1/30
Looks like no tags are added yet.
As = since = for = because
bởi vì
Attitude
(n): thái độ
Focus on = concentrate on = pay attention to
(v): chú ý
Outcome = result
(n): kết quả
Consequence
(n): hậu quả
Consequently
(adv): hậu quả là
Adopt = follow
(v): làm theo, tiếp thu
Mindset
(n): tư tưởng
Individual
(n): cá nhân
Immune system
(n): hệ miễn dịch
Tobe more likely to V
có xu hướng làm gì
Engage in
(v): tham gia
Behavior/behaviour
(n): thái độ
Nutrition
(n): dinh dưỡng
Nutritious
(adj): đủ dinh dưỡng
Excessive
(adj): quá
Resilience
(n): sự kiên trì
Resilient
(adi): kiên trì
Tobe able to V = have the ability to V
có thể làm gì
Cope with = deal with = tackle = solve = address
giải quyết
Productive
(adj): năng suất
Productivity
(n): sự năng suất
Job satisfaction
(n): sự thoả mãn trong công việc
Pleasant
(adj): dễ chịu, thoả mái
Gratitude
(n): sự biết ơn
Strength
(n): sức mạnh, điểm mạnh
Strengthen
(v): tăng cường, củng cố
Strong
(adj): mạnh
weakness
(n): điểm yếu
aspect
(n): mặt, khía cạnh
potential
(n, adj): tiềm năng