N4 (P7)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

画家

がか (họa sĩ)

2
New cards

絵画

かい가 (hội họa)

3
New cards

計画

けいかく (kế hoạch)

4
New cards

画面

がめん (màn hình)

5
New cards

画数

かくすう (số nét vẽ / đếm số nét vẽ)

6
New cards

図書館

としょかん (thư viện)

7
New cards

大使館

たいしかん (đại sứ quán)

8
New cards

美術館

びじゅつかん (bảo tàng mỹ thuật)

9
New cards

旅館

りょかん (nhà trọ kiểu Nhật)

10
New cards

博物館

はくぶつかん (bảo tàng)

11
New cards

公園

こうえん (công viên)

12
New cards

公立

こうりつ (công lập)

13
New cards

公平

こうへい (công bằng)

14
New cards

公開

こうかい (công khai)

15
New cards

公務員

こうむいん (viên chức nhà nước)

16
New cards

動物園

đおうぶつえん (vườn bách thú)

17
New cards

幼稚園

ようちえん (trường mẫu giáo)

18
New cards

遊園地

ゆうえんち (khu vui chơi giải trí)

19
New cards

主人公

しゅじんこう (nhân vật chính)

20
New cards

夫婦

ふうふ (vợ chồng (nói thẳng))

21
New cards

夫妻

ふさい (vợ chồng (trang trọng))

22
New cards

夫

おっと (chồng mình)

23
New cards

大丈夫

đあいじょうぶ (không sao, ổn)

24
New cards

丈夫な

じょうぶな (bền, chắc)

25
New cards

妻

つま (vợ mình)

26
New cards

夫人

ふじん (phu nhân)

27
New cards

特別な

とくべつな (đặc biệt)

28
New cards

特に

とくに (đặc biệt là)

29
New cards

特急電車

とっきゅうでんしゃ (tàu điện tốc hành)

30
New cards

特長

とくちょう (đặc điểm nổi bật)

31
New cards

思う

おもう (nghĩ)

32
New cards

思いきり

おもいきり (dứt khoát, hết mình)

33
New cards

思い出

おもいで (kỷ niệm)

34
New cards

意思

いし (ý định)

35
New cards

料理

りょうり (món ăn)

36
New cards

資料

しりょう (tài liệu)

37
New cards

無料

む料 (miễn phí)

38
New cards

給料

きゅうりょう (lương)

39
New cards

材料

ざいりょう (nguyên liệu)

40
New cards

無理

むり (vô lý, không thể)

41
New cards

修理

しゅうり (sửa chữa / sửa chữa máy móc)

42
New cards

有名な

ゆうめいな (nổi tiếng)

43
New cards

有料

ゆうりょう (có phí)

44
New cards

洋服

ようふく (đồ tây)

45
New cards

洋食

ようしょく (đồ ăn tây)

46
New cards

西洋

せいよう (phương tây)

47
New cards

東洋

とうよう (phương đông)

48
New cards

服

ふく (quần áo)

49
New cards

和服

わふく (đồ Nhật)

50
New cards

制服

せいふく (đồng phục)