1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
画家
がか (họa sĩ)
絵画
かい가 (hội họa)
計画
けいかく (kế hoạch)
画面
がめん (màn hình)
画数
かくすう (số nét vẽ / đếm số nét vẽ)
図書館
としょかん (thư viện)
大使館
たいしかん (đại sứ quán)
美術館
びじゅつかん (bảo tàng mỹ thuật)
旅館
りょかん (nhà trọ kiểu Nhật)
博物館
はくぶつかん (bảo tàng)
公園
こうえん (công viên)
公立
こうりつ (công lập)
公平
こうへい (công bằng)
公開
こうかい (công khai)
公務員
こうむいん (viên chức nhà nước)
動物園
đおうぶつえん (vườn bách thú)
幼稚園
ようちえん (trường mẫu giáo)
遊園地
ゆうえんち (khu vui chơi giải trí)
主人公
しゅじんこう (nhân vật chính)
夫婦
ふうふ (vợ chồng (nói thẳng))
夫妻
ふさい (vợ chồng (trang trọng))
夫
おっと (chồng mình)
大丈夫
đあいじょうぶ (không sao, ổn)
丈夫な
じょうぶな (bền, chắc)
妻
つま (vợ mình)
夫人
ふじん (phu nhân)
特別な
とくべつな (đặc biệt)
特に
とくに (đặc biệt là)
特急電車
とっきゅうでんしゃ (tàu điện tốc hành)
特長
とくちょう (đặc điểm nổi bật)
思う
おもう (nghĩ)
思いきり
おもいきり (dứt khoát, hết mình)
思い出
おもいで (kỷ niệm)
意思
いし (ý định)
料理
りょうり (món ăn)
資料
しりょう (tài liệu)
無料
む料 (miễn phí)
給料
きゅうりょう (lương)
材料
ざいりょう (nguyên liệu)
無理
むり (vô lý, không thể)
修理
しゅうり (sửa chữa / sửa chữa máy móc)
有名な
ゆうめいな (nổi tiếng)
有料
ゆうりょう (có phí)
洋服
ようふく (đồ tây)
洋食
ようしょく (đồ ăn tây)
西洋
せいよう (phương tây)
東洋
とうよう (phương đông)
服
ふく (quần áo)
和服
わふく (đồ Nhật)
制服
せいふく (đồng phục)