1/46
Looks like no tags are added yet.
serve
(v) phục vụ
server
(n) nhân viên phục vụ / máy chủ
revision = alteration = adjustment = modification
(n) sự điều chỉnh, chỉnh sửa
regulation
(n) quy định
distance
(n) khoảng cách
remedy
(n) phương thuốc / biện pháp khắc phục
checking account
(n) tài khoản thanh toán
saving account
(n) tài khoản tiết kiệm
feature
(n) tính năng, đặc điểm / (v) miêu tả, trình bày, thể hiện
respectively
(adv) một cách tương ứng
noticeably
(adv) đáng chú ý
manuscript = sketch = draft
(n) bản phác thảo
ambitious
(a) tham vọng
takeover = acquisition
(n) sự mua lại, thâu tóm
rival = competitor
(n) đối thủ cạnh tranh
streamline
(v) sắp xếp, hợp lý hóa
caculator
(n) máy tính cầm tay
actively
(adv) một cách chủ động, tích cực
potential = prospective
(a) tiềm năng, triển vọng
be eligible for = be qualified for
đủ điều kiện cho cái gì
slightly = somewhat
(adv) hơi hơi, chút chút
prior = previous = former
(a) trước đây
experiment
(n) thử nghiệm, thí nghiệm
platform
(n) nền tảng / sân ga
contingent on / upon something
phụ thuộc vào cái gì
apparel = clothing = clothes = garment
quần áo
controversy
(n) sự tranh cãi
freeze
(v) đóng băng / đơ máy tính
examine = check = inspect
(v) kiểm tra, xem xét
expert = specialist = professional
(n) chuyên gia, người có chuyên môn
occupy
(v) chiếm, sử dụng cái gì
alternative
(n) sự thay thế
discard = dispose = get rid of
(v) vứt bỏ
substitute
(n) sự thay thế / (v) thay thế
range
(n) phạm vi
landfill
(n) bãi rác
snacks = treats = refreshments
(n) thức ăn vặt, đồ ăn nhẹ
biscuit
(n) bánh quy
decade
(n) thập kỷ (10 năm)
be eager to V0
háo hức để làm gì
get in touch = contact = reach out
(v) liên hệ với ai
reward point
(n) điểm thưởng
redeem
(v) đổi (điểm), chuộc lại cái gì
expedited shipping
(n) giao hàng cấp tốc
chapter
(n) chương (sách) / chi nhánh
complexity
(n) sự phức tạp
vary
(v) thay đổi, biến đổi