Phrasal Verbs về Change, Progress & Decline

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Bring about

(phr v) gây ra, mang lại (thay đổi, kết quả)

2
New cards

Phase out

(phr v) từng bước loại bỏ, ngừng sử dụng dần dần

3
New cards

Phase in

(phr v) từng bước đưa vào sử dụng

4
New cards

Stem from

(phr v) bắt nguồn từ, xuất phát từ

5
New cards

Die out

(phr v) tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

6
New cards

Taper off

(phr v) giảm dần, nhỏ lại dần (tốc độ, số lượng)

7
New cards

Level off

(phr v) chững lại, đi vào ổn định (sau khi tăng/giảm)

8
New cards

Pick up

(phr v) cải thiện, hồi phục (kinh tế, tình hình)

9
New cards

Pick state back up

(phr v) vực dậy, phục hồi lại

10
New cards

Bottom out

(phr v) chạm đáy (trước khi phục hồi lại)

11
New cards

Geared towards

(phr v) được hướng tới, thiết kế nhằm mục đích

12
New cards

Geared up for

(phr v) chuẩn bị sẵn sàng cho

13
New cards

Pave the way for

(phr v) mở đường cho, tạo tiền đề cho

14
New cards

Single out

(phr v) chọn ra, tách ra (để khen ngợi hoặc chỉ trích)

15
New cards

Scale down

(phr v) thu nhỏ quy mô, giảm bớt

16
New cards

Scale up

(phr v) mở rộng quy mô, tăng cường

17
New cards

Roll out

(phr v) chính thức tung ra, triển khai (sản phẩm, chính sách)

18
New cards

Wipe out

(phr v) xóa sổ, tàn phá hoàn toàn

19
New cards

Peter out

(phr v) kiệt sức, giảm dần rồi mất hẳn

20
New cards

Phased into

(phr v) được hòa nhập/đưa dần vào

21
New cards

Bring round / bring directly to

(phr v) thuyết phục ai thay đổi ý định

22
New cards

Turn around

(phr v) đảo ngược tình thế (từ xấu thành tốt)

23
New cards

Set back

(phr v) làm trì hoãn, làm lùi tiến độ

24
New cards

Spark off

(phr v) châm ngòi, kích hoạt (tranh cãi, cuộc chiến)

25
New cards

Nip in the bud

(phr v) dập tắt ngay từ trong trứng nước

26
New cards

Wear away

(phr v) xói mòn, mòn dần theo thời gian

27
New cards

Gloss over

(phr v) che giấu, lấp liếm (lỗi sai, sự thật)

28
New cards

Break through

(phr v) đột phá, vượt qua rào cản

29
New cards

Phase down

(phr v) cắt giảm dần mức độ/sản lượng

30
New cards

Syphon off

(phr v) biển thủ, rút bớt (tiền bạc, tài nguyên)