bai 26-30

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/219

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:56 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

220 Terms

1
New cards

みます

kiểm tra, khám bệnh

2
New cards

さがします

tìm, tìm kiếm

3
New cards

おくれます

chậm, muộn [giờ]

4
New cards

まにあいます

kịp [giờ]

5
New cards

やります

làm

6
New cards

ひろいます

nhặt, lượm

7
New cards

れんらくします

liên lạc

8
New cards

きぶんがいい

cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe

9
New cards

きぶんがわるい

cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt

10
New cards

うんどうかい

hội thi thể thao

11
New cards

ぼんおどり

múa Bon

12
New cards

フリーマーケット

chợ đồ cũ, chợ trời

13
New cards

ばしょ

địa điểm, nơi

14
New cards

ボランティア

tình nguyện viên

15
New cards

さいふ

ví

16
New cards

ごみ

rác

17
New cards

こっかいぎじどう

tòa nhà quốc hội

18
New cards

へいじつ

ngày thường

19
New cards

~べん

phương ngữ ~, tiếng ~, giọng ~

20
New cards

こんど

lần tới

21
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

22
New cards

ちょくせつ

trực tiếp

23
New cards

いつでも

lúc nào cũng

24
New cards

どこでも

ở đâu cũng

25
New cards

だれでも

ai cũng

26
New cards

なんでも

cái gì cũng

27
New cards

こんな~

~ như thế này

28
New cards

そんな~

~ như thế đó (gần người nghe)

29
New cards

あんな~

~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)

30
New cards

かたづきます

được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]

31
New cards

だします

đổ, để [rác]

32
New cards

もえるごみ

rác cháy được

33
New cards

おきば

nơi để

34
New cards

よこ

bên cạnh

35
New cards

びん

chai

36
New cards

かん

lon

37
New cards

ガス

ga

38
New cards

うちゅう

vũ trụ

39
New cards

うちゅうせん

tàu vũ trụ

40
New cards

こわい

sợ

41
New cards

うちゅうステーション

trạm vũ trụ

42
New cards

ちがいます

khác

43
New cards

うちゅうひこうし

nhà du hành vũ trụ

44
New cards
かいます
nuôi
45
New cards
はしります
chạy [trên đường]
46
New cards
みえます
nhìn thấy [núi]
47
New cards
きこえます
nghe thấy [tiếng, âm thanh]
48
New cards
できます
được làm, được hoàn thành [con đường ~]
49
New cards
ひらきます
mở, tổ chức [lớp]
50
New cards
ペット
thú cưng, động vật nuôi
51
New cards
とり
chim
52
New cards
こえ
tiếng
53
New cards
なみ
sóng
54
New cards
どうぐ
dụng cụ
55
New cards
クリーニング
giặt là
56
New cards
いえ
nhà
57
New cards
マンション
chung cư
58
New cards
キッチン
bếp
59
New cards
~きょうしつ
lớp học ~
60
New cards
パーティールーム
phòng tổ chức tiệc
61
New cards
かた
vị, ngài (kính ngữ của ひと)
62
New cards
~ご
~ sau (về mặt thời gian)
63
New cards
~しか
chỉ ~ (được dùng với thể phủ định)
64
New cards
ほかの
khác
65
New cards
はっきり
rõ ràng
66
New cards
かぐ
đồ gỗ trong nhà
67
New cards
ほんだな
giá sách
68
New cards
いつか
lúc nào đó
69
New cards
たてます
xây
70
New cards
すばらしい
tuyệt vời
71
New cards
こどもたち
bọn trẻ
72
New cards
しゅじんこう
nhân vật chính
73
New cards
かたち
hình dạng
74
New cards
ふしぎ[な]
lạ, kỳ lạ
75
New cards
ポケット
chiếc túi
76
New cards
たとえば
ví dụ
77
New cards
つけます
gắn
78
New cards
じゆうに
một cách tự do, thoải mái
79
New cards
そら
bầu trời
80
New cards
とびます
bay
81
New cards
むかし
ngày xưa
82
New cards
しょうらい
tương lai
83
New cards
うれます
bán chạy [bánh mì ~]
84
New cards
おどり ます
múa
85
New cards
かみます
nhai, cắn
86
New cards
えらびます
lựa, lựa chọn
87
New cards
かよいます
đi học [đại học]
88
New cards
メモします
ghi lại, memo
89
New cards
まじめ[な]
nghiêm túc, ngoan
90
New cards
ねっしん[な]
nhiệt tình
91
New cards
えらい
siêu, giỏi
92
New cards
ちょうどいい
vừa vặn
93
New cards
けしき
phong cảnh
94
New cards
びよういん
hiệu làm đẹp
95
New cards
だいどころ
nhà bếp
96
New cards
けいけん
kinh nghiệm (~があります: có ~, ~をします: có ~)
97
New cards
ちから
sức mạnh
98
New cards
にんき
được yêu thích ([がくせいに]~があります: được [sinh viên] yêu thích)
99
New cards
いろ
màu sắc
100
New cards
あじ
vị