1/34
Looks like no tags are added yet.
ethnic group
(n): nhóm dân tộc / cộng đồng dân tộc
represent a tapestry of remarkable diversity
(verb phrase): thể hiện một bức tranh đa dạng đáng kinh ngạc
distinct
(adj): riêng biệt / khác biệt
cultural heritage
(n): di sản văn hóa
similarities
(n): những điểm tương đồng
constitute the majority / minority
(verb phrase): chiếm đa số / thiểu số
smaller in population
(adjective phrase): có dân số ít hơn ≠ bigger in population: có dân số đông hơn
geographical
(adj): thuộc về địa lý
reflect their historical origins and adaptation
(verb phrase): phản ánh nguồn gốc lịch sử và quá trình thích nghi của họ
mountainous
(adj): có nhiều núi / miền núi
the Central Highlands
(n): vùng Tây Nguyên
be inhabited by (somebody/something)
(verb phrase): được sinh sống bởi / là nơi cư trú của ai hoặc cái gì
region
(n): vùng / khu vực
neighboring cultures
(n): các nền văn hóa lân cận / các nền văn hóa láng giềng
linguistic
(adj): thuộc về ngôn ngữ
cultural identity
(n): bản sắc văn hóa
boast unique traditions
(verb phrase): tự hào có những truyền thống độc đáo
artistic expressions
(noun phrase): các hình thức biểu đạt nghệ thuật
rituals
(plural noun): các nghi lễ
preservation of this cultural diversity
(noun phrase): sự bảo tồn tính đa dạng văn hóa này
respecting the unique contributions
(verb phrase): tôn trọng những đóng góp độc đáo / riêng biệt
national unity
(noun phrase): sự đoàn kết dân tộc
accounting for (approximately) … people
(verb phrase): chiếm khoảng … người
cultivate
(v): canh tác / trồng trọt
irrigation systems
(noun phrase): hệ thống tưới tiêu
migrated to
(verb phrase): di cư đến
settling in
(verb phrase): định cư tại / ổn định cuộc sống ở
evident in
(adjective phrase): thể hiện rõ ở / dễ nhận thấy ở
elaborate
(v): trình bày chi tiết / giải thích cặn kẽ
elaborate
(adj): tinh xảo / công phu / phức tạp
vibrant handicrafts
(noun phrase): các sản phẩm thủ công rực rỡ / sống động
captivating
(adj): hấp dẫn / lôi cuốn / mê hoặc
agriculture
(n): nông nghiệp
terraced fields
(noun phrase): ruộng bậc thang
differences
(n): những điểm khác biệt