1/219
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
みます
kiểm tra, khám bệnh
さがします
tìm, tìm kiếm
おくれます
chậm, muộn [giờ]
まにあいます
kịp [giờ]
やります
làm
ひろいます
nhặt, lượm
れんらくします
liên lạc
きぶんがいい
cảm thấy thoải mái, cảm thấy khỏe
きぶんがわるい
cảm thấy không thoải mái, cảm thấy mệt
うんどうかい
hội thi thể thao
ぼんおどり
múa Bon
フリーマーケット
chợ đồ cũ, chợ trời
ばしょ
địa điểm, nơi
ボランティア
tình nguyện viên
さいふ
ví
ごみ
rác
こっかいぎじどう
tòa nhà quốc hội
へいじつ
ngày thường
~べん
phương ngữ ~, tiếng ~, giọng ~
こんど
lần tới
ずいぶん
khá, tương đối
ちょくせつ
trực tiếp
いつでも
lúc nào cũng
どこでも
ở đâu cũng
だれでも
ai cũng
なんでも
cái gì cũng
こんな~
~ như thế này
そんな~
~ như thế đó (gần người nghe)
あんな~
~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
かたづきます
được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
だします
đổ, để [rác]
もえるごみ
rác cháy được
おきば
nơi để
よこ
bên cạnh
びん
chai
かん
lon
ガス
ga
うちゅう
vũ trụ
うちゅうせん
tàu vũ trụ
こわい
sợ
うちゅうステーション
trạm vũ trụ
ちがいます
khác
うちゅうひこうし
nhà du hành vũ trụ