gian khó khăn

30
New cards

self-expression /ˌself ɪkˈspreʃən/ (n) | a form of self-expression, creative self-expression

sự thể hiện bản thân | một hình thức thể hiện bản thân; sự thể hiện bản thân sáng tạo

31
New cards

technique /tekˈniːk/ (n) | improve your technique, use the right technique

kỹ thuật; phương pháp | cải thiện kỹ thuật; sử dụng kỹ thuật đúng

32
New cards

conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n) | avoid conflict, resolve a conflict, conflict between A and B

xung đột; mâu thuẫn | tránh xung đột; giải quyết xung đột; xung đột giữa A và B

33
New cards

refer to /rɪˈfɜː(r) tuː/ (v) | refer to something as something, refer to a term

đề cập đến; ám chỉ; gọi là | gọi cái gì là; đề cập đến một thuật ngữ

34
New cards

term /tɜːm/ (n) | a technical term, the term refers to

thuật ngữ; từ/cụm từ | thuật ngữ chuyên môn; thuật ngữ này đề cập đến