REGULATION 31(t8)-4-26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:33 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Attire

(n) quần áo, cách ăn mặc

2
New cards

concerning

(prep) liên quan đến ai, cái gì

3
New cards

exception

(n) ngoại lệ

4
New cards

except

(prep) ngoại trừ

5
New cards

comply

(v) tuân thủ, tuân theo

6
New cards

severely

(adv) nghiêm khắc, khắc khe, gay go, dữ dội

7
New cards

refrain

(v) kiềm chế, hạn chế

8
New cards

access

(n/v) quyền truy cập, sự lui tới, đường vào, truy cập

9
New cards

thoroughly

(adv) một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn, triệt để

10
New cards

revise

(v) sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

11
New cards

form

(v) tạo thành, định hình

12
New cards

formation

(n) sự hình thành, sự thành lập

13
New cards

immediately after

ngay sau đó

14
New cards

proceed

(v) tiến hành, tiếp diễn

15
New cards

procedural

(a) theo thủ tục

16
New cards

mandate

(v) ra lệnh, ủy quyền, ủy thác

17
New cards

effect

(v) thực hiện, đem lại

18
New cards

drastically

(adv) một cách mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để

19
New cards

constant

(a) liên tục, không ngớt, không đứt

20
New cards

obligation

(n) nghĩa vụ, trách nhiệm

21
New cards

authorize

(v) ủy quyền, cho phép

22
New cards

authority

(n) quyền lực, quyền thế

23
New cards

prohibit

(v) ngăn cấm, ngăn chặn, không cho phép

24
New cards

convention

(n) tập quán

25
New cards

restrict

(v) giới hạn, hạn chế

26
New cards

code

(n) quy định

27
New cards

adhere

(v) bám sát, tuân thủ

28
New cards

approach

(n) cách tiếp cận, phương pháp xử lí

29
New cards

inspection

(n) sự kiểm tra, sự thanh tra

30
New cards

enable

(v) làm cho có thể, cho phép

31
New cards

compensate

(v) đền bù, bồi thường

32
New cards

abolish

(v) thủ tiêu, hủy bỏ, bãi bỏ

33
New cards

enforce

(v) làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành

34
New cards

enforcement

(n) sự thúc ép, sự bắt buộc

35
New cards

legislation

(n) sự làm luật, pháp luật, pháp chế