Thẻ ghi nhớ: HSK 3 3.0 BÀI 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

48 Terms

1
New cards

校园

xiàoyuán - khuôn viên trường

2
New cards

卡

kǎ - thẻ

3
New cards

球场

qiúchǎng - sân bóng

4
New cards
<p>为了</p>

为了

wèile - để, vì mục đích

5
New cards

运动会

yùndònghuì - đại hội thể thao

6
New cards

男生

nánshēng - nam sinh

7
New cards

练

liàn - luyện, tập

8
New cards

参加

cānjiā - tham gia

9
New cards
<p>网球</p>

网球

wǎngqiú - tennis

10
New cards
<p>比赛</p>

比赛

bǐsài - thi đấu; cuộc thi

11
New cards
<p>练习</p>

练习

liànxí - luyện tập; bài tập

12
New cards
<p>好多</p>

好多

hǎoduō - rất nhiều

13
New cards

几乎

jīhū - gần như, hầu như

14
New cards

只是

zhǐshì - chỉ, chỉ là

15
New cards
<p>在校园里</p>

在校园里

zàixiàoyuánlǐ - trong khuôn viên trường

16
New cards

校园卡

xiàoyuán kǎ - thẻ sinh viên/thẻ trường

17
New cards
<p>在球场上</p>

在球场上

zàiqiúchǎngshàng - trên sân bóng

18
New cards
<p>练网球</p>

练网球

liànwǎngqiú - tập tennis

19
New cards
<p>打网球</p>

打网球

dǎwǎngqiú - chơi tennis

20
New cards

几乎所有+N

jīhūsuǒyǒu + N - hầu như tất cả...

21
New cards

V+不好+没关系

V + bù hǎo + méi guānxi - làm... không tốt cũng không sao

22
New cards
<p>练字</p>

练字

liànzì - luyện chữ

23
New cards

练习写字

liànxíxiězi - luyện tập viết chữ

24
New cards
<p>对不起</p>

对不起

duìbuqǐ - xin lỗi

25
New cards
<p>接电话</p>

接电话

jiēdiànhuà - nghe điện thoại

26
New cards
<p>进不去</p>

进不去

jìnbuqù - không đi vào được

27
New cards

周

zhōu - tuần

28
New cards

自己

zìjǐ - tự mình, bản thân

29
New cards
<p>啤酒</p>

啤酒

píjiǔ - bia

30
New cards
<p>回事</p>

回事

huíshì - chuyện gì, việc gì

31
New cards
<p>紧张</p>

紧张

jǐnzhāng - căng thẳng, lo lắng

32
New cards

主要

zhǔyào - chính, chủ yếu

33
New cards

受到

shòudào-bị; nhận; chịu; nhận được

34
New cards
<p>影响</p>

影响

yǐngxiǎng - ảnh hưởng

35
New cards
<p>总是</p>

总是

zǒngshì - luôn luôn

36
New cards
<p>球员</p>

球员

qiúyuán - cầu thủ

37
New cards
<p>心情</p>

心情

xīnqíng - tâm trạng

38
New cards

着急

zháojí - vội vã, lo lắng

39
New cards

越A越B (AB là động/tính từ)

yuè... yuè... - càng... càng...

40
New cards

体育

tǐyù - thể dục

41
New cards

世界

shìjiè - thế giới

42
New cards

世界杯

shìjièbēi - world cup

43
New cards

运动员

yùndòngyuán - vận động viên

44
New cards

得到

dédào - đạt được, nhận được

45
New cards

成绩

chéngjì - thành tích, kết quả

46
New cards

奥运会

àoyùnhuì - thế vận hội Olympic

47
New cards

操场

cāochǎng - sân vận động

48
New cards

短跑

duǎnpǎo - chạy cự li ngắn