HSK5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1296

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

1297 Terms

1
New cards

亿

yì · ỨC · trăm triệu (100.000.000)

2
New cards

伸

shēn · THÂN · duỗi, vươn ra

3
New cards

便

biàn · TIỆN · tiện, thuận tiện; liền, bèn

4
New cards

偷

tōu · THÂU · ăn trộm; lén lút

5
New cards

催

cuī · THÔI · giục, thúc giục

6
New cards

傻

shǎ · XOẠ · ngốc, khờ

7
New cards

克

kè · KHẮC · gam (g); khắc phục

8
New cards

册

cè · SÁCH · quyển, cuốn (lượng từ); cuốn sổ

9
New cards

冲

chōng · XUNG · xông tới; pha (nước sôi); xả (nước)

10
New cards

冻

dòng · ĐÔNG · đóng băng; lạnh cóng

11
New cards

凭

píng · BẰNG · dựa vào; bằng

12
New cards

切

qiē · TIẾP · cắt, thái

13
New cards

则

zé · TẮC · thì (văn viết); quy tắc; điều (lượng từ)

14
New cards

劝

quàn · KHUYẾN · khuyên

15
New cards

勿

wù · VẬT · chớ, đừng

16
New cards

匹

pǐ · THẤT · con (lượng từ cho ngựa); xấp (vải)

17
New cards

升

shēng · THĂNG · lên, tăng; thăng chức; lít

18
New cards

占

zhàn · CHIẾM · chiếm, chiếm giữ

19
New cards

县

xiàn · HUYỆN · huyện

20
New cards

吐

tǔ / tù · THỔ · (tǔ) nhổ, khạc; (tù) nôn, ói

21
New cards

吓

xià · HÁCH · dọa; giật mình, sợ

22
New cards

吨

dūn · ĐỐN · tấn

23
New cards

吵

chǎo · SẢO · ồn ào; cãi nhau

24
New cards

吹

chuī · XUY · thổi; sấy (tóc); khoác lác; đổ bể (yêu đương)

25
New cards

吻

wěn · VẪN · hôn; nụ hôn

26
New cards

呆

dāi · NGAI · ngây ra, đờ đẫn; ở lại (đãi)

27
New cards

咬

yǎo · GIẢO · cắn

28
New cards

哈

hā · HA · (tiếng cười) ha ha; hà hơi

29
New cards

哎

āi · AI · ơ, ồ, này (thán từ)

30
New cards

唉

āi · AI · ôi, haiz (thở dài); ừ

31
New cards

喊

hǎn · HẢM · hét, gọi to

32
New cards

嗯

ǹg · ÂN · ừ, ờ (đáp lời); hả (hỏi lại)

33
New cards

团

tuán · ĐOÀN · đoàn, nhóm; viên, nắm; hình tròn

34
New cards

圆

yuán · VIÊN · tròn; viên mãn; đồng (tiền)

35
New cards

圈

quān · KHUYÊN · vòng, vòng tròn; giới (giới showbiz…)

36
New cards

堆

duī · ĐỒI · đống; chất đống

37
New cards

墙

qiáng · TƯỜNG · tường

38
New cards

壶

hú · HỒ · ấm, bình

39
New cards

夜

yè · DẠ · đêm

40
New cards

夸

kuā · KHOA · khen; khoe khoang, phóng đại

41
New cards

套

tào · SÁO · bộ (lượng từ); vỏ bọc; trùm, bọc

42
New cards

娶

qǔ · THÚ · cưới vợ, lấy vợ

43
New cards

嫁

jià · GIÁ · (con gái) lấy chồng, gả

44
New cards

嫩

nèn · NỘN · non, mềm

45
New cards

官

guān · QUAN · quan, quan chức

46
New cards

宽

kuān · KHOAN · rộng

47
New cards

届

jiè · GIỚI · khóa, kỳ, lần (đại hội, tốt nghiệp)

