Unit 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/183

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

184 Terms

1
New cards

abrupt

adj. đột ngột, bất ngờ

2
New cards

anachronism

n. sự/vật không phù hợp với thời đại; sự lỗi thời

3
New cards

annual

adj. hằng năm, thường niên

4
New cards

antique

adj., n. cổ, cổ xưa; đồ cổ

5
New cards

century

n. thế kỷ

6
New cards

chronological

adj. theo trình tự thời gian

7
New cards

contemporary

n., adj. người cùng thời; đương thời, hiện đại

8
New cards

decade

n. thập kỷ

9
New cards

duration

n. khoảng thời gian, thời lượng

10
New cards

elapse

v. trôi qua

11
New cards

era

n. thời đại, kỷ nguyên

12
New cards

eternal

adj. vĩnh cửu, bất tận

13
New cards

expire

v. hết hạn; kết thúc

14
New cards

frequency

n. tần suất

15
New cards

instantaneous

adj. tức thời, ngay lập tức

16
New cards

interim

n., adj. thời gian tạm thời; tạm thời

17
New cards

interval

n. khoảng thời gian, khoảng cách

18
New cards

lapse

v., n. trôi qua; sự gián đoạn, sai sót

19
New cards

lifetime

n. cuộc đời, thời gian tồn tại

20
New cards

long-standing

adj. lâu đời, tồn tại từ lâu

21
New cards

millennium

n. thiên niên kỷ

22
New cards

obsolete

adj. lỗi thời, không còn được sử dụng

23
New cards

overdue

adj. quá hạn, chậm

24
New cards

period

n. thời kỳ, khoảng thời gian

25
New cards

permanent

adj. lâu dài, vĩnh viễn

26
New cards

phase

n. giai đoạn

27
New cards

postpone

v. trì hoãn, hoãn lại

28
New cards

prior

adj. trước, có trước

29
New cards

prompt

adj. nhanh chóng, đúng giờ

30
New cards

provisional

adj. tạm thời, lâm thời

31
New cards

punctual

adj. đúng giờ

32
New cards

seasonal

adj. theo mùa

33
New cards

simultaneous

adj. đồng thời

34
New cards

span

v., n. kéo dài; khoảng thời gian

35
New cards

spell

n. một khoảng thời gian

36
New cards

stint

n. khoảng thời gian làm một công việc

37
New cards

subsequent

adj. tiếp theo, sau đó

38
New cards

temporary

adj. tạm thời

39
New cards

timely

adj. đúng lúc, kịp thời

40
New cards

vintage

n., adj. đồ/sản phẩm từ thời kỳ trước; cổ điển

41
New cards

civil service

n. nền/cơ quan công vụ

42
New cards

client

n. khách hàng, thân chủ

43
New cards

colleague

n. đồng nghiệp

44
New cards

consultant

n. chuyên gia tư vấn

45
New cards

effective

adj. hiệu quả

46
New cards

efficient

adj. hiệu suất cao, làm việc hiệu quả

47
New cards

executive

n. giám đốc, cán bộ quản lý cấp cao

48
New cards

fire

v. sa thải

49
New cards

headhunt

v. săn tìm, tuyển dụng nhân sự cấp cao

50
New cards

leave

n. kỳ nghỉ, thời gian nghỉ phép

51
New cards

marketing

n. tiếp thị

52
New cards

multinational

n., adj. công ty đa quốc gia; đa quốc gia

53
New cards

promotion

n. sự thăng chức; sự quảng bá

54
New cards

prospects

n. triển vọng, cơ hội

55
New cards

public/private sector

n. khu vực công/tư

56
New cards

recruit

v., n. tuyển dụng; người mới được tuyển

57
New cards

redundant

adj. bị dư thừa, bị mất việc do vị trí không còn cần thiết

58
New cards

sack

v. sa thải

59
New cards

strike

v., n. đình công; cuộc đình công

60
New cards

union

n. công đoàn

61
New cards

crop up

phr.v. xuất hiện, xảy ra bất ngờ

62
New cards

dive in

phr.v. bắt tay vào làm một cách nhiệt tình

63
New cards

end up

phr.v. cuối cùng rơi vào tình trạng/nơi nào đó

64
New cards

kick off (with)

phr.v. bắt đầu (bằng)

65
New cards

knock off

phr.v. ngừng làm việc

66
New cards

knuckle down

phr.v. bắt đầu làm việc/học tập chăm chỉ

67
New cards

lay off

phr.v. sa thải, cho nghỉ việc

68
New cards

lie ahead

phr.v. chờ đợi ở phía trước, sắp xảy ra

69
New cards

make up

phr.v. làm bù, bù lại

70
New cards

press ahead/on (with)

phr.v. tiếp tục tiến hành bất chấp khó khăn

71
New cards

set out

phr.v. bắt đầu thực hiện với mục tiêu cụ thể

72
New cards

snow under

phr.v. làm ai ngập trong công việc

73
New cards

take on

phr.v. đảm nhận; tuyển dụng

74
New cards

tide over

phr.v. giúp vượt qua giai đoạn khó khăn

75
New cards

while away

phr.v. giết thời gian, tiêu thời gian thư giãn

76
New cards

wind down

phr.v. giảm dần hoạt động; thư giãn dần

77
New cards

a stitch in time (saves nine)

idiom. xử lý vấn đề sớm sẽ tránh rắc rối lớn về sau

78
New cards

all in good time

idiom. đúng lúc rồi sẽ đến; hãy kiên nhẫn

79
New cards

at the drop of a hat

idiom. ngay lập tức, không do dự

80
New cards

before your time

idiom. trước thời của bạn; trước khi bạn sinh ra

81
New cards

for good

idiom. vĩnh viễn

82
New cards

for the time being

idiom. hiện tại, trong thời gian này

83
New cards

from time to time

idiom. thỉnh thoảng

84
New cards

in/for donkey's years

idiom. trong một thời gian rất dài

85
New cards

in the nick of time

idiom. vừa kịp lúc

86
New cards

once in a blue moon

idiom. rất hiếm khi

87
New cards

on the spur of the moment

idiom. bộc phát, không có kế hoạch trước

88
New cards

the other day

idiom. hôm nọ, cách đây vài ngày

89
New cards

antiquity

n. thời cổ đại

90
New cards

antiquated

adj. cổ lỗ, lỗi thời

91
New cards

apply

v. áp dụng; nộp đơn

92
New cards

reapply

v. nộp đơn lại; áp dụng lại

93
New cards

misapply

v. áp dụng sai

94
New cards

applicant

n. người nộp đơn, ứng viên

95
New cards

application

n. đơn xin; sự áp dụng

96
New cards

applicability

n. tính áp dụng được

97
New cards

applicable

adj. có thể áp dụng, thích hợp

98
New cards

inapplicable

adj. không thể áp dụng

99
New cards

misapplied

adj. được áp dụng sai

100
New cards

compete

v. cạnh tranh