T12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

easy

dễ dàng

2
New cards

elated

phấn khởi, phấn khởi

3
New cards

elective

chọn lọc bằng bầu cử

4
New cards

elegant

thanh lịch, tao nhã, đoan trang

5
New cards

elevate

nâng lên, đưa lên, nâng cao

6
New cards

elite

tinh tú, ưu tú

7
New cards

elusive

hay lảng tránh, thoái thác, khó nắm bắt

8
New cards

embarrass

làm xấu hổ, lúng túng

9
New cards

emphatically

mạnh mẽ, dứt khoát

10
New cards

empty

trống, rỗng, trống không

11
New cards

encourage

khuyến khích, cổ vũ

12
New cards

endorse

chứng thực, xác nhận, tán thành

13
New cards

engrossing

choán hết thời gian, quá cuốn hút

14
New cards

enjoy

thích thú, khoái

15
New cards

enlarge

mở rộng, phóng to

16
New cards

enormous

to lớn, khổng lồ

17
New cards

enquire

điều tra, thẩm tra

18
New cards

enraged

nổi giận, nổi khùng

19
New cards

entertaining

có tính giải trí, thú vị

20
New cards

entrance

sự đi vào, cổng vào, lối vào; sự gia nhập, quyền tham gia

21
New cards

entrepreneur

người phụ trách hãng buôn

22
New cards

envious

thèm muốn, đố kỵ, ghen tị

23
New cards

envisage

dự tính, nhìn trước

24
New cards

envy

sự thèm muốn, nỗi ghen tị; thèm muốn, đố kỵ

25
New cards

epitome

bản tóm tắt

26
New cards

equivalent

vật tương đương; tương đương

27
New cards

escalate

leo thang (nghĩa bóng)

28
New cards

essential

(thuộc) bản chất, thiết yếu, cốt yếu

29
New cards

eternal

đời đời, vĩnh viễn, bất diệt

30
New cards

ethical

(thuộc) đạo đức, luân thường đạo lý

31
New cards

evaluate

ước lượng, định giá

32
New cards

evil

xấu xa, ác độc

33
New cards

exactly

chính xác, đúng như vậy

34
New cards

exaggerate

thổi phồng, phóng đại, làm quá lên

35
New cards

examine

khám xét, khảo sát