Hacker ielts chapter 6.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

abundant (adj.)

phong phú, dồi dào

2
New cards

articulation (n.)

cách phát âm rõ ràng

3
New cards

barren (adj.)

cằn cỗi

4
New cards

by extension (phr.)

ngoài ra, hơn nữa

5
New cards

canal (n.)

kênh đào

6
New cards

chart (v.)

lập biểu đồ, vẽ đồ thị

7
New cards

collectively (adv.)

chung, tập thể, cùng nhau

8
New cards

commodity (n.)

hàng hóa, mặt hàng

9
New cards

concentration (n.)

sự tập trung

10
New cards

constraint (n.)

sự cưỡng ép, sự hạn chế

11
New cards

disembark (v.)

lên bờ, cập bến

12
New cards

distort (v.)

làm biến dạng, bóp méo

13
New cards

driving force (phr.)

động lực

14
New cards

elusive (adj.)

khó nắm bắt

15
New cards

eye-opening (adj.)

đầy kỳ thú, đáng kinh ngạc

16
New cards

fauna (n.)

hệ động vật

17
New cards

flora (n.)

hệ thực vật

18
New cards

freight (n.)

hàng hóa (trên tàu/máy bay/xe lửa)

19
New cards

haul (v.)

chuyên chở

20
New cards

horsepower (n.)

mã lực

21
New cards

implication (n.)

ảnh hưởng

22
New cards

impose a ban on (phr.)

ra lệnh cấm

23
New cards

interior (n.)

phần ở trong, phía trong

24
New cards

interplay (n.)

sự ảnh hưởng lẫn nhau, tương tác

25
New cards

irreversible (adj.)

không thể đảo ngược lại / phục hồi

26
New cards

locomotive (n.)

đầu máy (xe lửa)

27
New cards

logging (n.)

việc đốn gỗ

28
New cards

luminosity (n.)

tính sáng, độ sáng

29
New cards

manual labour (phr.)

lao động chân tay / thủ công

30
New cards

mounting (adj.)

tăng lên, gia tăng

31
New cards

on a daily basis (phr.)

hàng ngày

32
New cards

outskirt (n.)

ngoại ô, vùng ngoài

33
New cards

poaching (n.)

(nạn) săn bắn trái phép

34
New cards

render (v.)

làm cho, khiến cho

35
New cards

revenue (n.)

nguồn thu (vào ngân sách)

36
New cards

sap (v.)

làm cạn

37
New cards

skyrocket (v.)

tăng vọt

38
New cards

spur (v.)

thúc đẩy

39
New cards

steam engine (phr.)

động cơ hơi nước

40
New cards

style (n.)

giọng điệu, văn phong

41
New cards

textile (n.)

vải dệt

42
New cards

theorise (v.)

tạo ra lý thuyết, đưa ra giả thuyết

43
New cards

toll (n.)

lệ phí cầu đường

44
New cards

under siege (phr.)

bị bao vây, bị đe dọa

45
New cards

utterance (n.)

lời nói

46
New cards

vegetation (n.)

thực vật

47
New cards

velocity (n.)

tốc độ, vận tốc

48
New cards

venture (v.)

(đi) khám phá

49
New cards

vigilance (n.)

sự chú ý, thận trọng, đề phòng