Business Chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

27 Terms

1
New cards

公关部

phòng quan hệ công chúng

2
New cards

集团

tập đoàn

3
New cards

人事部

phòng nhân sự

4
New cards

主任

chủ nhiệm, trưởng phòng

5
New cards

期间

thời kỳ

6
New cards

市场部

phòng marketing

7
New cards

关注

quan tâm

8
New cards

晚点

trễ giờ

9
New cards

电器

thiết bị điện

10
New cards

经营部

phòng kinh doanh

11
New cards

贸易

thương mại, mậu dịch

12
New cards
退房
checkout
13
New cards
退票
trả vé
14
New cards
退货
trả hàng
15
New cards
客房
phòng khách sạn
16
New cards
房费
tiền phòng
17
New cards
登记
đăng ký, checkin
18
New cards
登录
đăng nhập
19
New cards
登机
lên máy bay
20
New cards
进出口
xuất nhập khẩu
21
New cards
手册
sổ tay
22
New cards
着手
bắt đầu làm
23
New cards
续签
gia hạn
24
New cards
出示
xuất trình
25
New cards
提示
nhắc nhở, gợi ý
26
New cards
执照
giấy phép
27
New cards
营业执照
giấy phép kinh doanh