TOPIK II 읽기 - 신문 기사 제목 어휘 목록

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

TOPIK II 읽기 영역의 신문 기사 제목에 자주 출제되는 핵심 어휘 및 관용구 114개 정리

Last updated 3:09 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

열풍

cơn sốt, làn sóng được yêu thích mạnh

2
New cards

톡톡

rõ rệt, đáng kể, không nhỏ

3
New cards

사로잡다

thu hút, chiếm lấy, làm mê hoặc

4
New cards

인상 >< 인하

tăng giá >< giảm giá

5
New cards

줄줄이

liên tiếp, hàng loạt

6
New cards

태어나다

được sinh ra, ra đời

7
New cards

껑충

tăng vọt, nhảy vọt

8
New cards

성수기

mùa cao điểm

9
New cards

단비

mưa đúng lúc; sự giúp đỡ quý giá

10
New cards

넘치다

tràn ngập, đầy ắp

11
New cards

입김

ảnh hưởng, sức tác động

12
New cards

완구

đồ chơi

13
New cards

몰두

sự say mê, tập trung vào

14
New cards

인파

dòng người, đám đông

15
New cards

성금

tiền quyên góp

16
New cards

돌파

vượt qua, phá mốc

17
New cards

만발

nở rộ; tràn đầy

18
New cards

당기다

kéo; dời lên sớm; thu hút

19
New cards

북적

đông đúc, nhộn nhịp

20
New cards

울상

vẻ mặt buồn rầu, mặt xị ra

21
New cards

때 이르다

quá sớm, chưa đến lúc

22
New cards

연일

ngày này qua ngày khác, liên tục

23
New cards

곡선

đường cong

24
New cards

분양

phân phối/bán nhà đất; nhận nuôi

25
New cards

훈풍

gió ấm; tín hiệu tích cực

26
New cards

팔 걷다

xắn tay áo, bắt tay vào làm

27
New cards

눈덩이

quả cầu tuyết; ngày càng phình to

28
New cards

몸살

đau nhức; quá tải, khốn đốn

29
New cards

싸늘

lạnh lẽo; không khí lạnh nhạt

30
New cards

숨 고르기

nghỉ lấy hơi; chững lại để điều chỉnh

31
New cards

분주

bận rộn, tất bật

32
New cards

사다리 흔들

làm lung lay 'chiếc thang', cơ hội bị đe dọa

33
New cards

뿌리째 흔들

làm lung lay tận gốc

34
New cards

위축

co lại, suy giảm, thu hẹp

35
New cards

안갯속

trong sương mù; mù mịt, chưa rõ

36
New cards

물려들다

bị cắn/bị mắc vào; 몰려들다: đổ xô kéo đến

37
New cards

물결

làn sóng, dòng chảy

38
New cards

고개 들다

ngóc đầu lên; xuất hiện trở lại

39
New cards

물거품

bọt nước; tan thành mây khói

40
New cards

한창

đang lúc cao điểm, đang rộ

41
New cards

반등

bật tăng, phục hồi trở lại

42
New cards

불씨

tia lửa; mầm mống/nguy cơ

43
New cards

빨간불

đèn đỏ; dấu hiệu báo động

44
New cards

우왕좌왕

lúng túng, nhốn nháo

45
New cards

여파

dư âm, hậu quả kéo theo

46
New cards

갈팡질팡

phân vân, lúng túng, không biết làm gì

47
New cards

숨통

đường thở; lối thoát, khoảng thở

48
New cards

허둥지둥

cuống cuồng, vội vàng lúng túng

49
New cards

구불구불

quanh co, ngoằn ngoèo

50
New cards

꼬박꼬박

đều đặn, đúng kỳ, không bỏ sót

51
New cards

듬성듬성

thưa thớt, lác đác

52
New cards

매끈매끈

nhẵn mịn, trơn láng

53
New cards

성큼성큼

bước dài, bước nhanh

54
New cards

졸졸

róc rách; lẽo đẽo theo sau

55
New cards

척척

trơn tru, đâu vào đấy, nhanh gọn

56
New cards

쑥쑥

lớn nhanh, tăng nhanh

57
New cards

방긋

cười mỉm, cười tươi nhẹ

58
New cards

썰렁

vắng vẻ, lạnh lẽo, nhạt nhẽo

59
New cards

여전

vẫn như cũ, vẫn vậy

60
New cards

추월

vượt qua, vượt mặt

61
New cards

새바람

luồng gió mới, xu hướng mới

62
New cards

가파르다

dốc; tăng nhanh, tăng mạnh

63
New cards

한풀

phần nào, bớt đi một phần

64
New cards

꺾다

bẻ gãy; chặn đà, làm giảm

65
New cards

한산

vắng vẻ, thưa thớt

66
New cards

첫 삽도 못 뜨다

chưa khởi công, chưa bắt đầu được

67
New cards

표류

trôi dạt; đình trệ, bế tắc

68
New cards

잇단 결항

các chuyến bị hủy liên tiếp

69
New cards

발 묶이다

bị kẹt chân, không thể di chuyển

70
New cards

수주 봇물 터지다

đơn đặt hàng/hợp đồng đổ về ồ ạt

71
New cards

얼어붙다

đóng băng; đình trệ, tê liệt

72
New cards

기미

dấu hiệu, biểu hiện

73
New cards

불붙다

bùng lên, nóng lên

74
New cards

비명

tiếng kêu cứu; tình cảnh khốn đốn

75
New cards

폭설

tuyết lớn

76
New cards

폭우

mưa lớn

77
New cards

기록

kỷ lục; ghi chép

78
New cards

뚝

giảm/tắt/ngắt đột ngột

79
New cards

우뚝

sừng sững; nổi bật, vươn lên

80
New cards

한파

đợt rét đậm; cơn khủng hoảng

81
New cards

저하

sự suy giảm, giảm sút

82
New cards

비상

tình trạng khẩn cấp, báo động

83
New cards

불가피

không thể tránh khỏi

84
New cards

직격탄

cú đánh trực diện; tác động nặng nề

85
New cards

가속화

sự tăng tốc, đẩy nhanh

86
New cards

먹구름

mây đen; dấu hiệu u ám

87
New cards

둔화

sự chậm lại, giảm tốc

88
New cards

돌파구

lối thoát, giải pháp đột phá

89
New cards

가시다

tan đi, biến mất

90
New cards

반발

phản đối, phản ứng ngược

91
New cards

냉기 가득

đầy không khí lạnh lẽo, căng thẳng

92
New cards

추진

thúc đẩy, xúc tiến

93
New cards

설왕설래

lời qua tiếng lại, tranh luận ồn ào

94
New cards

고조

dâng cao, tăng cao

95
New cards

불확실성 그림자

bóng đen của sự bất định

96
New cards

방점

trọng tâm, điểm nhấn

97
New cards

제동

phanh; sự kìm hãm

98
New cards

물꼬

lối mở, đầu mối mở đường

99
New cards

청신호

đèn xanh; tín hiệu tích cực

100
New cards

마비

tê liệt, đình trệ