topic1 u22 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:51 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Aggravate (v)

làm (bệnh, tình trạng) tệ hơn

2
New cards

Better (v)1

cải thiện cái gì

3
New cards

Better (v)2

vượt hơn, hơn

4
New cards

Blemish (v)

làm hỏng, làm xấu đi

5
New cards

Chaos (n)

sự hỗn loạn

6
New cards

Cheapen (v)

làm giảm giá trị

7
New cards

Contaminate (v)

làm nhiễm bẩn

8
New cards

Decay (v)

mục nát, suy tàn

9
New cards

Decline (v)

giảm đi, yếu đi

10
New cards

Defective (adj)

khiếm khuyết, thiếu sót

11
New cards

Detrimental (adj)

có hại, bất lợi cho

12
New cards

Devastate (v)

tàn phá

13
New cards

Devastate (v)

làm cho ai thất vọng, sốc

14
New cards

Enhance (v)

cải thiện, tăng giá trị

15
New cards

Evaluate (v)

đánh giá, định giá (chất lượng, giá cả)

16
New cards

Exacerbate (v)

làm trầm trọng hơn

17
New cards

Exquisite (adj)

đẹp, tinh tế, được chế tạo tinh vi

18
New cards

First-rate (adj)

hạng nhất

19
New cards

Flaw (n)

thiếu sót

20
New cards

Ideal (adj)

lý tưởng

21
New cards

Inadequate (adj)

không đủ, không thỏa mãn

22
New cards

Invaluable (adj)

vô giá

23
New cards

Valueless (adj)

vô giá trị

24
New cards

Optimum (n)

điều kiện tốt nhất

25
New cards

Optimum (adj)

tối ưu, tốt nhất

26
New cards

Outclass (v)

vượt trội, hơn hẳn

27
New cards

Prime (adj)

xuất sắc, chủ yếu, quan trọng bậc nhất

28
New cards

Redeeming feature (n phr)

điểm tốt đáng chú ý

29
New cards

Refurbish (v)

tân trang

30
New cards

Reinforce (v)

củng cố (ý kiến), làm chắc chắn

31
New cards

Renovate (v)

cải tạo, đổi mới (tòa nhà)

32
New cards

Rotten (adj)

mục nát, mục rữa

33
New cards

Rusty (adj)

bị han gỉ

34
New cards

Satisfactory (adj)

thỏa đáng, hài lòng

35
New cards

Shambles (n)

cảnh hỗn loạn, rối ren

36
New cards

Shoddy (adj)

chất lượng kém

37
New cards

Sound1 (adj)

hợp lý, có cơ sở

38
New cards

Sound 2(adj)

đầy đủ và hoàn chỉnh

39
New cards

Stale (adj)

(thức ăn) ôi thiu

40
New cards

Streamline (v)

đơn giản hóa để cải thiện một tổ chức

41
New cards

Strengthen (v)

làm mạnh lên

42
New cards

Surpass (v)

vượt qua (sự mong đợi)

43
New cards

Ultimate 1(adj)

cuối cùng, sau cùng

44
New cards

Ultimate 2(adj)

tột bậc

45
New cards

Worsen (v)

trở nên tệ hơn

46
New cards

Wreck (v)

làm hỏng nặng nề

47
New cards

Wreck (n)

xe, máy bay bị hỏng (do tai nạn, bão…)