Bài 1 a /æ/ - Bài 5 e /e/

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

ax

æks

Danh từ (N)

Cái rìu

Từ đồng nghĩa: hatchet

He cut the wood with an ax.

Anh ấy chặt gỗ bằng một cái rìu.

2
New cards

at

æt

Giới từ (Prep)

Ở, tại

She is at school.

Cô ấy đang ở trường.

3
New cards

act

ækt

Danh từ (N)

Hành động

Từ đồng nghĩa: action

His act of kindness made everyone happy.

Hành động tử tế của anh ấy khiến mọi người vui vẻ.

4
New cards

ant

ænt

Danh từ (N)

Con kiến

The ant is carrying a piece of food.

Con kiến đang mang một mẩu thức ăn.

5
New cards

and

ænd

Liên từ (Conj)

Và

Từ đồng nghĩa: plus

I like apples and bananas.

Tôi thích táo và chuối.

6
New cards

apple

ˈæpəl

Danh từ (N)

Quả táo

She eats an apple every morning.

Cô ấy ăn một quả táo mỗi sáng.

7
New cards

boy

bɔɪ

Danh từ (N)

Cậu bé

Từ đồng nghĩa:lad

The boy is playing with a ball.

Cậu bé đang chơi với một quả bóng.

8
New cards

bike

baɪk

Danh từ (N)

Xe đạp

Từ đồng nghĩa: bicycle He rides his bike to school every day.

Cậu ấy đi xe đạp đến trường mỗi ngày.

9
New cards

bus

bʌs

Danh từ (N)

Xe buýt

Từ đồng nghĩa: coach

I go to work by bus.

Tôi đi làm bằng xe buýt.

10
New cards

bag

bæɡ

Danh từ (N)

Túi xách

Từ đồng nghĩa: sack

She puts her books in her bag.

Cô ấy đặt sách vào túi xách.

11
New cards

buy

baɪ

Động từ (V)

Mua

Từ đồng nghĩa: purchase

Từ trái nghĩa: sell

I want to buy a new bag.

Tôi muốn mua một chiếc túi xách mới.

12
New cards

banana

bəˈnɑːnə

Danh từ (N)

Quả chuối

I eat a banana after lunch.

Tôi ăn một quả chuối sau bữa trưa.

13
New cards

cat

kæt

Danh từ (N)

Con mèo

Từ đồng nghĩa: kitty

The cat is sleeping on the sofa.

Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

14
New cards

car

kɑː(r)

Danh từ (N)

Xe hơi

Từ đồng nghĩa: automobile

My father drives a car to work.

Bố tôi lái xe hơi đi làm.

15
New cards

cap

kæp

Danh từ (N)

Cái mũ

Từ đồng nghĩa: hat

He wears a cap when he goes outside.

Anh ấy đội một cái mũ khi ra ngoài.

16
New cards

cup

kʌp

Danh từ (N)

Cái tách

Từ đồng nghĩa: mug

She drinks a cup of tea every morning.

Cô ấy uống một tách trà mỗi sáng.

17
New cards

cow

kaʊ

Danh từ (N)

Con bò The cow is eating grass in the field.

Con bò đang ăn cỏ trên cánh đồng.

18
New cards

colour

ˈkʌlə(r)

Danh từ (N)

Màu sắc

Từ đồng nghĩa: hue

What is your favourite colour?

Màu sắc yêu thích của bạn là gì?

19
New cards

duck

dʌk

Danh từ (N)

Con vịt

Từ đồng nghĩa: waterfowl

The duck is swimming in the pond.

Con vịt đang bơi trong ao.

20
New cards

dog

dɒɡ

Danh từ (N)

Con chó

The dog is playing in the garden.

Con chó đang chơi trong vườn.

21
New cards

dad

dæd

Danh từ (N)

Ba / Bố / Cha

Từ đồng nghĩa: father

My dad takes me to school every morning.

Bố đưa tôi đến trường mỗi buổi sáng.

22
New cards

dance

dɑːns

Động từ (V)

Nhảy múa

Từ đồng nghĩa: move

She likes to dance to music.

Cô ấy thích nhảy múa theo nhạc.

23
New cards

door

dɔː(r)

Danh từ (N)

Cái cửa

Từ đồng nghĩa: entrance

Please close the door.

Làm ơn đóng cửa lại.

24
New cards

dinosaur

ˈdaɪnəsɔː(r)

Danh từ (N)

Con khủng long

Dinosaurs lived millions of years ago.

Khủng long đã sống cách đây hàng triệu năm.

25
New cards

egg

eɡ

Danh từ (N)

Quả trứng

She eats an egg for breakfast.

Cô ấy ăn một quả trứng vào bữa sáng.

26
New cards

end

end

Động từ (V)

Kết thúc

Từ đồng nghĩa: finish

The movie will end at nine o'clock.

Bộ phim sẽ kết thúc lúc chín giờ.

27
New cards

elk

elk

Danh từ (N)

Con nai sừng xám

The elk is walking through the forest.

Con nai sừng xám đang đi xuyên qua khu rừng.

28
New cards

leg

leɡ

Danh từ (N)

Chân

Từ đồng nghĩa: limb

He hurt his leg while playing football.

Anh ấy bị đau chân khi chơi bóng đá.

29
New cards

elbow

ˈelbəʊ

Danh từ (N)

Khuỷu tay

She hurt her elbow when she fell.

Cô ấy bị đau khuỷu tay khi ngã.

30
New cards

elephant

ˈelɪfənt

Danh từ (N)

Con voi

The elephant has a long trunk.

Con voi có một chiếc vòi dài.