1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acclaim (n)
sự hoan nghênh, ca ngợi
Dreary (adj)
u ám, ảm đạm ( thời tiết )
Eccentric (adj)
lập dị, kì quặc ( lối sống )
Fad (n)
mốt nhất thời, sự cuồng nhiệt tạm thời
Insight (n)
cái nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu
Legacy (n)
di sản
Pendulum (n)
con lắc ( ẩn dụ cho sự thay đổi qua lại của dư luận )
Setting (n)
bối cảnh
Elevate (v)
nâng tầm
Exaggerate (v)
phóng đại, cường điệu
Overestimate (v)
đánh giá quá cao
Praise (n)
lời ca ngợi, sự tán dương
Criticise (v)
chỉ trích, phê bình
Assert (v)
khẳng định, quả quyết
Corrupt (adj)
đồi bại, hư hỏng ( đạo đức)
Exclude (v)
bị loại trừ, gạt ra
Justify (v)
bênh vực, bào chữa
Reversal (n)
sự đảo ngược hoàn toàn
Sustain (v)
gánh chịu, duy trì
Moral (adj)
thuộc đạo đức
Controversial (adj)
gây tranh cãi
Fellow (n)
đồng nghiệp, cùng nghề ( nhà văn )
Plague (v)
làm cho khốn đốn, hành hạ (bệnh tật )
Exalt (v)
tôn vinh, ca tụng
Genius (n)
thiên tài
Deserve (v)
xứng đáng
Defence (n)
sự bảo vệ, bênh vực
Recognition (n)
sự công nhận
Tragedy (n)
bi kịch