Chinese Vocab GT1 L5+6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:28 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards
哥哥
/gēge/anh trai
2
New cards
弟弟
/dìdi/em trai
3
New cards
妹妹
/mèimei/em gái
4
New cards
小学生
/xiǎoxuéshēng/học sinh tiểu học
5
New cards
中学生
/zhōngxuéshēng/học sinh trung học
6
New cards
大学生
/dàxuéshēng/sinh viên
7
New cards
大学
/dàxué/đại học
8
New cards
留学生
/liúxuéshēng/du học sinh
9
New cards
护士
/hùshi/y tá
10
New cards
服务员
/fúwùyuán/nhân viên phục vụ
11
New cards
老师
/lǎoshī/giáo viên
12
New cards
饭店
/fàndiàn/quán ăn/nhà hàng/khách sạn
13
New cards
做
/zuò/làm
14
New cards
工作
/gōngzuò/công việc
15
New cards
演员
/yǎnyuán/diễn viên
16
New cards
大夫
/dàifu/bác sĩ
17
New cards
医生
/yīshēng/bác sĩ
18
New cards
营业员
/yíngyèyuán/nhân viên bán hàng
19
New cards
职员
/zhíyuán/nhân viên văn phòng
20
New cards
经理
/jīnglǐ/quản lý, giám đốc
21
New cards
学校
/xuéxiào/trường học
22
New cards
医院
/yīyuàn/bệnh viện
23
New cards
超市
/chāoshì/siêu thị
24
New cards
警察
/jǐngchá/cảnh sát
25
New cards
工程师
/gōngchéngshī/kĩ sư
26
New cards
老板
/lǎobǎn/ông chủ
27
New cards
律师
/lǜshī/luật sư
28
New cards
主妇
/zhǔfù/nội trợ
29
New cards
退休了
/tuìxiū le/đã nghỉ hưu
30
New cards
学习
/xuéxí/học tập
31
New cards
孩子
/háizi/con cái
32
New cards
公司
/gōngsī/công ty
33
New cards
爱人
/àiren/vợ hoặc chồng
34
New cards
丈夫
/zhàngfu/chồng
35
New cards
妻子
/qīzi/vợ
36
New cards
一定
/yídìng/nhất định
37
New cards
当然
/dāngrán/đương nhiên
38
New cards
非常
/fēicháng/rất
39
New cards
时间
/shíjiān/thời gian
40
New cards
现在
/xiànzài/hiện tại, bây giờ
41
New cards
早上
/zǎoshang/buổi sáng
42
New cards
上午
/shàngwŭ/buổi sáng
43
New cards
中午
/zhōngwŭ/buổi trưa
44
New cards
下午
/xiàwŭ/buổi chiều
45
New cards
晚上
/wǎnshang/buổi tối
46
New cards
夜里
/yèlĩ/đêm
47
New cards
点
/diăn/giờ
48
New cards
分
/fēn/phút
49
New cards
刻
/kè/mười lăm phút
50
New cards
半
/bàn/rưỡi, nửa
51
New cards
差
/chà/kém
52
New cards
秒
/miǎo/giây
53
New cards
分钟
/fēnzhōng/phút
54
New cards
小时
/xiǎoshí/tiếng
55
New cards
多长
/duōcháng/bao lâu
56
New cards
大概
/dàgài/đại khái
57
New cards
几
/jǐ/mấy
58
New cards
多
/duō/hơn
59
New cards
不到
/bú dào/kém
60
New cards
以前
/yīqián/trước
61
New cards
以后
/yìhòu/sau khi, sau này
62
New cards
先
/xiān/trước
63
New cards
然后
/ránhòu/sau đó
64
New cards
从
/cóng/từ
65
New cards
到
/dào/đến
66
New cards
要
/yào/cần, phải
67
New cards
想
/xiǎng/muốn
68
New cards
吃
/chī/ăn
69
New cards
早饭
/zǎofàn/bữa sáng
70
New cards
午饭
/wŭfàn/bữa trưa
71
New cards
晚饭
/wănfàn/bữa tối
72
New cards
起床
/qǐchuáng/thức dậy
73
New cards
睡觉
/shuìjiào/ngủ
74
New cards
去
/qù/đi
75
New cards
走
/zǒu/đi, đi bộ
76
New cards
坐
/zuò/ngồi
77
New cards
飞机
/fēijī/máy bay
78
New cards
火车
/huǒchē/xe lửa
79
New cards
机场
/jīchăng/sân bay
80
New cards
见面
/jiàn miàn/gặp mặt
81
New cards
接
/jiē/đón
82
New cards
看
/kàn/xem, đọc, nhìn
83
New cards
电影
/diànyǐng/phim ảnh
84
New cards
打扫
/dǎsǎo/quét
85
New cards
房间
/fángjiān/phòng
86
New cards
洗
/xǐ/giặt
87
New cards
衣服
/yīfu/quần áo
88
New cards
上班
/shàngbān/đi làm
89
New cards
下班
/xiàbān/tan làm
90
New cards
上课
/shàngkè/đi học
91
New cards
下课
/xiàkè/tan học