48
New cards

岸

àn · NGẠN · bờ

49
New cards

布

bù · BỐ · vải; công bố

50
New cards

幅

fú · BỨC · bức (tranh), tấm

51
New cards

平

píng · BÌNH · bằng phẳng; hòa; bình thường

52
New cards

弱

ruò · NHƯỢC · yếu

53
New cards

念

niàn · NIỆM · đọc; học; nhớ nhung

54
New cards

恨

hèn · HẬN · hận, căm ghét

55
New cards

戒

jiè · GIỚI · cai; nhẫn (戒指)

56
New cards

所

suǒ · SỞ · nơi, chỗ; ngôi (trường, nhà); (sở) cái mà

57
New cards

扶

fú · PHÙ · đỡ, vịn, dìu

58
New cards

批

pī · PHÊ · lô, đợt (hàng); phê duyệt; phê bình

59
New cards

抄

chāo · SAO · chép, sao chép

60
New cards

抓

zhuā · TRẢO · bắt, tóm, nắm; chú trọng

61
New cards

抢

qiǎng · THƯỞNG · cướp, giành giật; tranh thủ

62
New cards

披

pī · PHI · khoác (lên vai); xõa (tóc)

63
New cards

拆

chāi · SÁCH · tháo, dỡ; bóc (thư)

64
New cards

拍

pāi · PHÁCH · vỗ; chụp (ảnh), quay (phim)

65
New cards

拦

lán · LAN · chặn, ngăn lại

66
New cards

挡

dǎng · ĐẢNG · chắn, che chắn

67
New cards

挣

zhèng · TRANH · kiếm (tiền)

68
New cards

挥

huī · HUY · vẫy, vung

69
New cards

捐

juān · QUYÊN · quyên góp, hiến

70
New cards

捡

jiǎn · KIỂM · nhặt

71
New cards

插

chā · SÁP · cắm, cài, chèn vào

72
New cards

搞

gǎo · CẢO · làm, tiến hành (khẩu ngữ)

73
New cards

摆

bǎi · BÀI · bày, bày biện; lắc, đung đưa

74
New cards

摇

yáo · DAO · lắc, lay, vẫy

75
New cards

摘

zhāi · TRÍCH · hái, ngắt; tháo xuống

76
New cards

摸

mō · MÔ · sờ, mò

77
New cards

撕

sī · TÊ · xé

78
New cards

撞

zhuàng · TRÀNG · đâm, va vào

79
New cards

支

zhī · CHI · chiếc, cây (lượng từ cho bút, đội…); chống đỡ; chi (tiền)

80
New cards

救

jiù · CỨU · cứu

81
New cards

数

shǔ / shù · SỔ · (shǔ) đếm; (shù) số

82
New cards

斜

xié · TÀ · nghiêng, chéo

83
New cards

断

duàn · ĐOẠN · đứt, gãy; cắt đứt

84
New cards

方

fāng · PHƯƠNG · vuông; phương; phía

85
New cards

晒

shài · SÁI · phơi; (nắng) chiếu

86
New cards

晕

yūn · VỰNG · chóng mặt, choáng; ngất

87
New cards

暗

àn · ÁM · tối; ngầm, lén

88
New cards

朝

cháo · TRIỀU · hướng về, quay về; triều đại

89
New cards

朵

duǒ · ĐOÁ · bông, đóa (lượng từ cho hoa, mây)

90
New cards

杀

shā · SÁT · giết

91
New cards

枪

qiāng · THƯƠNG · súng

92
New cards

某

mǒu · MỖ · nào đó

93
New cards

根

gēn · CĂN · rễ; cây, sợi (lượng từ cho vật dài)

94
New cards

桃

táo · ĐÀO · quả đào

95
New cards

梨

lí · LÊ · quả lê

96
New cards

欠

qiàn · KHIẾM · nợ; thiếu

97
New cards

歇

xiē · HIẾT · nghỉ, nghỉ ngơi

98
New cards

洒

sǎ · SÁI · rắc, vẩy; làm đổ

99
New cards

洞

dòng · ĐỘNG · lỗ, hang

100
New cards

派

pài · PHÁI · phái, cử đi; phái, trường phái