Robert Louis Stevenson

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:39 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Acclaim (n)

sự hoan nghênh, ca ngợi

2
New cards

Dreary (adj)

u ám, ảm đạm ( thời tiết )

3
New cards

Eccentric (adj)

lập dị, kì quặc ( lối sống )

4
New cards

Fad (n)

mốt nhất thời, sự cuồng nhiệt tạm thời

5
New cards

Insight (n)

cái nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu

6
New cards

Legacy (n)

di sản

7
New cards

Pendulum (n)

con lắc ( ẩn dụ cho sự thay đổi qua lại của dư luận )

8
New cards

Setting (n)

bối cảnh

9
New cards


10
New cards

Elevate (v)

nâng tầm

11
New cards

Exaggerate (v)

phóng đại, cường điệu

12
New cards

Overestimate (v)

đánh giá quá cao

13
New cards

Praise (n)

lời ca ngợi, sự tán dương

14
New cards

Criticise (v)

chỉ trích, phê bình

15
New cards

Assert (v)

khẳng định, quả quyết

16
New cards

Corrupt (adj)

đồi bại, hư hỏng ( đạo đức)

17
New cards

Exclude (v)

bị loại trừ, gạt ra

18
New cards

Justify (v)

bênh vực, bào chữa

19
New cards

Reversal (n)

sự đảo ngược hoàn toàn

20
New cards

Sustain (v)

gánh chịu, duy trì

21
New cards

Moral (adj)

thuộc đạo đức

22
New cards

Controversial (adj)

gây tranh cãi

23
New cards

Fellow (n)

đồng nghiệp, cùng nghề ( nhà văn )

24
New cards

Plague (v)

làm cho khốn đốn, hành hạ (bệnh tật )

25
New cards

Exalt (v)

tôn vinh, ca tụng

26
New cards

Genius (n)

thiên tài

27
New cards

Deserve (v)

xứng đáng

28
New cards

Defence (n)

sự bảo vệ, bênh vực

29
New cards

Recognition (n)

sự công nhận

30
New cards

Tragedy (n)

bi kịch