1/34
Looks like no tags are added yet.
air (v)
phát sóng
broadcast (v)
=air: phát sóng
impressive (adj)
ấn tượng
previous (adj)
trước
employer (n)
nhà tuyển dụng
pharmacy (n)
nhà thuốc
collect the payment
thu thập hóa đơn
prescription (n)
đơn thuốc
find out
tìm ra, phát hiện
assist (v)
hỗ trợ
colleague (n)
đồng nghiệp
guarantee (v)
đảm bảo
inquire (v)
thắc mắc
appear (v)
dường như
plain (adj)
đơn giản, rõ ràng
complicated (adj)
phức tạp
mention (v)
nhắc đến
thoroughly (adv)
một cách kỹ lưỡng
utterly (adv)
hoàn toàn
specifically (adv)
cụ thể
densely (adv)
rậm rạp
term (n)
học kỳ, thuật ngữ, điều khoản
in anticipation of
để đề phòng
already (adv)
đã, rồi
defective (adj)
hỏng
immediately (adv)
ngay lập tức
proper (adj)
đúng, thích hợp
method (n)
phương pháp
brake fluid
dầu phanh
factory floor
khu sản xuất
identification badge
thẻ định danh
general manager
tổng giám đốc
intial (adj)
ban đầu
resume (v)
tiếp tục, khôi phục lại
spare (adj)
dư, trống